Inch là gì? 1 inch bằng bao nhiêu mm, cm?

Đăng lúc 09/04/2026 bởi Võ Thọ

Thước đo inch ký hiệu in cạnh thước mm minh họa quy đổi 1 inch 25,4mm

Một chiếc màn hình 24 inch, một cuộn lưới lọc “20 mesh”, một cây ống nước “phi 27” — ba con số này đều bắt nguồn từ cùng một đơn vị đo: inch. Inch là đơn vị chiều dài thuộc hệ đo lường Anh — Mỹ (Imperial/US customary), ký hiệu “in” hoặc dấu nháy kép (“), ví dụ 10”. Theo định nghĩa quốc tế chốt từ năm 1959, 1 inch = 2,54 cm = 25,4 mm = 0,0254 m.

Phần dưới quy đổi inch sang mm, cm, micron theo bảng tra sẵn, giải thích công thức tự tính, và chỉ ra vì sao người mua thép tấm, tấm inox vẫn cần hiểu đơn vị này dù giá bán tại Việt Nam luôn tính theo mm và kg.

Inch là gì — định nghĩa và ký hiệu

Inch là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ đo lường Anh — Mỹ (Imperial/US customary system), ký hiệu viết tắt “in” hoặc dùng dấu nháy kép (“), ví dụ 10” nghĩa là 10 inch. Đây là đơn vị vẫn được dùng phổ biến tại Mỹ, Anh, Canada, trong khi phần lớn thế giới — kể cả Việt Nam — dùng hệ mét (SI) với đơn vị gốc là mét, cm, mm.

Thước đo inch ký hiệu in cạnh thước mm minh họa quy đổi 1 inch 25,4mm
Inch là đơn vị chiều dài hệ đo lường Anh – Mỹ, ký hiệu in hoặc dấu nháy kép, quy ước 1 inch bằng 2,54 cm.

Định nghĩa quốc tế được thống nhất từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm = 25,4 mm = 0,0254 m. Đây cũng là gốc để tính ra đơn vị mesh (số mắt lưới đếm trên chiều dài 1 inch) — một đơn vị quan trọng trong ngành lưới lọc, xem thêm bài lưới inox.

Vì sao thế giới vẫn dùng song song inch và mm

Hai hệ đo lường tồn tại song song vì lịch sử công nghiệp khác nhau: các nước dùng hệ Imperial (Mỹ, Anh, Canada) giữ inch làm đơn vị chính trong bản vẽ kỹ thuật, catalogue nhập khẩu, còn Việt Nam và phần lớn thế giới dùng hệ mét. Khi hai hệ giao thoa — ví dụ đọc tài liệu kỹ thuật nhập khẩu — người dùng buộc phải quy đổi qua lại.

Bảng quy đổi inch sang mm, cm, micron

1 inch = 2,54 cm = 25,4 mm = 25.400 µm (micron) = 0,0254 m. Chiều ngược lại, 1 cm ≈ 0,3937 inch. Riêng micron, 1 micron = 1/25.400 inch — dùng khi cần đối chiếu độ mịn lưới lọc siêu nhỏ, xem thêm bài micron là gì.

Bảng dưới liệt kê các mốc inch hay tra để không cần bấm máy tính:

Số inchQuy đổi ra mmQuy đổi ra cm
1/4″6,35 mm0,635 cm
1/2″12,7 mm1,27 cm
1″25,4 mm2,54 cm
2″50,8 mm5,08 cm
5″127 mm12,7 cm
10″254 mm25,4 cm

Công thức tự quy đổi nhanh

Muốn đổi từ inch sang mm: nhân số inch với 25,4. Muốn đổi ngược từ mm sang inch: chia số mm cho 25,4. Ví dụ 1/2 inch = 0,5 × 25,4 = 12,7 mm. Với hệ đo dân gian Việt Nam, cách quy đổi nằm ở bài 1 thước bằng bao nhiêu mét.

Inch dùng để làm gì — ứng dụng thường gặp

Trong đời sống, inch xuất hiện ở kích thước màn hình (tivi, điện thoại, laptop đo theo đường chéo màn hình bằng inch), vòng lốp xe, cỡ ống nước dân dụng.

Ứng dụng inch trong đo cỡ ống inox và đơn vị mesh lưới lọc công nghiệp
Inch xuất hiện ở kích thước màn hình, cỡ ống công nghiệp theo NPS và làm gốc tính đơn vị mesh của lưới lọc, lưới inox.

Ít người để ý inch còn là gốc của nhiều quy ước trong ngành kim loại, vật liệu:

  • Đơn vị mesh (số mắt lưới trên 1 inch) dùng để phân loại độ mịn lưới inox, lưới lọc — mesh càng cao, mắt lưới càng nhỏ, vì mật độ mắt được tính trên chiều dài 1 inch cố định. Ví dụ 20 mesh có bước lưới danh nghĩa 25,4: 20 mm.
  • Đường ống công nghiệp (ống thép, ống inox) thường gọi cỡ theo inch (NPS) như phi 21, phi 27, phi 34 dù kích thước thực tế được đo bằng mm — dễ gây nhầm khi đọc catalogue nhập khẩu.
    -Ở một số nước dùng hệ Imperial, độ dày thép tấm cán có thể được công bố theo gauge/inch thay vì mm — cần xác nhận thêm nếu muốn đưa số cụ thể.

Vì sao người mua thép tấm, tấm inox cần hiểu đơn vị inch

Thép tấm và tấm inox tại Việt Nam báo giá theo mm và theo cân nặng (kg), không theo inch. Nhưng khách hàng làm việc với đối tác nước ngoài hoặc đọc tài liệu kỹ thuật nhập khẩu vẫn hay gặp inch, cần quy đổi đúng để không lệch đơn hàng.

Một vài mốc kỹ thuật của thép tấm để đối chiếu:

  • Thép tấm phân loại theo cách cán: xem thêm bài thép tấm cán nóng có độ dày phổ biến từ 0,9 mm trở lên; cán nguội có độ dày phổ biến 0,15 – 2 mm.
  • Tỷ trọng dùng để tính trọng lượng thép tấm: thép tấm carbon 7,85 g/cm³, khác với tỷ trọng inox (7,93 g/cm³) — không dùng lẫn hai con số này khi báo giá.
  • Ví dụ thực tế: một tấm thép SS400 dày 3 mm, khổ 1 m x dài 2 m, nặng khoảng 47,1 kg.

Khi đọc thông số thép tấm nhập khẩu ghi theo inch, cách quy đổi độ dày vẫn là nhân số inch với 25,4 để ra mm, rồi đối chiếu với bảng giá theo mm đang bán tại Việt Nam. Xem đầy đủ bảng độ dày, quy cách và giá tại thép tấm.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • 1 inch bằng bao nhiêu cm?
    1 inch = 2,54 cm.
  • 1 inch bằng bao nhiêu mm?
    1 inch = 25,4 mm.
  • Vì sao lưới inox hay ghi số mesh thay vì mm?
    Vì mesh đếm số mắt lưới trên chiều dài 1 inch, mesh càng cao mắt lưới càng mịn.
  • Thép tấm tại Việt Nam có bán theo inch không?
    Không, thép tấm và tấm inox được báo giá và quy cách theo mm và cân nặng (kg); inch chỉ dùng để đối chiếu khi đọc tài liệu hoặc đơn hàng nhập khẩu.
Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá