Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Lưới thép hàn: quy cách, trọng lượng và ứng dụng
Khi mua lưới thép hàn, thứ khiến người ta lúng túng không phải “nó là gì” mà là chọn đúng đường kính và ô lưới nào cho sàn, cho nền hay cho hàng rào — và tính ra bao nhiêu kg để đối chiếu báo giá. Chọn sai quy cách thì phải đổi, tính thiếu kg thì dễ bị hớ.

Bài này cho bạn tra nhanh bảng quy cách + bảng trọng lượng (kg/m²) để bóc khối lượng ngay, cách đọc mã D–A trong 10 giây, và bảng chọn loại theo từng công trình theo TCVN 9391:2012. luoiinox.com bán sẵn lưới thép đen / mạ kẽm / inox và nhận cắt, hàn, đột theo kích thước tại khu vực miền Nam.
(Lưới thép hàn là một loại của lưới thép — xem trang danh mục lưới thép để so với các loại lưới khác.)
Lưới thép hàn là gì? Cấu tạo và đặc điểm
Lưới thép hàn được tạo từ sợi thép kéo nguội cường độ cao (loại trơn hoặc có gân), hàn nóng chảy tại các điểm giao nhau bằng máy tự động, tạo thành mạng ô vuông hoặc chữ nhật. Nhờ mối hàn cố định, lưới thay cho việc buộc cốt thép thủ công khi đổ bê tông — tăng khả năng chịu lực, chống nứt và rút ngắn thời gian thi công. Vì đặc điểm này, sản phẩm còn được gọi là lưới hàn chập.

Phân biệt với lưới đan và lưới kéo giãn
Khác với lưới thép đan (sợi đan chéo) hay lưới mắt cáo kéo giãn (dập giãn từ tấm), lưới thép hàn cố định điểm giao bằng mối hàn nên cứng, giữ đúng hình, phù hợp làm cốt chịu lực.
Phân loại lưới thép hàn
Theo vật liệu bề mặt: thép đen – mạ kẽm – inox
| Loại | Chống gỉ | Chi phí | Môi trường dùng |
|---|---|---|---|
| Thép đen | Thấp (dễ gỉ) | Rẻ nhất | Trong nhà, đổ bê tông (được phủ kín) |
| Mạ kẽm | Tốt hơn | Trung bình | Ven biển, khu công nghiệp, ngoài trời |
| Inox | Cao nhất | Cao nhất | Thực phẩm, hóa chất, y tế |
Lưới thép hàn mạ kẽm và lưới inox hàn có bài riêng — xem chi tiết ở các bài chuyên; ở đây chỉ nêu để chọn loại.

Theo hình dạng: dạng tấm vs dạng cuộn
- Dạng tấm — dùng đổ bê tông (sàn, nền). Ký hiệu nhóm: nhóm A = ô 200×200mm, nhóm F = ô 100×100mm; con số sau là đường kính sợi (A4 = ô 200 / sợi 4mm).
- Dạng cuộn (thường mạ kẽm) — làm hàng rào, chuồng. Ví dụ quy cách cuộn mạ kẽm (dung sai ±5%): ô 12mm / sợi 0,75mm / khổ 1m×28m ≈ 16–17kg; ô 25mm / sợi 1,9mm / khổ 1m ≈ 55kg; ô 50mm / sợi 4mm / 1×20m ≈ 80kg; ô 100mm / sợi 4mm / 1×30m ≈ 60kg.

Bảng quy cách lưới thép hàn (đường kính sợi – ô lưới)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính sợi | 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 12 mm |
| Kích thước ô | 50 / 100 / 150 / 200 / 250 / 300 mm |
| Dung sai đường kính sợi | sợi < 4mm: ±0,05mm · sợi 4–10mm: ±0,08mm · sợi > 10mm: ±0,12mm |
| Kích thước tấm | theo yêu cầu (khổ chuẩn xưởng: xác nhận khổ thực) |
Cách đọc ký hiệu D–A / φ–@ (đọc bảng trong 10 giây)
- D (hoặc Φ) = đường kính sợi (mm); A (hoặc @) = kích thước ô (mm).
- Ví dụ: D6–A200 = sợi Φ6mm, ô 200×200mm = 2,22 kg/m²; D4–A150 = sợi 4mm, ô 150×150mm = 1,32 kg/m².
Bảng trọng lượng lưới thép hàn (kg/m²) — bóc khối lượng nhanh
Bảng dưới đây tra nhanh theo mã A; xem thêm bài trọng lượng lưới thép hàn nếu cần tra chi tiết hơn theo từng mã D–A và nhóm F.

Bảng nhóm A (ô 200×200mm):
| Mã | Đường kính sợi | kg/m² |
|---|---|---|
| A4 | 4mm | 0,98 |
| A5 | 5mm | 1,54 |
| A6 | 6mm | 2,21 |
| A7 | 7mm | 3,01 |
| A8 | 8mm | 3,94 |
| A9 | 9mm | 4,98 |
| A10 | 10mm | 6,15 |
| A11 | 11mm | 7,45 |
| A12 | 12mm | 8,88 |
Cùng đường kính sợi, ô càng nhỏ càng nặng: ví dụ F12 (ô 100×100mm, sợi 12mm) = 17,77 kg/m² — nặng gấp đôi A12. (Bảng nhóm F đầy đủ F4–F11: lấy bảng nhà máy.)
Cách tính khối lượng
Lưới thép hàn thường mua bán và quy đổi theo kg. Cách tính: tra kg/m² theo cặp mã D–A ở bảng trên, rồi nhân với diện tích (m²). Ví dụ 20m² lưới D6–A200 = 2,22 × 20 = 44,4 kg. (Gửi kích thước tấm và mã lưới, xưởng luoiinox bóc khối lượng giúp.)
Tiêu chuẩn và cơ tính lưới thép hàn xây dựng
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | 500 MPa |
| Giới hạn bền | 550 MPa |
| Ứng suất mối hàn | 250 MPa |
| Đường kính dây | 4–12 mm |
| Ô lưới | 100–500 mm |
| Dung sai kích thước | ±0,5% |
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 9391:2012 — Lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép (thiết kế, thi công và nghiệm thu). Phụ lục E quy định trường hợp bố trí 2 lớp lưới (dùng cho nền đất yếu). Xem thêm bài tiêu chuẩn lưới thép hàn để nắm đầy đủ các mốc dung sai và cơ tính.

Ứng dụng và cách chọn lưới thép hàn theo công trình
Bảng tra nhanh (dẫn TCVN 9391:2012):
| Công trình | Đường kính + ô | kg/m² |
|---|---|---|
| Sàn dân dụng / sàn lửng | Φ4@150 hoặc Φ6@200 | 1,30 / 2,20 |
| Sân, đường nội bộ | Φ5@200 – Φ6@200 | 1,50 – 2,20 |
| Nền xưởng nhẹ | Φ6@200 | 2,20 |
| Nền xưởng nặng, bãi container | Φ8 – Φ10, ô 100×100 – 150×150 | 5,20 – 12,32 |
| Nền đất yếu | siết @100 – @150, hoặc bố trí 2 lớp | |
| Hàng rào | Φ4 – Φ6, ô 50×100 – 75×200 |

Ứng dụng làm hàng rào có trang chuyên riêng — xem hàng rào lưới thép; còn với sàn/nền đổ bê tông, xem thêm bài lưới thép hàn đổ bê tông để rõ cách chọn quy cách theo từng loại nền.
Bảng giá lưới thép hàn tham khảo
Lưới thép hàn bán và quy đổi theo kg; giá dao động theo giá thép thị trường, vật liệu (đen/mạ kẽm/inox), đường kính sợi, ô lưới, khổ tấm, số lượng và có gia công hay không. Vì biến động nên bảng giá cụ thể xin xem báo giá cập nhật:

Bảng giá tham khảo theo đường kính sợi (nguồn inosteel.vn, đơn vị đ/m²):
| Đường kính sợi | Giá tham khảo (đ/m²) |
|---|---|
| 4mm | 23.610 – 28.500 |
| 5mm | 24.820 – 29.500 |
| 6mm | 24.640 – 29.500 |
| 8mm | 35.280 – 40.500 |
| 10mm | 148.950 – 160.500 |
| 12mm | 142.890 – 190.500 |
Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.
Tham khảo thêm (nguồn nguyenmuon.com): lưới hàn dạng tấm tính theo kg (A4 / sợi 4mm ~19.600 đ/kg, F10 / sợi 10mm ~246.200 đ/kg); cuộn mạ kẽm lạnh 720.000 – 1.950.000 đ/cuộn 30m, mạ kẽm nóng 1.400.000 – 2.050.000 đ/cuộn 30m; sơn tĩnh điện 70.000 – 85.000 đ/m².
Giá phụ thuộc yếu tố nào?
Đường kính sợi, kích thước ô, khổ tấm, vật liệu bề mặt, số lượng và mức gia công theo yêu cầu — ví dụ khách hỏi giá lưới thép ô vuông 10×10 thường cần chốt thêm đường kính sợi mới báo chính xác.
Dịch vụ gia công và mua lưới thép hàn tại khu vực miền nam
luoiinox.com bán sẵn lưới thép hàn đen / mạ kẽm / inox và nhận gia công: cắt tấm theo kích thước, hàn khung/chấn sóng làm hàng rào, đột lỗ theo bản vẽ; phục vụ cả công trình (B2B) lẫn khách lẻ, tư vấn chọn đúng quy cách theo công trình, giao khu vực miền Nam và lân cận. (Đơn giá gia công:.)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1m² lưới thép hàn nặng bao nhiêu kg?
Tùy mã: ví dụ A6 (ô 200, sợi 6mm) ≈ 2,21 kg/m²; D6–A200 ≈ 2,22 kg/m². Tra bảng ở mục 4.
Nên chọn lưới thép hàn đen, mạ kẽm hay inox?
Đen cho phần đổ bê tông (được phủ kín); mạ kẽm cho ven biển/khu công nghiệp/ngoài trời; inox cho thực phẩm, hóa chất, y tế.
Đổ sàn nhà dân dụng dùng lưới đường kính nào?
Thường Φ4@150 hoặc Φ6@200 (theo TCVN 9391:2012); nền chịu tải nặng tăng lên Φ8–Φ10.
Lưới thép hàn đạt tiêu chuẩn nào?
TCVN 9391:2012 cho kết cấu bê tông cốt thép; nền đất yếu tham chiếu Phụ lục E (bố trí 2 lớp lưới).
Mua / gia công lưới thép hàn ở miền Nam ở đâu?
luoiinox.com — bán sẵn + cắt/hàn/đột theo kích thước, giao khu vực miền Nam (xem mục 8).
Liên hệ báo giá và đặt gia công
Gửi kích thước tấm và mã lưới (D–A) để nhận báo giá nhanh và bóc khối lượng; cam kết đúng quy cách, giao tận công trình khu vực miền Nam.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ
– Hotline / Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492)
– Email: luoiinoxgiasi@gmail.com
– Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
– Giờ làm việc: 9h–18h
