Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Lưới sắt vuông: quy cách ô vuông và đường kính dây

Cùng gọi là “lưới sắt vuông” nhưng ngoài công trình có tới hai thứ khác hẳn nhau: một tấm lưới hàn cứng cáp để đổ bê tông, và một cuộn lưới mềm hơn để quây hàng rào. Nhầm loại này sang loại kia là mua sai công dụng — tấm dùng gia cường sàn không thể cuộn lại làm rào, còn cuộn hàng rào thì không đủ lực chịu tải bê tông.

Lưới sắt vuông quy cách ô vuông đường kính dây và giá bán sỉ khu vực miền Nam
Lưới sắt vuông có hai dạng chính: tấm hàn cứng cho bê tông và cuộn mềm cho hàng rào.

Phần dưới phân biệt rõ hai dòng theo kết cấu, liệt kê quy cách đường kính dây và kích thước ô phổ biến của từng dạng, kèm dung sai kỹ thuật để đối chiếu khi nhận hàng.

Lưới sắt vuông là gì? Phân biệt với B40 và lưới mắt cáo

Lưới sắt vuông là cách gọi phổ biến của lưới thép hàn ô vuông — hai lớp sợi thép (dọc và ngang) được hàn cố định tại từng điểm giao nhau, tạo thành mắt lưới hình vuông hoặc chữ nhật đều đặn.

Cận cảnh mối hàn tại giao điểm lưới sắt vuông phân biệt với lưới B40 đan xoắn
Lưới sắt vuông hàn cố định tại giao điểm nên khung cứng, khác hẳn kết cấu đan xoắn của B40 hay lưới mắt cáo.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở kết cấu:

  • Lưới hàn ô vuông: sợi dọc – ngang hàn chết tại giao điểm, khung cứng, ô lưới giữ đúng kích thước dưới tải trọng.
  • Lưới B40: đan xoắn hình thoi (ký hiệu B20–B70 theo kích thước mm), không hàn, khung mềm và có thể kéo giãn.
  • Lưới mắt cáo: mắt hình thoi hoặc lục giác, dệt xoắn nhiều lớp, thiên về che chắn nhẹ hơn là chịu lực.

Vì hàn cố định tại giao điểm, lưới sắt vuông chịu lực và giữ hình ổn định hơn B40 hay mắt cáo — đây là lý do nó được chọn cho các hạng mục cần độ cứng như đổ bê tông, gia cường sàn, làm hàng rào công nghiệp. Ngược lại, B40 và mắt cáo linh hoạt, thi công nhanh hơn cho các nhu cầu rào chắn dân dụng nhẹ.

Tiêu chíLưới hàn ô vuôngLưới B40Lưới mắt cáo
Kết cấuHàn cố định tại giao điểmĐan xoắn, không hànDệt xoắn nhiều lớp
Hình dạng ôVuông/chữ nhật, cố địnhThoi, có thể giãnThoi/lục giác
Ứng dụng chínhĐổ bê tông, hàng rào công nghiệpRào dân dụng, thể thaoChe chắn, trát tường

Quy cách lưới sắt vuông – đường kính dây & kích thước ô phổ biến

Lưới sắt vuông có hai dạng sản xuất, khác nhau hoàn toàn về quy cách vì phục vụ mục đích khác nhau.

Bảng quy cách đường kính sợi và kích thước ô của lưới sắt vuông dạng tấm và dạng cuộn
Dạng tấm dùng sợi 4–12mm cho bê tông, dạng cuộn dùng sợi 0,4–1,0mm cho hàng rào, mỗi dạng có dải kích thước ô riêng.

Dạng tấm (đổ bê tông, xây dựng)

Dùng sợi lớn để chịu lực, sản xuất theo tấm phẳng:

  • Đường kính sợi: 4 – 5 – 6 – 8 – 10 – 12mm.
  • Kích thước ô: 50 – 100 – 150 – 200 – 250 – 300mm.
  • Kích thước tấm sản xuất theo yêu cầu công trình.

Dạng cuộn (hàng rào, chuồng trại)

Dùng sợi nhỏ hơn, thường mạ kẽm, cuộn lại để dễ vận chuyển và thi công dài:

  • Đường kính sợi: 0,4 – 1,0mm.
  • Kích thước ô: 5,5 – 12mm.
  • Trọng lượng cuộn khổ 1x30m dao động theo cặp ô – sợi, ví dụ ô 5,5mm sợi 0,4mm nặng khoảng 11kg, sợi 0,7mm nặng khoảng 28kg; ô 12mm sợi 1,0mm nặng khoảng 35kg.

Dung sai đường kính sợi

Khi nhận hàng, đường kính sợi thực tế luôn có sai lệch cho phép chứ không tuyệt đối:

Đường kính sợiDung sai
Dưới 4mm±0,05mm
4 – 10mm±0,08mm
Trên 10mm±0,12mm

Bảng dung sai trên đối chiếu theo cùng nguyên tắc của tiêu chuẩn lưới thép hàn áp dụng chung cho dòng lưới hàn ô vuông.

Một nguyên tắc quan trọng khi chọn quy cách: đường kính sợi và kích thước ô phải chọn theo cặp, không chọn rời từng thông số. Ô rộng ghép sợi quá nhỏ sẽ làm lưới võng giữa các mắt và mất tác dụng gia cường, dù đường kính sợi vẫn “đúng” theo yêu cầu riêng lẻ.

Riêng khổ rộng tối đa và chiều dài tối đa của tấm lưới sản xuất sẵn: thông số này còn lệch giữa các nhà cung cấp, nên xác nhận trực tiếp theo lô hàng khi đặt.

Ứng dụng lưới sắt vuông theo từng công trình

Đổ bê tông sàn, móng, tường

Dạng tấm sợi lớn (D4–D12mm) đặt trong lớp bê tông để gia cường chịu lực, chống nứt cho sàn, móng, tường, vách ngăn — cùng công dụng với lưới thép hàn đổ bê tông truyền thống.

Lưới sắt vuông lắp đặt gia cường sàn bê tông và quây hàng rào công trình thực tế
Dạng tấm sợi lớn dùng gia cường bê tông, dạng cuộn sợi nhỏ mạ kẽm phù hợp làm hàng rào và chuồng trại.

Làm hàng rào, quây chuồng trại, che chắn công trình

Dạng cuộn sợi nhỏ (0,4–1,0mm) linh hoạt hơn, phù hợp quây rào ranh đất, chuồng trại chăn nuôi — xem thêm bài lưới sắt làm chuồng gà để chọn quy cách phù hợp — hoặc che chắn tạm quanh công trình đang thi công.

Lưới sắt vuông mạ kẽm chống gỉ ngoài trời

Cả hai dạng đều có phiên bản mạ kẽm (xem thêm bài mạ kẽm nhúng nóng là gì để hiểu quy trình chống gỉ) cho hạng mục lắp đặt ngoài trời, chịu mưa nắng lâu dài mà không cần sơn lại thường xuyên.

Bảng giá lưới sắt vuông & cách chọn quy cách theo nhu cầu

Giá lưới sắt vuông thay đổi theo ba yếu tố chính: đường kính dây (dây càng lớn càng tốn thép), kích thước ô (ô càng nhỏ, mật độ sợi trên mỗi mét vuông càng dày), và có mạ kẽm hay không. Đơn giá cụ thể theo VNĐ/kg hoặc VNĐ/m²: vui lòng liên hệ để được báo giá theo quy cách và số lượng thực tế.

Cách đo đường kính sợi và kích thước ô để chọn đúng quy cách lưới sắt vuông trước khi đặt hàng
Giá lưới sắt vuông phụ thuộc đường kính dây, kích thước ô và có mạ kẽm hay không, nên đo đạc kỹ trước khi đặt hàng.

Trước khi đặt hàng, cách đo nhanh tại chỗ giúp tránh chọn sai quy cách:

  • Đo đường kính sợi bằng thước cặp hoặc thước kẹp, đối chiếu với bảng dung sai ở trên.
  • Đo kích thước ô theo khoảng cách tâm – tâm giữa hai sợi liền kề, không đo theo khoảng hở.
  • Ghi lại diện tích hoặc chiều dài cần dùng để xưởng bóc khối lượng chính xác.

Mua lưới sắt vuông ở đâu uy tín tại miền nam

Chọn nhà cung cấp lưới sắt vuông nên ưu tiên nơi công bố rõ quy cách (đường kính sợi, kích thước ô), có bảng dung sai đối chiếu được, và có khả năng giao hàng đúng tiến độ công trình — tham khảo thêm bài tấm lưới sắt nếu cần dạng tấm khổ lớn hơn cho công trình.

Kho lưới sắt vuông dạng tấm và dạng cuộn sẵn hàng cung cấp cho công trình miền Nam
Nên chọn nhà cung cấp công bố rõ quy cách, có bảng dung sai đối chiếu và giao hàng đúng tiến độ công trình.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ cung cấp lưới sắt vuông cả dạng tấm (D4–D12mm, ô 50–300mm) lẫn dạng cuộn (sợi 0,4–1,0mm, ô 5,5–12mm), có mạ kẽm theo yêu cầu, phục vụ khu vực miền Nam cho cả công trình lớn và khách lẻ. Xem thêm các loại lưới thép khác đang có tại Lưới Inox Giá Sỉ.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về lưới sắt vuông, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Lưới sắt vuông khác gì lưới B40?
    Lưới sắt vuông hàn cố định tại giao điểm nên khung cứng, giữ nguyên hình dạng ô; B40 đan xoắn hình thoi, không hàn, khung mềm và có thể kéo giãn.

  • Lưới sắt vuông có mấy loại đường kính dây?
    Dạng tấm dùng sợi 4–12mm (đổ bê tông); dạng cuộn dùng sợi 0,4–1,0mm (hàng rào, chuồng trại) — hai dải quy cách tách biệt theo mục đích sử dụng.

  • Lưới sắt vuông làm hàng rào được không?
    Được, dùng dạng cuộn sợi nhỏ (0,4–1,0mm, ô 5,5–12mm), thường mạ kẽm để chịu mưa nắng ngoài trời.

  • Mua lưới sắt vuông ở đâu tại miền Nam?
    Liên hệ Hotline/Zalo 0902.420.492 để được tư vấn quy cách và báo giá theo số lượng thực tế.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá