Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Lưới inox 100×100: quy cách sợi và ứng dụng
Ô lưới 100x100mm — tức “ô 10 phân” — là cỡ ô lớn nhất trong dòng lưới inox hàn, khác hẳn với lưới lọc mesh mịn dưới 5mm. Nhiều người tìm “lưới inox 100×100” lại nhầm sang “lưới 100 mesh” (ô chỉ 0,149mm dùng để lọc, xem thêm bài đơn vị mesh để hiểu cách quy đổi) — hai thứ hoàn toàn khác công dụng dù tên gọi na ná nhau.

Phần dưới nêu rõ quy cách sợi, khổ cuộn tiêu chuẩn, nên chọn mác 201 hay 304, cùng ứng dụng thực tế của loại lưới ô lớn này. Muốn xem tổng quan các loại lưới inox khác nhau trước khi chọn ô lưới phù hợp, xem thêm bài lưới inox.
Lưới inox 100×100 là gì
Lưới inox 100×100 là lưới inox hàn với mắt lưới hình vuông cạnh 100mm, tạo bởi các sợi thép không gỉ hàn giao nhau tại từng điểm nút. Con số “100×100” chỉ kích thước ô, không phải kích thước tấm lưới — khách vẫn chọn khổ và chiều dài theo nhu cầu.
- Gọi “ô 10 phân” vì cạnh ô = 100mm = 10cm, cách gọi quen thuộc trong ngành xây dựng và cơ khí.
- Lưới hàn 100×100 khác lưới đan inox cùng kích thước ô: lưới hàn cứng, giữ form tốt, chịu lực theo hai phương; lưới đan mềm hơn, thường dùng cho ứng dụng cần uốn cong.
- Ô 100×100 là ô lớn nhất trong dòng lưới hàn kích thước lớn; muốn tham khảo các cỡ ô trung bình hơn cùng cụm, xem thêm bài lưới inox 50×50.

Quy cách sợi, khổ và chiều dài cuộn tiêu chuẩn
Với ô lớn như 100×100, sợi phải đủ dày để giữ hình dạng ô sau khi hàn, nên quy cách sợi khác hẳn dòng lưới lọc mịn.
- Đường kính sợi phổ biến (theo dòng 201): 0,7 | 0,9 | 1,3 | 1,4 | 1,7mm.
- Đường kính sợi phổ biến (theo dòng 304): 0,5 | 0,6 | 0,7mm.
- Khổ cuộn: 1m, 1,2m, 1,5m, 2,2m, 2,5m — chọn theo bề rộng công trình cần che chắn.
- Chiều dài cuộn tiêu chuẩn: 20–30m. Khi ô lớn như 100×100, lưới thường được hàn thành tấm rời 1x2m, 1,2×2,4m hoặc 1,5x3m thay vì cuộn dài, vì máy kéo cuộn quá dài (trên 30m) dễ khiến dây nặng và đứt mối hàn.

Nên chọn inox 201 hay 304 cho ô lưới 100×100
Cả hai mác đều hàn được ô 100×100, khác nhau chủ yếu ở khả năng chống ăn mòn và giá thành.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Hàm lượng Niken (Ni) | 3,5–5,5% | 8–10,5% |
| Hàm lượng Crom (Cr) | 16–18% | 18–20% |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Cao |
| Chịu nhiệt | Thấp | Cao |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, ẩm, ven biển |

So với lưới inox 201, inox 304 có độ bền cao hơn khoảng 10% số liệu ngành hiện chỉ thấy 1 nguồn nhắc tới. Điểm chắc chắn hơn: hàm lượng Niken trong 304 cao gấp đôi 201 nên khả năng chống ăn mòn tốt hơn hẳn, còn 201 dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt lâu ngày dễ gỉ sét, mất độ bóng dù được quảng cáo là inox không gỉ.
Vì vậy nên chọn 304 dù giá cao hơn khi lưới 100×100 lắp ngoài trời, gần biển hoặc tiếp xúc mưa nắng thường xuyên; 201 phù hợp khi lắp trong nhà, khô ráo, ít tiếp xúc môi trường ăn mòn — ưu tiên tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng thực tế của lưới inox 100×100
Ô 100×100 là ô lớn, thuộc dòng lưới hàn chịu lực, khác hẳn dòng lưới lọc mesh mịn — điểm nhiều người hay nhầm lẫn.
- Làm hàng rào, vách ngăn khu vực, lồng bảo vệ máy móc thiết bị — nơi cần khung chắc, thông thoáng, không cần cản vật thể nhỏ.
- Dùng làm khung đỡ, giá kê trong xưởng sản xuất nhờ độ cứng của mối hàn.
- Không dùng để lọc hay chống côn trùng: ô 100mm quá lớn so với lưới lọc mịn (ô dưới 5mm, thậm chí lưới 200 mesh chỉ 0,074mm) — muốn ngăn bụi, ngăn muỗi phải chọn dòng lưới inox chống côn trùng ô nhỏ khác, không phải 100×100.
- Khi dùng làm hàng rào bao quanh công trình lớn, có thể kết hợp hoặc so sánh thêm với hàng rào lưới thép — giải pháp khung chắc tương tự nhưng vật liệu thép thường, giá thấp hơn inox.

Giá lưới inox 100×100 mới nhất và cách tính mét vuông
Giá lưới inox 100×100 thay đổi theo 3 yếu tố chính:
- Mác inox — 304 luôn cao hơn 201 do hàm lượng Niken cao hơn (tham khảo mặt bằng giá lưới inox 304 hiện nay).
- Đường kính sợi — sợi càng dày, lượng inox trên mỗi mét vuông càng nhiều, giá càng cao.
- Khổ và chiều dài khách đặt — đặt theo tấm rời (1x2m, 1,2×2,4m…) hay theo cuộn ảnh hưởng đơn giá thi công/hàn.

Để so sánh báo giá giữa các nơi bán, nên quy đổi về đồng/m2 thay vì so theo giá cuộn hay giá tấm, vì mỗi nơi cắt khổ khác nhau.
Đơn giá cụ thể theo m2 tại thời điểm đặt hàng: giá biến động theo thị trường thép và mác inox, vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.
Đặt lưới inox 100×100 theo khổ và số lượng ở đâu tại miền nam
Công ty Lưới Inox Giá Sỉ cung cấp lưới inox hàn ô 100×100 theo cuộn hoặc tấm hàn sẵn, đủ mác 201/304 và các đường kính sợi phổ biến, phục vụ khu vực miền Nam và lân cận.

Khách có thể đặt theo khổ, chiều dài hoặc kích thước tấm tùy công trình — gửi thông tin để xưởng cắt/hàn đúng quy cách, tránh dư thừa vật liệu.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về lưới inox 100×100, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Lưới inox 100×100 dùng sợi bao nhiêu mm?
Theo quy cách lưới inox hàn, ô lớn như 100×100 thường dùng sợi 201 (0,7–1,7mm) hoặc 304 (0,5–0,7mm), tùy độ chịu lực cần thiết. - Lưới inox 100×100 có lọc được không?
Không phù hợp để lọc — ô 100mm quá lớn so với dòng lưới lọc mịn (mesh nhỏ, ô dưới 5mm); ô 100×100 chủ yếu dùng làm hàng rào, vách ngăn, lồng bảo vệ. - Một cuộn lưới inox 100×100 dài bao nhiêu mét?
Cuộn tiêu chuẩn 20–30m theo khổ 1m–2,5m; ô lớn thường hàn thành tấm rời 1x2m hoặc 1,2×2,4m thay vì cuộn. - Nên chọn 201 hay 304 cho lưới inox 100×100 ngoài trời?
Nên chọn 304 vì hàm lượng Niken cao hơn giúp chống ăn mòn tốt hơn; 201 dùng ngoài trời lâu ngày dễ gỉ sét dù được bán là inox không gỉ.
