Lưới mắt cáo

Sản phẩm trong danh mục

Khi mua lưới mắt cáo, thứ khiến người ta rối không phải "nó là gì" mà là quá nhiều biến thể: chất liệu (kẽm, thép, inox, bọc nhựa) nhân với kích thước ô, nhân với mục đích dùng. Nhìn bảng của nhiều nơi chỉ thấy liệt kê tên loại mà thiếu số, nên rất khó biết ô nào cho hàng rào, ô nào để tô tường, sợi bao nhiêu là đủ chịu lực.

Lưới mắt cáo các loại quy cách kích thước ô và cách chọn theo ứng dụng thực tế
Lưới mắt cáo có nhiều biến thể chất liệu, kích thước ô và mục đích dùng, cần bảng quy cách rõ ràng để chọn đúng.

Chọn nhầm ô nhỏ đi làm hàng rào hoặc sợi mỏng đi chịu tải là phải đổi, vừa tốn tiền vừa mất thời gian. Bài này cho bạn bảng quy cách có số thật (kích thước ô, khổ, chiều dài cuộn, sợi và trọng lượng tham khảo mỗi cuộn), cách chọn đúng loại theo ứng dụng, cùng dịch vụ gia công cắt theo kích thước của luoiinox.com tại khu vực miền Nam.

(Bài này là trang tổng quan của họ "lưới mắt cáo" — mỗi biến thể vật liệu hoặc ứng dụng có bài chuyên sâu riêng, được dẫn link ở đúng mục bên dưới.)

Lưới mắt cáo là gì?

Lưới mắt cáo là loại lưới có ô hình thoi (caro) hoặc lục giác, trong đó kích thước ô được tính theo hai đường chéo của hình thoi (ví dụ ô 30x60mm là hai đường chéo dài 30mm và 60mm). Đây là điểm dễ nhầm khi đo và khi hỏi mua.

Cận cảnh ô lưới mắt cáo hình thoi minh họa cách đo hai đường chéo
Kích thước ô lưới mắt cáo được tính theo hai đường chéo của hình thoi, ví dụ ô 30x60mm.

hai cách sản xuất chính:

  • Đan xoắn sợi tròn bằng máy — xoắn các sợi tròn lại tạo thành ô lục giác hoặc ô thoi, sợi giữ dạng tròn.
  • Dập giãn (kéo dãn) — dập ô thoi lên tấm thép mỏng rồi kéo dãn tấm ra, cho ra lưới sợi dẹp liền khối.

Chất liệu phổ biến gồm kẽm, thép, inox và nhựa. Tiêu chuẩn sản xuất tham chiếu là TCXDVN 267-2002, trong đó lưới dùng thép tấm được kéo dãn ở cường độ cao.

Các loại lưới mắt cáo phổ biến

Có ba cách phân loại lưới mắt cáo, tương ứng ba câu hỏi khi chọn mua: làm bằng gì, ô ra sao, và dùng để làm gì. Nắm ba trục này giúp bạn gọi đúng tên loại khi báo quy cách cho xưởng.

Ba tấm lưới mắt cáo mạ kẽm inox và bọc nhựa đặt cạnh nhau so sánh chất liệu
Lưới mắt cáo được phân loại theo chất liệu, cách sản xuất và mục đích sử dụng để dễ gọi đúng tên khi mua.

Phân theo chất liệu

Chất liệuĐặc điểm chống gỉThường dùng cho
Mạ kẽm / kẽmChống gỉ khá, giá vừaHàng rào, chăn nuôi, công trình phổ thông
Thép (sắt) đenDễ gỉ nếu để trầnKết cấu tạm, chỗ được sơn/phủ kín
Inox (201/304/316)Chống gỉ cao nhấtMôi trường ẩm, ngoài trời, cần bền lâu
Bọc nhựa PVCLõi thép/kẽm phủ nhựa (thường màu xanh lá), chống ăn mònChuồng gà/vịt/thỏ, giàn cây, thảm phơi

Mỗi chất liệu có bài chuyên sâu riêng về quy cách và giá: xem lưới mắt cáo inox, lưới mắt cáo mạ kẽm và lưới mắt cáo bọc nhựa PVC.

Lưu ý: cách phân biệt nhanh inox 201/304/316 bằng nam châm là mẹo lưu truyền phổ biến nhưng chưa được kiểm chứng nguồn chuẩn —trước khi khẳng định trong bài.

Phân theo cách sản xuất / hình ô

  • Đan xoắn sợi tròn — ra ô lục giác (hoặc thoi), sợi tròn; loại này hay thấy ở lưới kẽm, lưới bọc nhựa.
  • Dập giãn — ra ô thoi, sợi dẹp, làm từ tấm thép mỏng kéo dãn cường độ cao; loại này hay thấy ở lưới tô tường và lưới thép/inox tấm.

Phân biệt hai kiểu này giúp bạn đọc đúng tên khi hỏi mua: cùng gọi là "mắt cáo" nhưng sợi tròn và sợi dẹp là hai dòng khác nhau.

Phân theo mục đích sử dụng

Bảng quy cách lưới mắt cáo (số thật để tra cứu)

Đây là phần tra cứu chính. Các bảng dưới là quy cách chung của họ lưới mắt cáo; quy cách sâu và giá của từng biến thể (inox, mạ kẽm, bọc nhựa) nằm ở bài chuyên tương ứng để tránh trùng lặp.

Bảng quy cách lưới mắt cáo với kích thước ô khổ cuộn và trọng lượng tham khảo
Bảng quy cách gồm kích thước ô, khổ, chiều dài cuộn và trọng lượng tham khảo theo từng vật liệu.

Kích thước mắt lưới thông dụng

Kích thước ô ghi theo hai đường chéo, tỷ lệ hai đường chéo xấp xỉ 1:2 (một số cỡ theo thực tế nhà sản xuất nên chỉ gần đúng):

Nhóm ôKích thước hai đường chéo (mm)
Ô nhỏ6x12 · 10x20 · 15x30
Ô vừa20x40 · 22x50,8 · 25x50 · 30x60
Ô lớn36x101 · 40x80 · 45x90 · 30x110

Quy tắc grounded cần nhớ: độ dày tấm/sợi càng lớn thì kích thước ô càng lớn (tỷ lệ thuận) — nên ô nhỏ đi kèm sợi mảnh, ô lớn đi kèm sợi dày.

Khổ & chiều dài cuộn theo vật liệu

Vật liệuKhổ (m)Chiều dài cuộnSợi / độ dày
Inox (201/304/316)1 · 1,210m/cuộn (tối thiểu do giới hạn máy dập)dày 0,5–4mm
Mạ kẽm / kẽm1 · 1,220m · 30m (sợi tròn / bọc nhựa 17–20m)sợi 0,5–5mm
Thép (sắt)1 · 1,25m · 10m
Loại tô tường (mỏng)3–5m/cuộnmỏng
Hàng ràotới 1,510m · 20m · 30msợi 4–6mm (xem 3.4)

⚠️ Về độ dày tổng: nguồn ghi hai dải khác nhau — danh mục chung ghi 1–10mm nhưng riêng dòng inox ghi 0,5–4mm. Đây là mâu thuẫn trong nguồn nên bài không khẳng định một con số cứng; cầntheo đúng dòng hàng thực tế của xưởng.

Trọng lượng tham khảo mỗi cuộn

Số cân dưới đây lấy từ dữ liệu thực tế một số cuộn — mang tính tham khảo, thay đổi theo lô hàng:

Loại cuộnQuy cáchTrọng lượng ~
Tô tườngô 6x12mm, cuộn 3m~1,5 kg
Kẽm ô lục giácsợi 1mm, ô 22mm, cuộn 18m~9–10 kg
Nhựa bọc kẽmkhổ 1m, dài 17m~7–8 kg
Thép ô 40x80dày 3x5mm65 kg
Thép ô 40x80dày 3x7mm80 kg
Thép ô 10x20dày 1,5mm17 kg
Thép ô 20x40dày 2mm24 kg

Quy cách riêng cho hàng rào mắt cáo

Làm hàng rào cần ô lớn và sợi dày hơn hẳn loại tô tường:

Bộ chuẩnKhổSợi
Ô 35x701,2m4mm
Ô 40x801,2m5mm
Ô 50x1001,5m6mm
  • Ô hàng rào phổ biến: 35x70 · 40x80 · 45x90 · 50x100 · 36x110 mm; sợi khuyến nghị 4–6mm.
  • Ba bộ chuẩn trên đều có ở mạ kẽm, bọc nhựa PVC và inox.
  • ⚠️ Ô nhỏ nhất sản xuất được là 10x20mm — chỉ dùng tô tường, KHÔNG dùng làm hàng rào.

Chi tiết cột, cách lắp đặt và thi công hàng rào ở bài riêng: lưới mắt cáo làm hàng rào (mục 2.3).

Ứng dụng thực tế của lưới mắt cáo

Cách nhanh nhất để chọn đúng là đi từ ứng dụng ngược về loại và dải ô lưới nên dùng:

Ứng dụngLoại nên dùngDải ô lưới gợi ý
Hàng rào bảo vệMạ kẽm / bọc nhựa / inox, sợi dày35x70 – 50x100mm, sợi 4–6mm
Trang trí, giàn câyMạ kẽm / inox, ô vừaô vừa 20x40 – 30x60mm
Chăn nuôi (chuồng gà/vịt/thỏ)Bọc nhựa PVC / mạ kẽmô lục giác nhỏ–vừa
Tô tường chống nứtLoại mỏng, ô nhỏô nhỏ (6x12, 10x20mm)
Hàng rào lưới mắt cáo mạ kẽm lắp đặt ngoài công trình thực tế
Lưới mắt cáo được dùng làm hàng rào, tô tường, trang trí và chăn nuôi tùy theo dải ô lưới phù hợp.

Riêng tô tường: lưới mắt cáo mỏng được dùng để chống nứt, chống thấm ở các vị trí dễ rạn như góc cạnh, mối nối tường, mép cửa, vết cắt dây điện âm. Đây là chủ đề của bài chuyên riêng — xem thêm bài đóng lưới trát tường để biết cách thi công, hoặc lưới thủy tinh trát tường cho vật liệu thay thế, bài này không đi sâu phần trát.

Cách chọn lưới mắt cáo đúng nhu cầu

Bốn tiêu chí theo thứ tự nên cân nhắc:

  • (a) Mục đích → chọn dải ô lưới. Ô nhỏ cho tô tường, ô lớn cho hàng rào. Nhớ quy tắc: ô 10x20mm chỉ tô tường, không đủ để làm rào.
  • (b) Môi trường → chọn chất liệu. Nơi ẩm/ngoài trời ưu tiên inox hoặc bọc nhựa; trong nhà, khô ráo có thể dùng mạ kẽm hoặc thép.
  • (c) Tải trọng → chọn độ dày sợi. Cần chịu lực/va đập thì tăng đường kính sợi (hàng rào nên 4–6mm).
  • (d) Diện tích → chọn khổ & chiều dài cuộn. Khổ 1m/1,2m (hàng rào tới 1,5m), chiều dài cuộn theo vật liệu ở mục 3.2, để cắt ít hao hụt nhất.

Chốt lại: mục đích và môi trường quyết định trước (loại nào), ô lưới và sợi quyết định sau (quy cách nào).

Giá lưới mắt cáo phụ thuộc yếu tố nào?

Lưới mắt cáo thường được bán và quy đổi theo cuộn hoặc theo kg; giá dao động theo nhiều yếu tố nên khó niêm yết một con số cố định:

  • Chất liệu — inox cao hơn mạ kẽm, mạ kẽm cao hơn thép đen.
  • Độ dày sợi và kích thước ô — sợi dày, ô lớn thì tốn vật liệu hơn.
  • Khối lượng mỗi cuộn và số lượng đặt — đặt nhiều thường có mức tốt hơn.
  • Có gia công theo yêu cầu hay không — cắt, đột, hàn khung sẽ cộng thêm.
Cuộn lưới mắt cáo inox và mạ kẽm xếp trong kho thể hiện các yếu tố ảnh hưởng giá
Giá lưới mắt cáo thay đổi theo chất liệu, độ dày sợi, kích thước ô và số lượng đặt hàng.

Vì các yếu tố trên biến động theo giá thép thị trường, bảng dưới chỉ là giá tham khảo để hình dung mặt bằng — lưới mắt cáo inox, khổ 1m:

Mác inox · mắt lướiĐộ dàyGiá tham khảo (đ/m²)
201 · 5×10mm0,4mm120.000 – 150.000
201 · 10×20mm0,5mm150.000 – 200.000
201 · 20×40mm0,8mm250.000 – 300.000
304 · 5×10mm0,4mm150.000 – 200.000
304 · 10×20mm0,5mm200.000 – 250.000
304 · 20×40mm0,8mm300.000 – 350.000

Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.

Lưới mắt cáo mạ kẽm thường tính theo cuộn: cuộn lục giác ô 12×15mm, sợi 0,5–1,5mm khoảng 210.000 – 450.000 đ/cuộn; loại hình thoi ô lớn (10×20 → 45×90mm) từ 760.000 đến ~1.750.000 đ/cuộn tùy độ dày. Một số nơi còn niêm yết theo loại (mắt cáo inox 150.000–200.000đ, kẽm/thép 100.000–150.000đ, nhựa 50.000–100.000đ — đơn vị tùy quy cách). Gửi quy cách để nhận báo giá nhanh ở mục 8.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lưới mắt cáo là gì? Là lưới có ô hình thoi hoặc lục giác, kích thước ô tính theo hai đường chéo; sản xuất bằng cách đan xoắn sợi tròn hoặc dập giãn tấm thép mỏng. Chất liệu gồm kẽm, thép, inox và nhựa.

Đo kích thước ô lưới thế nào? Đo theo hai đường chéo của hình thoi, ví dụ 30x60mm nghĩa là đường chéo ngắn 30mm và đường chéo dài 60mm (tỷ lệ xấp xỉ 1:2).

Nên chọn lưới mắt cáo inox hay kẽm? Nơi ẩm, ngoài trời hoặc cần bền lâu thì ưu tiên inox (hoặc bọc nhựa); nơi khô ráo, chi phí hợp lý thì dùng mạ kẽm.

Ô nào làm hàng rào, ô nào để tô tường? Hàng rào dùng ô lớn 35x70–50x100mm, sợi 4–6mm. Tô tường dùng ô nhỏ (6x12, 10x20mm), loại mỏng. Ô 10x20mm chỉ tô tường, không dùng làm hàng rào.

Có cắt lưới theo kích thước không? Có — xưởng nhận gia công cắt/đột/hàn theo kích thước yêu cầu (xem mục 8).

Mua & gia công lưới mắt cáo theo yêu cầu tại miền nam — luoiinox.com

luoiinox.com cung cấp lưới mắt cáo đủ chất liệu kẽm / mạ kẽm / thép / inox (201, 304, 316) / bọc nhựa PVC theo các quy cách ở bảng trên, đồng thời nhận gia công: cắt theo kích thước, đột lỗ, hàn khung/hàn viền theo bản vẽ. Phục vụ cả công trình (B2B) lẫn khách lẻ, tư vấn chọn đúng loại và ô lưới theo mục đích, giao khu vực miền Nam và lân cận.

Nhận báo giá nhanh: gửi chất liệu + kích thước ô + khổ/chiều dài (hoặc kích thước tấm cần cắt) + số lượng, xưởng báo giá và tư vấn quy cách phù hợp.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ - Hotline / Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492) - Email: luoiinoxgiasi@gmail.com - Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh - Giờ làm việc: 9h–18h

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá