Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép Tấm CT3 Là Gì? Quy Cách, Cơ Tính & Ứng Dụng
Cùng một tên gọi “thép tấm”, nhưng CT3 và tấm inox 304 là hai vật liệu khác hẳn nhau — một bên là thép carbon dễ hàn, một bên chống gỉ nhờ crom. Nhầm giữa hai loại này khi đặt hàng dễ dẫn tới chọn sai vật liệu cho công trình, nhất là với các hạng mục cần chống ăn mòn.
Thép tấm CT3 là thép carbon kết cấu thông thường, được dùng phổ biến trong đóng tàu, chế tạo cơ khí và kết cấu công trình nhờ độ dẻo dai và khả năng hàn tốt. Bài viết dưới đây làm rõ CT3 tương đương mác nào, cơ tính theo từng độ dày, cách tính trọng lượng và khi nào nên chọn CT3 thay vì tấm inox.
Thép tấm CT3 là gì?
CT3 là thép carbon kết cấu thông thường nhóm A theo TCVN 1765:1975, tương đương mác Ст3сп/St3sp theo tiêu chuẩn GOST 380 của Nga. Hàm lượng carbon thấp, khoảng 0,14–0,22%, nên thép dễ hàn (không cần nung nóng trước khi hàn), dẻo dai, chịu va đập tốt và ít bị giòn gãy.
Điểm cần phân biệt ngay: CT3 là thép carbon thường, không chứa crom nên không có khả năng tự chống gỉ như dòng tấm inox 304/201. Nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, CT3 cần được sơn phủ hoặc mạ bảo vệ.
Bảng tương đương mác thép CT3 với các tiêu chuẩn khác
Khi làm việc với đối tác nước ngoài hoặc đọc bản vẽ nhập khẩu, CT3 được quy đổi sang các tiêu chuẩn sau:
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương |
|---|---|
| Nga (GOST 380) | Ст3сп / St3sp |
| Trung Quốc (GB/T 700) | Q235 / Q235B |
| Mỹ (ASTM A36) | A36 |
| Châu Âu (EN 10025) | S235JR / S235 |
| Nhật Bản (JIS G3101) | SS400 / SS330 |
Bảng quy đổi này giúp đối chiếu nhanh khi bản vẽ kỹ thuật ghi mác nước ngoài nhưng nguồn hàng thực tế là CT3 nội địa hoặc CT3 nhập từ Nga. Muốn phân biệt sâu hơn hai mác ngoại phổ biến nhất trong bảng, xem thêm bài so sánh thép SS400 và A36.
Thành phần hóa học và cơ tính thép tấm CT3
Thành phần carbon của CT3 dao động 0,14–0,22%, thuộc nhóm thép carbon thấp. Cơ tính theo TCVN 1765:1975 và GOST 380 chia theo độ dày tấm — đây là điểm nhiều bảng thông số bỏ qua khi chỉ đưa ra một con số chung chung:
| Độ dày | Giới hạn chảy | Độ giãn dài |
|---|---|---|
| ≤ 20mm | ≥ 245 MPa | ≥ 26% |
| 20–40mm | ≥ 235 MPa | ≥ 25% |
| 40–100mm | ≥ 225 MPa | ≥ 23% |
| > 100mm | ≥ 205–215 MPa |
Độ bền kéo của CT3 nằm trong khoảng 370–480 MPa cho mọi độ dày. Quy luật chung: tấm càng dày, giới hạn chảy càng giảm — cần lưu ý khi tính toán kết cấu chịu lực cho các hạng mục dùng tấm dày trên 40mm.
Quy cách, độ dày, khổ thép tấm CT3 phổ biến
Thép tấm CT3 được sản xuất theo phương pháp cán nóng — phương pháp đặc trưng cho dòng thép tấm dày, kết cấu, áp dụng từ độ dày khoảng 0,9mm trở lên (cán nguội chỉ dùng cho dải mỏng dưới 2mm, ít gặp ở CT3 kết cấu).
Độ dày và khổ tấm phổ biến trên thị trường:. Quý khách cần chọn quy cách thép tấm theo đúng hạng mục công trình, vui lòng liên hệ để được tư vấn độ dày phù hợp.
Cách tính trọng lượng thép tấm CT3
Công thức tính trọng lượng theo tỷ trọng thép carbon (7,85 g/cm³):
Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,85
Ví dụ: một tấm thép dày 3mm, khổ 1m × 2m nặng khoảng 47,1kg (1 × 2 × 3 × 7,85). Công thức này giúp ước lượng khối lượng đơn hàng trước khi hỏi giá, thay vì phải chờ báo cân thực tế. Xem thêm bài tính trọng lượng thép tấm áp dụng cho các loại thép tấm khác theo cùng công thức.
Ứng dụng thực tế của thép tấm CT3
Nhờ dễ hàn và chịu va đập tốt, CT3 được dùng rộng rãi trong:
- Đóng tàu, vỏ tàu
- Chế tạo ô tô, khung xe
- Sản xuất bồn nhiên liệu, container
- Kết cấu công trình công nghiệp, khung nhà xưởng, đế máy
Với các hạng mục cần chống ăn mòn thay vì chịu lực thuần túy — như tấm inox dùng trong ngành thực phẩm, hóa chất — CT3 không phải lựa chọn phù hợp vì không có lớp bảo vệ tự nhiên.
So sánh thép tấm CT3 với inox và thép hợp kim khác
Ba loại thép tấm dễ bị nhầm lẫn khi chọn vật liệu:
- CT3 vs inox: Inox cần tối thiểu khoảng 10,5% crom để tạo lớp oxit bảo vệ chống gỉ tự nhiên. CT3 không chứa crom nên dễ bị oxy hóa nếu không sơn hoặc mạ bảo vệ.
- CT3 vs thép tấm C45: C45 là thép kết cấu carbon trung bình (0,42–0,50%), thường được tôi và ram để dùng cho trục, bánh răng — chịu mài mòn tốt hơn nhưng khó hàn hơn. CT3 carbon thấp hơn nhiều, không tôi cứng được, đổi lại hàn dễ và dẻo dai hơn.
Nói ngắn gọn: chọn CT3 khi cần hàn kết cấu và chịu va đập; chọn inox khi cần chống gỉ; chọn C45 khi cần chi tiết chịu mài mòn, chịu lực cao như trục, bánh răng.
Giá thép tấm CT3 tại Lưới Inox Giá Sỉ
Giá thép tấm CT3 biến động theo độ dày, khổ tấm, số lượng đặt hàng và giá phôi thép tại thời điểm mua.> Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm ct3, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm CT3 có phải inox không?
Không. CT3 là thép carbon kết cấu thông thường, không chứa crom nên không tự chống gỉ như inox — cần sơn hoặc mạ bảo vệ nếu dùng ngoài trời, môi trường ẩm. - Thép tấm CT3 tương đương mác thép nào?
Tương đương Q235/Q235B (Trung Quốc), ASTM A36 (Mỹ), EN S235JR (châu Âu), JIS SS400 (Nhật Bản), Ст3сп/St3sp (Nga). - Cách tính trọng lượng thép tấm CT3 như thế nào?
Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,85 = trọng lượng (kg). Ví dụ tấm 1m × 2m dày 3mm nặng khoảng 47,1kg. - CT3 dùng để làm gì?
Đóng tàu, chế tạo ô tô, sản xuất bồn nhiên liệu, container và kết cấu công trình công nghiệp nhờ dễ hàn, dẻo dai, chịu va đập tốt.
Xem thêm các dòng thép tấm khác đang có tại Lưới Inox Giá Sỉ để so sánh và chọn quy cách phù hợp với hạng mục của bạn.
