Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép gai lưỡi dao (dây kẽm gai lưỡi lam): cấu tạo và quy cách
Trên đỉnh tường bao một nhà xưởng hay một khu vực an ninh, cuộn thép gai lưỡi dao nằm dạng lò xo căng, những lá thép sắc chạy đều dọc thân dây — nhìn là biết chỗ đó không dễ trèo qua. Đến lúc đặt mua thì lại rối: cùng một cuộn mà mỗi nơi gọi một tên — lưỡi dao, lưỡi lam, hình dao, concertina, bùng nhùng — và ít ai nói rõ một cuộn kéo ra phủ được bao xa, mua bao nhiêu kg mới đủ cho chiều dài tường rào của mình.

Chọn nhầm phi hoặc lớp mạ thì rào nhanh gỉ; tính thiếu số cuộn thì ra công trường mới biết hụt, tính thừa thì đọng vốn — cả hai đều tốn.
Các bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng và bóc vật tư ngay: bảng thuật ngữ đồng nghĩa + bảng quy cách + bảng chiều dài phủ theo độ kéo giãn + cách quy đổi kg↔mét theo phi, đồng thời phân biệt rõ thép gai lưỡi dao với kẽm gai xoắn. Thép gai lưỡi dao là một nhánh trong nhóm các loại dây kẽm gai làm hàng rào bảo vệ; luoiinox.com bán sẵn cuộn và nhận cắt, hàn, gia công theo yêu cầu tại khu vực miền Nam.
Thép gai lưỡi dao là gì?
Thép gai lưỡi dao là dây thép mạ kẽm nhúng nóng gắn các lá thép cắt vát hình lưỡi dao sắc, cuộn dạng lò xo; dùng làm rào chống trộm và rào an ninh / quân sự. Một cuộn đường kính 60cm thường nặng khoảng 10kg.

Điểm khiến người mua rối là cùng một sản phẩm có rất nhiều tên. Nên thống nhất trước bộ tên đồng nghĩa cho dễ chọn:
| Tên gọi hay gặp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thép gai lưỡi dao | Tên phổ thông theo hình lưỡi dao gắn trên dây |
| Kẽm gai lưỡi lam | Nhấn hình dạng lá thép giống lưỡi lam |
| Dây thép gai hình dao | Tên kỹ thuật của nút buộc hình dao |
| Kẽm gai concertina (concertina wire) | Tên kỹ thuật / quân sự của cuộn lò xo lưỡi dao |
| Thép gai (kẽm gai) bùng nhùng | Tên gọi theo cuộn thả tự do bung dạng lưới |
Cả năm tên trên cùng chỉ một loại vật tư, chỉ khác cách gọi theo vùng và theo người bán — không phải năm sản phẩm khác nhau. Để so với dòng nút gai xoắn và dòng inox, xem trang tổng quan các loại kẽm gai.
Cấu tạo dây thép gai lưỡi dao
Về cấu tạo, dây gồm hai phần: lõi là một sợi thép (một số loại xoắn 2 sợi) và lưỡi là lá thép mỏng cắt vát hình lưỡi lam gắn cách đều dọc thân, tạo thành các “cành” gai sắc.
Về vật liệu và lớp phủ, có hai hướng: phổ biến là thép mạ kẽm nhúng nóng; cao hơn là dòng lõi và lưỡi lam bằng inox — chống gỉ tốt hơn hàng mạ kẽm hoặc thép thường, hợp môi trường ẩm mặn, ven biển. Đặc tính và quy cách riêng của dòng inox xem thêm bài dây thép gai inox.
Riêng độ dày lớp mạ kẽm (µm hoặc g/m²) cụ thể cho thép gai lưỡi dao.
Quy cách & thông số kỹ thuật thép gai lưỡi dao
Bảng quy cách chuẩn
Số dưới đây neo từ dữ liệu ngành, dùng để đối chiếu khi đặt hàng — có dung sai của nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính sợi dây | 2,2 / 3 / 5 mm (phổ biến 5mm) |
| Khoảng cách 2 lưỡi dao | 15mm (một số loại 15–20 / 30 / 50 mm) |
| Chiều dài lưỡi dao | 20 mm |
| Đường kính cuộn | 30 / 40 / 60 / 90 cm (một số nơi thêm 50 / 80 / 100 cm) |
| Đường kính phủ bì | 4 – 5 mm |
| Lớp bảo vệ | Mạ kẽm nhúng nóng |

Trọng lượng cuộn theo đường kính — lưu ý không tuyến tính:
| Đường kính cuộn | Trọng lượng |
|---|---|
| Ø30cm | ≈ 5 kg |
| Ø40cm | ≈ 10 kg |
| Ø60cm | ≈ 10 kg |
| Ø90cm | ≈ 10 kg |
Vì trọng lượng không tăng đều theo đường kính, khi mua nên hỏi rõ phi sợi + độ mạ, đừng chỉ hỏi “đường kính cuộn bao nhiêu” — cùng một Ø cuộn nhưng phi và số mét dây bên trong có thể khác nhau.
Một cuộn phủ được bao xa? (chiều dài theo độ kéo giãn)
Đây là câu hỏi hay bị bỏ ngỏ nhất. Cuộn thép gai lưỡi dao ra dạng lò xo, nên kéo giãn tới đâu quyết định phủ được bao xa:
| Cách trải cuộn | Chiều dài phủ |
|---|---|
| Để nguyên dạng lò xo | ≈ 10 m / cuộn |
| Kéo giãn 2 vòng ~50 – 60cm | ≈ 10 m |
| Kéo giãn 20 – 30cm | ≈ 6 – 7 m |
| Kéo thẳng hết cỡ | ≈ 90 – 100 m |
Cùng một cuộn, kéo càng thẳng thì phủ càng dài nhưng mật độ gai càng thưa (khả năng chặn giảm); trải sát để chặn chắc thì tốn nhiều cuộn hơn — cân theo mục đích. Khoảng cách vòng khi thi công (20 / 30 / 40cm) chính là thứ quyết định số mét phủ.
Kẽm gai concertina — thông số nâng cao
Với tên kỹ thuật “concertina”, một số nguồn công bố thêm thông số cơ lý:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cường độ kéo (loại SOFT) | 380 – 550 N/mm² |
| Độ dày dây | 2,5 – 5 mm (mạ kẽm nhúng nóng) |
| Chiều dài cành (lưỡi) | 22 – 100 mm |
| Độ dẹt lưỡi dao | 0,2 – 0,5 mm (2 – 5 zem) |
| Chiều dài cuộn | 3,5 / 8 / 10 / 14 m |
| Kéo giãn (có máy kéo) | tới 100 m / cuộn |
Các biến thể & tên gọi khác (gom về một loại)
Bảng đã liệt kê đủ tên; phần này chỉ phân biệt sắc thái từng cách gọi, không lặp lại bảng quy cách.
Kẽm gai lưỡi lam
Cách gọi nhấn vào hình dạng lá thép giống lưỡi lam. Khi làm bằng inox, dòng này có lõi và lá lưỡi lam bằng inox nên chống gỉ tốt hơn hàng mạ kẽm hoặc thép thường — chi tiết ở bài dây thép gai inox.
Kẽm gai (thép gai) bùng nhùng
Cách gọi dân dã theo trạng thái cuộn thả tự do bung ra dạng lưới bùng nhùng. Đây cũng chính là cuộn lò xo lưỡi dao, chỉ khác ở cách mô tả khi trải.
Dây kẽm gai concertina wire
“Concertina” là tên kỹ thuật / quân sự của cùng loại cuộn lò xo lưỡi dao, thường đi kèm bộ thông số cơ lý. Trong thực tế mua bán dân dụng, gọi concertina hay lưỡi dao đều chỉ một vật.
Cách quy đổi kg ↔ mét theo phi (chọn đúng lượng vật tư)
Thép gai lưỡi dao thường bán theo kg hoặc theo cuộn, nhưng rào lại tính theo mét — nên cần biết mỗi kg đi được bao nhiêu mét dây. Định mức tham khảo theo phi:
| Phi dây (trục × gai) | Định mức |
|---|---|
| Phi 2,5 × 2,0 | ≈ 8 – 8,5 m / kg |
| Phi 2,7 × 2,7 | ≈ 6 – 6,5 m / kg |
| Phi 3,0 × 2,5 | ≈ 6 – 6,5 m / kg |
Cần phân biệt hai con số dễ nhầm:
- Định mức m/kg ở bảng trên là chiều dài dây thô trên mỗi kg — dùng để quy đổi giá bán theo kg.
- Chiều dài phủ mới là số mét tường rào một cuộn che được sau khi kéo giãn.
Để bóc số cuộn, dùng chiều dài phủ: số cuộn ≈ tổng chiều dài rào ÷ chiều dài phủ theo cách trải bạn chọn. Ví dụ rào 200m, trải kéo giãn ~10m/cuộn → cần khoảng 20 cuộn.
Cần công thức và bảng quy đổi kg↔mét chi tiết kèm ví dụ tính từng cuộn, xem thêm bài cách tính số kg thép gai lưỡi dao theo mét.
Thép gai lưỡi dao khác kẽm gai xoắn (đinh) thế nào?
Hai dòng cùng là dây thép gai nhưng khác ở kiểu gai và mục đích dùng:
| Tiêu chí | Thép gai lưỡi dao (hình dao) | Kẽm gai xoắn (đinh) |
|---|---|---|
| Khoảng cách gai / nút | ~15 mm | 30 – 50 mm |
| Sát thương / khả năng chặn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Giá | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Uốn theo địa hình | Cứng (cuộn lò xo) | Linh hoạt hơn |
Nói ngắn: cần chặn xâm nhập, an ninh cao thì chọn lưỡi dao; cần rào phân ranh, tiết kiệm, dễ uốn theo địa hình thì chọn xoắn. Nhiều công trình dùng cả hai: lưới hoặc dây xoắn làm thân rào, lưỡi dao căng trên đỉnh. Chi tiết dòng nút gai xoắn xem mục kẽm gai dạng xoắn trong trang tổng quan kẽm gai.

Ứng dụng của thép gai lưỡi dao
- An ninh đặc biệt — quân sự, nhà tù, biên giới, khu vực chống xâm nhập.
- Tường rào nhà dân, nhà xưởng, kho bãi — căng trên đầu tường gạch chống trèo.
- Rào chống trộm cho công trình, trạm, kho.
- Ngăn khu chăn nuôi, phân ranh khu vực cần chặn chắc.
Hướng dẫn thi công / lắp đặt cơ bản
Vì dây kéo ra ở dạng lò xo, khi thi công cần cột chống và dây thép buộc cố định để cuộn không bung; chọn khoảng cách vòng (20 / 30 / 40cm) theo số mét cần phủ.
An toàn thi công: lưỡi dao rất sắc, luôn đeo găng tay dày và kính bảo hộ, thao tác chậm khi trải cuộn.
Chi tiết lực căng, khoảng cách trụ, phi kẽm buộc và số vòng dây buộc. Xem hướng dẫn dựng rào từng bước ở bài cách làm hàng rào dây thép gai và bài hàng rào kẽm gai.
Báo giá & dịch vụ cung cấp – gia công thép gai lưỡi dao tại miền nam
Luoiinox.com bán sẵn thép gai lưỡi dao cuộn (mạ kẽm nhúng nóng, và dòng inox chống gỉ) đủ quy cách phi 2,2 – 5mm, đường kính cuộn 30 – 100cm. Ngoài bán cuộn, chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu — cắt theo mét, hàn khung, phối lắp trên tường rào / lưới thân rào; tư vấn chọn đúng phi và đường kính cuộn theo mục đích, bóc khối lượng giúp (số cuộn / số kg) từ chiều dài rào bạn cung cấp. Phục vụ khu vực miền Nam và lân cận, cho cả công trình (B2B) lẫn khách lẻ.
Bảng giá tham khảo thép gai lưỡi dao:
| Hình thức | Quy cách tiêu biểu | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tính theo kg | Sợi 2,2 – 5 mm | 45.500 – 65.600 đ/kg |
| Tính theo cuộn (hình dao / bùng nhùng / concertina) | Cuộn Ø30 – 90cm (≈ 5 – 10 kg/cuộn) | 330.000 – 500.000 đ/cuộn |
Bảng giá tham khảo, chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép gai lưỡi dao, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
Thép gai lưỡi dao 1 cuộn được bao nhiêu mét, phủ được bao xa?
Tùy cách trải: để nguyên lò xo hoặc kéo giãn 50–60cm ≈ 10m; kéo giãn 20–30cm ≈ 6–7m; kéo thẳng hết cỡ ≈ 90–100m.1kg thép gai lưỡi dao được bao nhiêu mét?
Tùy phi: phi 2,5×2,0 ≈ 8–8,5 m/kg; phi 2,7×2,7 và 3,0×2,5 ≈ 6–6,5 m/kg; công thức chi tiết ở bài cách tính số kg theo mét.Thép gai lưỡi dao và kẽm gai xoắn nên chọn loại nào?
Cần chặn xâm nhập / an ninh cao thì chọn lưỡi dao (gai dày ~15mm, sát thương cao); cần rào phân ranh, tiết kiệm, dễ uốn thì chọn xoắn.Kẽm gai lưỡi lam, bùng nhùng, concertina có phải cùng một loại không?
Đúng. Cả ba (cùng “hình dao”) chỉ là các tên gọi khác nhau của cùng một cuộn lò xo gắn lưỡi dao; khác nhau ở cách gọi theo vùng và theo mục đích (dân dụng hay quân sự), không phải sản phẩm khác nhau.Có cắt / gia công theo kích thước yêu cầu không?
Có. Luoiinox.com nhận cắt theo mét, hàn khung và phối lắp trên tường rào theo yêu cầu công trình.
