Giá lưới inox 304: Quy Cách, Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Và Cách Yêu Cầu Báo Giá

Đăng lúc 23/05/2026 bởi Võ Thọ

Giá lưới inox 304 không có một mức cố định cho mọi nhu cầu, vì đơn giá thay đổi theo loại lưới, quy cách ô, đường kính sợi, khổ cuộn hoặc khổ tấm và số lượng đặt mua.

Cùng là inox 304 nhưng lưới hàn, lưới đan/dệt và lưới đục lỗ sẽ có cách tính giá khác nhau. Nếu chỉ hỏi giá chung mà chưa chốt mesh, kích thước ô, độ dày, khổ lưới hoặc yêu cầu gia công, báo giá nhận được rất dễ lệch so với thực tế sử dụng.

Để so sánh đúng, người mua nên xác định trước mục đích dùng, môi trường lắp đặt, quy cách cần lấy và số lượng dự kiến trước khi yêu cầu báo giá.

Giá lưới inox 304 phụ thuộc vào những yếu tố nào

Giá lưới inox 304 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kiểu lưới, kích thước ô, đường kính sợi, khổ lưới và số lượng đặt mua. Ô càng nhỏ, sợi càng lớn hoặc khổ càng rộng thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, nên không thể so đơn giá theo tên gọi chung.

Bảng giá tham khảo theo một số quy cách phổ biến:

MESH (ô, mắc, mục) Khổ Lưới Đơn Giá (VNĐ)
ô 1/4 (dây 0.6mm) 1×30 1,540,000
ô 1/4 (dây 1mm) 1×30 4,620,000
ô 1/4 (dây 0.6mm) 1.2×30 1,870,000
ô 1/2 (dây 0.8mm) 1×30 1,485,000
ô 1/2 (dây 1mm) 1×30 2,200,000
ô 1/2 (dây 1.2mm) 1×30 2,860,000
1/2 (1.25-1.3mm) 1×30 3,630,000
ô 1/2 (dây 1.5mm) 1×30 4,785,000
ô 1/2 (dây 0.8mm) 1.2×30 1,760,000
ô 1/2 (dây 1mm) 1.2×30 2,530,000
ô 1/2 (dây 1.2mm) 1.2×30 3,465,000

Các mức giá trên chỉ nên dùng để hình dung chênh lệch giữa từng quy cách, không phải giá cố định cho mọi đơn hàng. Khi so sánh, cần kiểm tra cùng loại lưới, cùng khổ, cùng đường kính sợi và cùng đơn vị tính.

Để nhận báo giá sát nhu cầu, nên gửi rõ loại lưới, kích thước ô hoặc mesh, đường kính sợi hoặc độ dày, khổ cuộn/tấm, số lượng, nơi giao và mục đích sử dụng.

Những quy cách lưới inox 304 thường được hỏi nhiều

Muốn báo giá đúng, cần xác định trước dòng lưới và quy cách cụ thể. Chỉ nói “lưới inox 304” là chưa đủ để so sánh, vì mỗi loại có cách gọi thông số và cách tính giá khác nhau.

Lưới inox 304 hàn

Lưới hàn thường được hỏi theo kích thước ô, đường kính sợi và khổ tấm hoặc cuộn. Các ô như 10×10, 20×20, 50×50 mm chỉ có ý nghĩa báo giá khi đi kèm độ dày sợi.

Cùng ô 20×20 nhưng sợi 3mm và 5mm sẽ khác nhiều về độ cứng, trọng lượng và giá. Nếu cần làm khung, vách ngăn hoặc hàng rào, nên ưu tiên chốt đường kính sợi trước khi so đơn giá.

Lưới inox 304 đan / dệt

Lưới đan/dệt thường được tính theo mesh, phù hợp cho lọc, sàng hoặc chắn côn trùng. Với nhóm này, mesh chỉ cho biết mật độ lỗ; đường kính sợi mới là yếu tố quyết định thêm độ thoáng, độ bền và giá.

Khi hỏi báo giá, nên gửi mesh kèm đường kính sợi hoặc kích thước lỗ tương đương. Ví dụ cùng 20 mesh nhưng dây mảnh và dây dày sẽ cho cảm giác sử dụng, độ thông thoáng và đơn giá khác nhau.

Lưới inox 304 đục lỗ

Lưới đục lỗ được báo theo dạng lỗ, đường kính lỗ, khoảng cách lỗ, độ dày tấm và kích thước tấm. Đây là nhóm cần mô tả mẫu lỗ rõ hơn vì giá không chỉ phụ thuộc vật liệu mà còn phụ thuộc gia công.

Tấm càng dày hoặc mật độ lỗ càng cao thì chi phí thường tăng. Nếu dùng cho trang trí, che chắn hoặc lọc thô, nên gửi thêm yêu cầu về độ thoáng và kích thước tấm để dễ chốt đúng quy cách.

Ô lưới, khổ lưới và đường kính sợi

Ba thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến giá ở hầu hết các dòng lưới. Ô lưới quyết định độ thoáng, đường kính sợi quyết định độ cứng, còn khổ lưới ảnh hưởng đến cách tính theo cuộn hoặc theo tấm.

Ví dụ cùng ô 10mm, nhưng khổ 1m và 1.2m hoặc sợi 1mm và 2mm sẽ cho đơn giá khác nhau. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên chốt tối thiểu kích thước ô, đường kính sợi và khổ lưới.

Ứng dụng nào thường chọn từng loại lưới inox 304

Nên chọn loại lưới theo mục đích sử dụng trước, rồi mới chốt quy cách chi tiết. Cách này giúp khoanh vùng đúng sản phẩm và tránh báo giá lệch ngay từ đầu.

  • Làm khung, hàng rào, chuồng trại: thường ưu tiên lưới inox 304 hàn vì cần độ cứng, ô lưới ổn định và khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Sàn thao tác, tấm chắn, vách bảo vệ: nên chọn lưới hàn khi cần bề mặt chắc, ít biến dạng và dễ gia cố vào khung.
  • Lọc, sàng, chắn côn trùng: thường dùng lưới inox 304 đan/dệt vì cần kiểm soát kích thước lỗ, độ mịn và độ thoáng.
  • Cửa sổ, tủ lưới, che chắn nhẹ: có thể chọn lưới đan/dệt với mesh phù hợp để vừa thông thoáng vừa ngăn vật nhỏ.
  • Trang trí, mặt dựng, trần, lan can: thường chọn lưới inox 304 đục lỗ khi cần thẩm mỹ, độ phẳng và mẫu lỗ đồng đều.
  • Lọc thô, chắn rác, tách vật liệu: có thể dùng lưới đục lỗ nếu cần dạng tấm cứng và chịu va đập tốt hơn.

Nếu chưa chắc nên chọn loại nào, hãy bắt đầu từ ba câu hỏi: cần lọc hay che chắn, cần mềm hay cứng, vật cần giữ lại có kích thước bao nhiêu.

Cách đọc lưới inox 304 khi so sánh báo giá

Khi so sánh báo giá lưới inox 304, không nên nhìn ngay vào con số cuối cùng. Hai báo giá cùng tên sản phẩm vẫn có thể khác xa nhau nếu lệch ô lưới, đường kính sợi, khổ lưới hoặc đơn vị tính.

Trước khi so đơn giá, nên kiểm tra các thông số cốt lõi:

  • Loại lưới: hàn, đan/dệt hay đục lỗ.
  • Kích thước ô hoặc mesh: thông số quyết định độ thoáng và khả năng lọc, chắn.
  • Đường kính sợi hoặc độ dày tấm: ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, trọng lượng và giá.
  • Khổ lưới: cần rõ khổ cuộn, khổ tấm hoặc kích thước cắt theo yêu cầu.
  • Đơn vị tính: m2, cuộn, tấm hoặc sản phẩm gia công.

Ví dụ cùng ô 1/2 nhưng dây 0.8mm và 1.2mm sẽ khác rõ về độ cứng và giá. Vì vậy, một báo giá thấp hơn chưa chắc rẻ hơn nếu quy cách mỏng hơn hoặc khổ nhỏ hơn.

Trước khi chốt, nên gửi đầy đủ loại lưới, kích thước ô hoặc mesh, đường kính sợi hoặc độ dày, khổ lưới, số lượng, nơi giao và yêu cầu gia công nếu có. Khi thông số rõ, báo giá sẽ sát thực tế và dễ so sánh hơn.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá