Quy cách thép tấm: bảng độ dày, khổ tấm phổ biến

Đăng lúc 09/04/2026 bởi Võ Thọ

Quy cách thép tấm: bảng độ dày, khổ tấm và cách tính trọng lượng chi tiết

Đặt một lô thép tấm mà sai một thông số — nhầm khổ, lệch mác, hoặc chọn nhầm phương pháp cán — là phải cắt lại hoặc trả hàng, tốn thêm cả thời gian lẫn chi phí. Quy cách thép tấm chính là bộ thông số cần chốt trước khi đặt hàng, gồm độ dày, khổ rộng, khổ dài, mác thép và phương pháp cán.

Quy cách thép tấm: bảng độ dày, khổ tấm và cách tính trọng lượng chi tiết
Bộ thông số cần chốt trước khi đặt thép tấm gồm độ dày, khổ rộng, khổ dài, mác thép và phương pháp cán.

Dưới đây là bảng tra gom lại các thông số đó: độ dày theo cán nóng/cán nguội, khổ tấm tham chiếu, mác thép phổ biến và cách tính trọng lượng theo quy cách đã chọn. Với nhóm tấm dày dùng cho kết cấu chịu lực, xem riêng thép tấm dày 10mm.

Quy cách thép tấm gồm những thông số nào?

Quy cách thép tấm là tổ hợp các thông số kỹ thuật xác định một tấm thép cụ thể, gồm:

  • Độ dày
  • Khổ rộng và khổ dài
  • Mác thép
  • Phương pháp cán (nóng hoặc nguội)
Tấm thép tấm dán nhãn ghi độ dày, khổ và mác thép theo phương pháp cán nóng
Quy cách thép tấm gồm độ dày, khổ rộng, khổ dài, mác thép và phương pháp cán — chốt đủ 5 thông số này trước khi đặt hàng để tránh sai lô.

Chốt đủ 5 thông số này trước khi đặt hàng giúp tránh sai lô, vì chỉ cần lệch một mục — ví dụ nhầm khổ hoặc mác — là hàng về không đúng nhu cầu và phải xử lý lại. Với dải mỏng hay dùng cho tôn và chi tiết dập, xem thêm bài thép tấm 1.5 ly để có khổ tấm và cách tính trọng lượng riêng.

Bảng độ dày thép tấm theo phương pháp cán

Độ dày phổ biến chia theo hai phương pháp cán:

Phương pháp cánĐộ dày phổ biến
Cán nóngTừ 0,9mm trở lên
Cán nguội0,15 – 2mm

Thép tấm cán nóng dùng cho kết cấu chịu lực, bồn bể, đóng tàu — nhờ độ bền và cường độ kéo cao. Thép tấm cán nguội có độ cứng cao, bề mặt láng mịn, phù hợp gia công dập vuốt và làm tôn mỏng.Bảng độ dày chi tiết theo từng mốc phổ biến trên thị trường (như 3/5/6/8/10/12/15/20/25mm) — các con số này xuất hiện lặp lại ở nhiều trang xưởng thép qua tìm kiếm thực tế nhưng chưa được xác nhận trong dữ liệu ngành đã nạp, nên chưa đưa vào bảng ở đây. Quý khách cần độ dày cụ thể ngoài hai mốc trên vui lòng liên hệ để xác nhận.

Khổ tấm (rộng × dài) — tham chiếu từ các dòng liên quan

Bộ não ngành hiện có số liệu khổ tấm của hai dòng thép tấm đã gia công, dùng làm tham chiếu:

Dòng sản phẩmChiều rộngChiều dàiKhổ hay gặp
Tấm thép đục lỗ1000/1200/1220/1500/1524mm1000 – 6000mm1000x2000mm, 1200x2400mm
Tấm thép chống trượt1250/1500/2000mm6000mm
Các khổ tấm thép đục lỗ và chống trượt xếp so sánh kích thước rộng dài
Khổ tấm của tấm thép đục lỗ và tấm thép chống trượt được dùng làm tham chiếu về chiều rộng, chiều dài phổ biến trên thị trường.

Tấm thép chống trượt còn có độ dày riêng 3 – 10mm. Xem thêm bài tấm thép đục lỗthép tấm chống trượt để biết đầy đủ mẫu mã, kích thước lỗ và ứng dụng.Khổ tấm tiêu chuẩn cho thép tấm trơn (phẳng, chưa gia công) — hai dòng ở bảng trên đã qua gia công nên không thể suy diễn khổ của chúng sang thép tấm trơn thuần túy. Khổ thực tế của thép tấm trơn thường theo xưởng cán và đơn hàng, cần xác nhận trực tiếp khi đặt.

Quy cách theo mác thép — chọn mác nào cho từng nhu cầu

Mác thép phổ biến và các tiêu chuẩn tương đương:

  • CT3 (TCVN 1765:1975) ≈ Q235 ≈ ASTM A36 ≈ EN S235JR ≈ JIS SS400/SS330 — mác cường độ trung bình, dùng phổ biến cho kết cấu và cơ khí thông dụng.
  • SS490 (JIS G3101) — mác cường độ cao hơn SS400, giới hạn chảy từ 285 MPa trở lên (với chiều dày ≤16mm, giảm dần khi dày trên 100mm), độ bền kéo 490 – 610 MPa.

Gợi ý chọn: mác cường độ trung bình (CT3/SS400) hợp với kết cấu, cơ khí thông dụng; mác cường độ cao (SS490/S355JR) dành cho công trình chịu tải lớn.

Cách tính trọng lượng theo quy cách đã chọn

Công thức tính trọng lượng thép tấm (xem thêm bài tính trọng lượng thép tấm để có bảng tra nhanh theo độ dày):

Trọng lượng (kg) = Độ dày × Rộng × Dài (quy đổi cùng đơn vị) × 7,85 (tỷ trọng thép carbon, g/cm³)

Ví dụ: thép SS400 dày 3mm, khổ 1m × dài 2m → trọng lượng khoảng 47,1kg.

Hai lưu ý khi tự tính:

  • Đơn vị: công thức gốc dùng mm nhưng khi tính tay dễ lẫn qua cm — cần quy toàn bộ về cùng một đơn vị trước khi nhân, tránh lệch kết quả gấp 100 hoặc 10.000 lần.
  • Vật liệu: tỷ trọng 7,85 chỉ áp dụng cho thép carbon. Tấm inox dùng tỷ trọng khác (7,93 g/cm³), không dùng chung công thức này để tính.

Cách chọn đúng quy cách thép tấm theo mục đích sử dụng

  • Kết cấu chịu lực, bồn bể, đóng tàu → ưu tiên thép tấm cán nóng, độ dày lớn, mác trung bình đến cao (CT3/SS400/SS490).
  • Gia công dập vuốt, chi tiết cơ khí mỏng → ưu tiên thép tấm cán nguội, độ dày nhỏ, bề mặt láng mịn.
  • Khi chưa chắc quy cách phù hợp công trình, nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu tải trọng để bên cung cấp tư vấn đúng độ dày, tránh đặt dư hoặc thiếu.

Xem tổng quan phân loại và ứng dụng đầy đủ tại trang thép tấm.

Tư vấn chọn quy cách thép tấm cán nóng hoặc cán nguội theo mục đích sử dụng
Kết cấu chịu lực nên ưu tiên thép tấm cán nóng mác trung bình đến cao, còn gia công dập vuốt phù hợp với thép tấm cán nguội độ dày nhỏ.

Báo giá thép tấm theo quy cách

Giá thép tấm phụ thuộc vào quy cách đã chốt: mác thép, độ dày, khổ tấm, phương pháp cán, số lượng đặt và biến động giá nguyên liệu tại thời điểm mua.Giá cụ thể theo kg hoặc theo tấm — mức giá này biến động theo thời điểm nên không lưu con số cố định.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về quy cách thép tấm, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Quy cách thép tấm gồm những thông số gì?
    Độ dày, khổ rộng, khổ dài, mác thép và phương pháp cán (nóng/nguội).
  • Thép tấm cán nóng và cán nguội khác nhau ở độ dày nào?
    Cán nóng phổ biến từ 0,9mm trở lên; cán nguội phổ biến 0,15 – 2mm.
  • Cách tính trọng lượng thép tấm theo quy cách như thế nào?
    Nhân độ dày × rộng × dài (cùng đơn vị) rồi nhân tỷ trọng 7,85 g/cm³; ví dụ tấm SS400 dày 3mm khổ 1x2m nặng khoảng 47,1kg.
  • Giá thép tấm theo quy cách bao nhiêu?
    Giá thay đổi theo mác thép, độ dày, khổ tấm và thời điểm; liên hệ hotline 0902.420.492 để nhận báo giá thực tế.
Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá