Thép tấm là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng thực tế

Đăng lúc 09/04/2026 bởi Võ Thọ

Thép tấm là gì: cấu tạo, phân loại và ứng dụng thực tế tại Lưới Inox Giá Sỉ

Một tấm thép cán nóng dày 3mm, khổ 1m x 2m, đặt lên cân ra đúng 47,1kg — con số này tính được ngay từ công thức tỷ trọng, không cần đoán. Nhưng “thép tấm” thường bị gọi lẫn với “tấm inox” dù hai vật liệu khác hẳn nhau về thành phần, giá và cách bảo quản. Phần dưới làm rõ thép tấm là gì, phân loại theo cách cán, bảng mác thép phổ biến kèm cơ tính, và cách tự tính trọng lượng.

Thép tấm là gì: cấu tạo, phân loại và ứng dụng thực tế tại Lưới Inox Giá Sỉ
Tổng quan thép tấm là gì, cách phân loại theo phương pháp cán và ứng dụng thực tế trong xây dựng, cơ khí.

Thép tấm là gì?

Thép tấm là thép cacbon (không phải inox) ở dạng tấm phẳng, mỏng, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội từ phôi thép, sau đó có thể xử lý bề mặt thêm như dập gân hoặc mạ kẽm tùy mục đích sử dụng.

Bề mặt thép tấm cán nóng bằng thép cacbon khác hẳn tấm inox
Thép tấm là thép cacbon dạng tấm phẳng, sản xuất bằng cán nóng hoặc cán nguội, khác hẳn tấm inox về thành phần và giá.

Điểm dễ nhầm nhất: thép tấm không phải tấm inox. Thép tấm là hợp kim sắt-cacbon, dễ gỉ nếu không xử lý bề mặt và giá thành thấp hơn; tấm inox là thép không gỉ hợp kim crom-niken, giá cao hơn nhưng chống ăn mòn tốt.

Phân loại thép tấm theo phương pháp cán

Thép tấm chia làm hai nhóm chính theo nhiệt độ cán, mỗi nhóm cho một dải độ dày và đặc tính bề mặt khác nhau.

So sánh bề mặt thép tấm cán nóng và cán nguội theo độ dày
Thép tấm cán nóng dày từ 0,9mm trở lên chịu lực tốt, thép tấm cán nguội mỏng 0,15–2mm bề mặt láng mịn hơn.

Thép tấm cán nóng

Thép tấm cán nóng là loại được cán ngay sau khi nung chảy, áp dụng cho độ dày từ 0,9mm trở lên. Loại này có độ bền và cường độ kéo cao, thường dùng cho kết cấu chịu lực, bồn bể, đóng tàu.

Thép tấm cán nguội

Thép tấm cán nguội được cán ở trạng thái nguội sau khi đã nung chảy, cho độ dày 0,15 – 2mm, độ cứng cao hơn, bề mặt láng mịn hơn cán nóng và dùng phổ biến cho tôn mỏng, gia công dập vuốt.

Các mác thép tấm phổ biến và bảng tương đương

Mỗi mác thép có tiêu chuẩn và cơ tính riêng; khi đặt hàng nên chốt rõ mác để tránh nhầm cường độ chịu lực.

Mác thépTiêu chuẩnGiới hạn chảyĐộ bền kéo
SS400JIS G3101≥245 MPa (dày ≤16mm)400 – 510 MPa
CT3TCVN 1765:1975 (~Ст3сп/GOST 380)≥245 MPa (dày ≤20mm)370 – 480 MPa
A36ASTM A36≥250 MPa400 – 550 MPa
SS490JIS G3101≥285 MPa (dày ≤16mm)490 – 610 MPa

Thép tấm CT3, A36, S235JR và thép SS400/SS330 thuộc cùng một nhóm cường độ tương đương nhau, đều là thép kết cấu carbon thấp, dễ hàn, dùng rộng rãi cho xây dựng và cơ khí. SS490 là mác cường độ cao hơn hẳn SS400 trong cùng hệ tiêu chuẩn JIS — xem thêm bài so sánh thép SS400 và A36 để chọn đúng mác theo yêu cầu chịu lực.

Một điểm cần lưu ý khi tra cứu: có nguồn từng ghi cơ tính SS400 là “kéo đứt 310 N/mm², chảy 210 N/mm²” — con số này thấp hơn chuẩn thật, vì bản thân tên gọi “SS400” theo JIS G3101 đã quy định độ bền kéo tối thiểu 400 MPa. Khi so sánh báo giá hoặc chứng chỉ vật liệu, nên đối chiếu đúng số theo tiêu chuẩn gốc thay vì lấy theo một nguồn duy nhất.

Cách tính trọng lượng thép tấm

Trọng lượng thép tấm dùng để báo giá vì mặt hàng này bán theo cân. Công thức dùng tỷ trọng thép cacbon 7,85 g/cm³:

Trọng lượng (kg) = Dày (cm) × Rộng (cm) × Dài (cm) × 7,85 ÷ 1000

Ví dụ: thép tấm SS400 dày 3mm (0,3cm), khổ 1m x 2m (100cm x 200cm) → 0,3 × 100 × 200 × 7,85 ÷ 1000 = 47,1kg. Lưu ý đổi đúng đơn vị về cm trước khi nhân, tránh nhầm với công thức tính theo mm — xem thêm bài cách tính trọng lượng thép tấm cho các quy cách khác.

Ứng dụng thực tế của thép tấm

Nhờ độ bền và giá thành hợp lý, thép tấm được dùng rộng trong kết cấu xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất ô tô và các sản phẩm gia dụng. Tùy ứng dụng mà chọn cán nóng (chịu lực) hay cán nguội (bề mặt mịn, gia công dập).

Với nhu cầu quy cách cụ thể — độ dày, khổ tấm, mác thép theo từng ứng dụng — xem chi tiết tại trang thép tấm.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm là gì, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép tấm dày bao nhiêu là phổ biến?
    Cán nóng từ 0,9mm trở lên, cán nguội 0,15 – 2mm; quy cách cụ thể theo từng đơn hàng.
  • Thép tấm khác gì tấm inox?
    Thép tấm là thép cacbon, dễ gỉ nếu không xử lý bề mặt; tấm inox là thép không gỉ hợp kim crom-niken, giá cao hơn.
  • Mác thép nào phổ biến nhất cho thép tấm?
    SS400, CT3, A36, S235JR — các mác cường độ trung bình dùng phổ biến trong xây dựng, cơ khí.
  • Giá thép tấm bao nhiêu?
    giá biến động theo mác thép, độ dày, thời điểm thị trường; liên hệ hotline 0902.420.492 để được báo giá theo quy cách thực tế.
Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá