Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Băng tải lưới chịu nhiệt
- Ưu điểm: Chịu được nhiệt độ cao 260°C – 800°C
- Chịu lực tốt, tải được sản phẩm nặng
- Sử dụng thời gian lâu dài mà không bị gỉ
- Thời gian giao hàng: 5-7 ngày tùy số lượng
- Có chứng nhận chất lượng để bạn kiểm tra
- Kích thước đa dạng và phong phú, sản xuất theo yêu cầu
- Xưởng sản xuất tại Hồ Chí Minh
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Lưới inox lỗ nhỏ: bảng quy cách mesh và mác 304/316
Cùng gọi là “lưới inox lỗ nhỏ” nhưng khoảng cách giữa các cỡ lại rất xa: 40 mesh cho ô lưới 0,4mm, còn 400 mesh chỉ còn 0,037mm — mỏng và mềm gần như một tấm vải lọc. Vì biên độ rộng như vậy, chọn nhầm mesh hoặc nhầm mác inox là nguyên nhân phổ biến khiến lưới lọc không đúng cỡ hạt hoặc hỏng sớm khi gặp môi trường ăn mòn.

Phần dưới hệ thống lại cách đọc quy cách mesh, bảng quy đổi mesh–ô lưới–đường kính sợi, cách chọn mác 304/316/201 theo môi trường sử dụng, cùng khổ cuộn và thời gian sản xuất thực tế để đặt hàng đúng ngay lần đầu.
Lưới inox lỗ nhỏ là gì
Lưới inox lỗ nhỏ là dòng lưới dệt từ sợi inox rất mảnh, ô lưới chỉ cỡ vài micron đến vài chục micron, mềm gần như một tấm vải lọc. Khác với lưới lỗ tiêu chuẩn hay xem thêm bài lưới inox đục lỗ trên tấm, lưới lỗ nhỏ được sản xuất bằng cách đan sợi dọc và sợi ngang chéo nhau trên máy dệt — sợi càng mảnh thì mắt lưới càng nhỏ, và ô lưới được đo bằng đơn vị mesh thay vì đo trực tiếp bằng thước.

Đây là một trong các dòng thuộc nhóm sản phẩm lưới inox nói chung, dùng riêng cho các nhu cầu lọc mịn mà lưới ô lớn không đáp ứng được.
Quy cách mắt lưới lỗ nhỏ — đọc bảng mesh, ô lưới, đường kính sợi
Mesh là đơn vị mesh — số ô lưới đếm được trên một inch chiều dài — số mesh càng cao, ô lưới càng nhỏ. Bảng dưới quy đổi các mốc mesh phổ biến sang milimet:
| Mesh | Ô lưới (mm) |
|---|---|
| 40 mesh | 0,400 mm |
| 50 mesh | 0,297 mm |
| 100 mesh | 0,149 mm |
| 140 mesh | 0,105 mm |
| 200 mesh | ≈0,074 mm |
| 400 mesh | 0,037 mm |

Trong đó, lưới 304 dệt mịn ở dải 40–100 mesh dùng sợi đường kính khoảng 0,07–0,28mm tùy cỡ mesh. Riêng lưới 200 mesh, sợi khoảng 0,03mm và trọng lượng 6–8kg/cuộn — số sợi này hiện chỉ có 1 nguồn nên xin ghi nhận. Cấp lọc mịn nhất phổ biến trên thị trường dừng ở 400 mesh (0,037mm); một số nơi có nhắc tới cỡ 500 mesh nhưng chưa đối chiếu được ở nhiều nguồn.
Toàn dải kích thước ô lưới của ngành trải rộng từ 0,037mm đến 100mm, tức lưới lỗ nhỏ chỉ chiếm phần cực mịn trong toàn bộ phổ sản phẩm lưới inox.
Nên chọn inox 304 hay 316 cho lưới lỗ nhỏ
Cả ba mác 304, 316, 201 đều dệt được lưới lỗ nhỏ với cấp lọc tương đương nhau — sự khác biệt nằm ở khả năng chống ăn mòn của môi trường sử dụng, không phải ở độ mịn:
- Inox 304 — phù hợp lọc nước và thực phẩm thông thường, mức giá hợp lý, dùng phổ biến nhất.
- Inox 316 — có thêm thành phần molypden nên chống clorua tốt hơn, dùng cho môi trường hóa chất, ven biển, dược phẩm và y tế.
- Inox 201 — giá rẻ hơn, sợi cứng hơn, nhưng chống oxy hóa kém hơn 304 nên chỉ hợp trong nhà, ít tiếp xúc hóa chất.

Nói cách khác, chọn mác theo môi trường làm việc: trong nhà ít hóa chất thì 201, thực phẩm/y tế/lọc thông dụng thì 304, còn muối, clorua, hóa chất mạnh thì 316.
Ứng dụng thực tế của lưới inox lỗ nhỏ
Nhờ ô lưới cỡ vài micron đến vài chục micron, lưới mềm gần như vải lọc và được dùng cho:
- Xem thêm bài lưới lọc inox dùng lọc tinh chất lỏng và khí trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
- Chắn côn trùng nhỏ, làm lưới cửa hoặc lưới thông gió cần độ mịn cao.
- Ốp lưới inox trang trí nội thất, mặt dựng cần bề mặt mịn, đều mắt.

Khổ, chiều dài cuộn và thời gian sản xuất lưới lỗ nhỏ
Khổ tiêu chuẩn của lưới inox lỗ nhỏ là 1m, 1,2m hoặc 1,5m, cuộn dài chuẩn 30m — giới hạn này đến từ máy kéo, vì kéo dài hơn 30m cuộn sẽ nặng và dễ đứt sợi trong lúc dệt.

Lưới càng mịn thì thời gian sản xuất càng lâu: lưới lỗ nhỏ mất khoảng 30–40 ngày, trong khi lưới ô lớn hơn 8mm chỉ mất khoảng 7 ngày. Mốc thời gian này áp dụng khi đặt khổ ngoài 1m/1,2m tiêu chuẩn, nên nếu cần gấp, nên hỏi trước thời gian làm hàng thay vì đợi tới sát ngày.
Giá lưới inox lỗ nhỏ và báo giá theo quy cách
Giá lưới inox lỗ nhỏ phụ thuộc vào cỡ mesh, mác inox (201/304/316), khổ cuộn và số lượng đặt hàng — mesh càng cao, sợi càng mảnh, giá thành trên mỗi cuộn thường càng cao vì tốn công dệt hơn. Đơn giá cụ thể theo lô hiện, cần báo giá thực tế theo quy cách và số lượng tại thời điểm đặt hàng.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ cung cấp lưới inox lỗ nhỏ đủ mác 201/304/316, khổ 1m/1,2m/1,5m theo cuộn 30m, đồng thời gia công cắt theo yêu cầu. Phục vụ khu vực miền Nam và lân cận, cho cả công trình lẫn khách lẻ.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về lưới inox lỗ nhỏ, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Lưới inox lỗ nhỏ nhất hiện có là bao nhiêu?
Phổ biến trên thị trường tới 400 mesh (khoảng 0,037mm); một số nơi nhắc tới 500 mesh nhưng chưa đối chiếu được ở nhiều nguồn. - Lưới inox lỗ nhỏ khác gì lưới inox lỗ tiêu chuẩn?
Khác ở đường kính sợi và mắt lưới — sợi càng mảnh, mắt lưới càng nhỏ, sản xuất bằng phương pháp dệt thay vì đục lỗ trên tấm. - Nên chọn mác inox nào cho lưới lỗ nhỏ dùng lọc thực phẩm?
Inox 304 phù hợp lọc nước và thực phẩm thông thường; 316 dùng khi lọc hóa chất hoặc môi trường ăn mòn cao hơn. - Đặt lưới inox lỗ nhỏ mất bao lâu để nhận hàng?
Lưới mịn thường cần 30–40 ngày sản xuất, lâu hơn lưới ô lớn vì quy trình dệt sợi nhỏ phức tạp hơn.
