Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Lưới lọc inox: mesh, vật liệu và quy cách
Mua lưới lọc inox, phần lớn người dùng vướng đúng hai chỗ: không biết tra độ mịn bằng mesh hay micron, và phân vân nên chọn inox 304 hay 316. Hai câu hỏi này thường bị gộp làm một, dẫn tới chọn sai.

Chọn sai thì mất tiền theo cả hai hướng: mua 316 đắt cho một việc lọc đơn giản, hoặc mua 201 giá rẻ cho môi trường ăn mòn rồi lưới hỏng sớm. Trong bài này, luoiinox.com sẽ tách bạch hai quyết định — chọn số mesh theo kích thước hạt, và chọn mác inox theo môi trường — kèm bảng quy cách để tra ngay và báo giá, cắt theo kích thước.
Lưới lọc inox là gì? Cấu tạo và vì sao được dùng
Lưới lọc inox là một dạng chuyên biệt của lưới inox (thường đan gân sóng) dùng để lọc, có cấp độ từ lọc thô tới lọc tinh. Ưu điểm chính là chắc chắn và tái sử dụng được — không phải thay thường xuyên như lõi lọc dùng một lần.

Về kiểu chế tạo, lưới inox có ba dạng: hàn (ô vuông, mặt trơn dễ lau), dệt (bề mặt phẳng mịn, chịu lực căng không biến dạng) và đan (sợi gợn sóng, chịu nhiệt cao). Lưới lọc phổ biến nhất ở dạng đan gân sóng.
Nguyên tắc chọn lưới lọc inox: MESH theo hạt — MÁC theo môi trường
Đây là phần quan trọng nhất. Có hai quyết định tách rời:
- Chọn số mesh theo kích thước hạt cần giữ lại.
- Chọn mác inox (201 / 304 / 316) theo môi trường ăn mòn và nhiệt độ.

Điểm mấu chốt nhiều người hiểu sai: lưới lọc 201, 304 và 316 có cấp độ lọc như nhau — cùng một số mesh thì lọc mịn như nhau — chỉ khác chất lượng vật liệu. Vì thế:
⚠️ Đừng mua inox 316 chỉ vì tưởng “lọc mịn hơn 304”. 316 không lọc mịn hơn; nó chỉ chống ăn mòn tốt hơn. Muốn lọc mịn hơn thì tăng số mesh, không phải đổi sang 316.
Gộp hai tiêu chí lại sẽ dẫn tới mua thừa tiền (316 cho việc đơn giản) hoặc thiếu chất lượng (201 cho môi trường ăn mòn). Hai bảng ở mục 3 và mục 4 dưới đây giúp bạn quyết từng việc.
Bảng quy cách lưới lọc inox: tra mesh ↔ micron ↔ mm
Mesh là số lỗ trên 1 inch (25,4mm) — mesh càng lớn thì ô lưới càng nhỏ, lọc càng tinh. Nếu chưa quen quy đổi, xem thêm bài đơn vị mesh là gì. Dưới đây là các mốc quy đổi:
| Mesh | Ô (inch) | Micron | mm |
|---|---|---|---|
| 40 | 0,0165 | 400 | 0,400 |
| 45 | 354 | 0,354 | |
| 200 | 74 | 0,074 | |
| 400 | 37 | 0,037 |

Cấp lọc thường dùng của lưới lọc inox: 40, 60, 80, 100, 150, 200, 300, 350, 400 mesh. Cấp lọc tinh có thể tới khoảng 500 mesh (một số nơi ghi mức này —).
(Các mesh chưa có số quy đổi chính xác trong dữ liệu chuẩn — 60/80/100/150/300 mesh — sẽ bổ sung khi có nguồn, không tự nội suy. Cột đường kính sợi theo mesh:.)
Lọc thô – lọc trung – lọc tinh: dùng mesh nào cho hạt cỡ nào
Nguyên tắc chung: mesh càng lớn, ô càng nhỏ, giữ được hạt càng mịn.
- Lọc thô / cặn lớn: cỡ mesh nhỏ (khoảng ≤40–60 mesh).
- Lọc trung: khoảng 80–200 mesh (200 mesh ≈ 74 micron).
- Lọc tinh / mịn: khoảng 300–400 mesh (400 mesh ≈ 37 micron).
Hãy neo lựa chọn vào kích thước hạt bạn cần giữ (theo đơn vị micron), rồi tra ngược ra mesh ở bảng trên. Với nhu cầu lọc nhẹ, chi phí thấp và không chịu nhiệt, lưới lọc nhựa là phương án thay thế cần cân nhắc.
Phân loại theo mác inox: chọn 201 / 304 / 316 theo môi trường
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Niken (Ni) | 3,5–5,5% | 8–10,5% | 10–14% |
| Crom (Cr) | 16–18% | 18–20% | 16–18% |
| Molypden (Mo) | Không | Không | 2–3% |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Ứng dụng chủ đạo | Xây dựng, việc thường | Thực phẩm, nước | Môi trường khắc nghiệt |
Điểm phân biệt cốt lõi của 316 so với 304 là có Molypden 2–3% — chính nó tạo khả năng kháng ăn mòn, kháng clorua vượt trội.

Lưới lọc inox 201 — rẻ nhất, môi trường thường
Niken thấp, chống ăn mòn ở mức trung bình. Hợp việc lọc đơn giản, môi trường khô ráo, ngân sách thấp — xem thêm bài lưới inox 201 để rõ thành phần và ứng dụng.
Lưới lọc inox 304 — cân bằng, phổ biến nhất
Chống ăn mòn cao, an toàn cho thực phẩm và nước — mác phổ biến nhất. Khi lưới hoặc khung cần hàn, có thể dùng biến thể 304L (carbon thấp) để tăng chống ăn mòn tại mối hàn.
Lưới lọc inox 316 — môi trường khắc nghiệt (có mo)
Nhờ Molypden 2–3%, lưới inox 316 chống ăn mòn rất cao, kháng hóa chất; hợp môi trường hóa chất, hàng hải, y tế, nước mặn. Nhắc lại: chọn 316 vì môi trường ăn mòn, không phải để lọc mịn hơn.
Chọn lưới lọc inox theo ứng dụng
Lưới lọc nước inox (304) — lọc cặn, hồ cá, cấp nước
Dùng inox 304 cho nước sinh hoạt/thực phẩm; chọn mesh theo cỡ cặn cần giữ. (Độ dày sợi cho lọc nước khoảng 0,3–1mm —.) Ứng dụng gần với nhu cầu này là lọc nước cho hồ cá, xem thêm bài lưới inox lọc hồ cá.

Lưới lọc bụi inox (304) — lọc khí, cyclone, túi lọc
Dùng cho lọc khí, thu bụi; sợi thường nhỏ hơn lọc nước (khoảng 0,02–0,2mm —). Chi tiết xem bài lưới lọc bụi inox.
Lọc hóa chất / thực phẩm / sàng hạt
Lọc hóa chất, hàng hải, y tế nên dùng lưới inox mịn 316; thực phẩm dùng 304. Với nhu cầu sàng hạt, phân loại cỡ hạt, xem thêm bài lưới sàng inox. Lưới inox mịn được dệt từ sợi rất nhỏ, ô cỡ vài micron đến vài chục micron, mềm như vải.
Dạng cung cấp và quy cách khổ
Lưới lọc inox cung cấp ở nhiều dạng: cuộn (lưới dệt/đan), dạng lưới inox đục lỗ (tấm), và cắt/đột theo kích thước. Cuộn dệt mịn 304 thông dụng ở khổ 1m × 30m. (Khổ 1m/1,2m và cỡ ô vuông lưới hàn 1×1–50×50mm:.) Đây cũng là lý do nên đặt gia công theo đúng kích thước cần dùng thay vì mua dư (xem mục 8).

Báo giá lưới lọc inox và yếu tố ảnh hưởng giá
Giá lưới lọc inox phụ thuộc: mác (201 < 304 < 316), số mesh (càng mịn càng đắt), khổ và độ dày sợi, số lượng và mức gia công — tham khảo thêm bài giá lưới inox 304 để so mặt bằng giá theo mác. Vì biến động theo nguyên vật liệu nên bảng giá cụ thể xin xem báo giá cập nhật:
| Mác inox | Số mesh | Giá tham khảo (đ/m²) |
|---|---|---|
| 201 | 40 | 72.000 – 130.000 |
| 201 | 100 | 77.000 – 140.000 |
| 201 | 150 | 77.000 – 130.000 |
| 201 | 200 | 87.000 – 120.000 |
| 304 | 40 | 130.000 – 210.000 |
| 304 | 100 | 93.000 – 160.000 |
| 304 | 300 | 150.000 – 200.000 |
| 304 | 400 | 240.000 – 300.000 |
| 316 | ≥100 (theo mesh) | 160.000 – 350.000 |

Đơn giá tính theo m² hoặc cuộn 1m × 30m; nguồn tham khảo nguyenmuon.com (inosteel.vn báo “liên hệ giá”).
Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.
Mua lưới lọc inox và gia công cắt theo kích thước tại khu vực miền nam
luoiinox.com cung cấp lưới lọc inox 201 / 304 / 316 và nhận gia công cắt, đột lỗ, hàn theo kích thước, tư vấn chọn đúng mác và mesh cho nhu cầu lọc của bạn, giao hàng khu vực miền Nam và toàn quốc.

Liên hệ đặt hàng & báo giá:
– Công ty Lưới Inox Giá Sỉ
– Hotline / Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492)
– Email: luoiinoxgiasi@gmail.com
– Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
– Giờ làm việc: 9h–18h
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lưới inox 316 có lọc mịn hơn 304 không?
Không. Cùng số mesh thì 304 và 316 lọc mịn như nhau; 316 chỉ chống ăn mòn tốt hơn. Muốn lọc mịn hơn thì tăng mesh.
Mesh và micron khác gì nhau?
Mesh là số lỗ trên 1 inch; mesh càng lớn thì micron (kích thước ô) càng nhỏ. Ví dụ 200 mesh ≈ 74 micron, 400 mesh ≈ 37 micron — tra bảng ở mục 3.
Lọc nước nên dùng mesh nào?
Chọn theo cỡ cặn cần giữ: cặn lớn dùng mesh nhỏ, cần lọc tinh thì tăng mesh (trung 80–200, tinh 300–400).
Loại nào tốt nhất?
Không có loại “tốt nhất” chung. Chọn số mesh theo kích thước hạt và mác inox theo môi trường.
Có cắt lưới theo kích thước không?
Có — luoiinox nhận cắt/đột/hàn theo kích thước (xem mục 8).
