Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Lưới đan inox: bảng quy cách mesh, sợi và khổ cuộn
Cùng một khổ lưới đan inox 1m, đường kính sợi có thể dao động từ 0,05mm đến 4mm — 21 mức khác nhau. Đổi một mức sợi là đổi luôn độ bền, độ mịn lọc và cả cách cuộn hàng. Vì vậy trước khi đặt lưới đan inox, người mua cần nắm rõ ba trục thông số: kích thước ô lưới, đường kính sợi và mác inox — thiếu một trong ba dễ dẫn tới đặt nhầm hàng.

Phần dưới hệ thống lại cách lưới đan inox được tạo ra, bảng quy cách 201 thông dụng, và tiêu chí chọn mác 201/304/316 sao cho không trả tiền dư cho vật liệu không cần thiết.
Lưới đan inox là gì — phân biệt với lưới hàn, lưới dệt
Lưới đan inox được tạo ra bằng cách đánh sóng (tạo gân sóng) từng sợi thép không gỉ rồi đan chéo sợi dọc với sợi ngang. Nhờ gân sóng, các sợi lọt vào rãnh của nhau và tự cố định vị trí, không cần hàn hay dệt xen kẽ như hai kiểu lưới còn lại.

Đặc điểm này giải thích vì sao lưới đan được đo bằng đơn vị mesh (số ô lưới trên 1 inch chiều dài) thay vì đo trực tiếp bằng mm như lưới hàn hay lưới mắt cáo — vì kích thước ô lưới đan phụ thuộc cả vào đường kính sợi, không chỉ khoảng cách hình học đơn thuần.
So nhanh ba kiểu lưới inox phổ biến:
- Lưới đan: sợi sóng lồng vào nhau, mềm dẻo, dùng cho lọc, sàng, băng tải.
- Lưới hàn: sợi thẳng hàn tại giao điểm, cứng cáp, dùng cho hàng rào, khung đỡ.
- Lưới dệt: sợi đan phẳng như vải, độ kín cao, dùng cho lọc mịn, che chắn.
Nếu cần xem đầy đủ cả ba kiểu lưới inox trước khi chọn, tham khảo thêm tại trang tổng quan lưới inox.
Bảng quy cách lưới đan inox 201 thông dụng
Với mác 201 — dòng phổ biến nhất — quy cách ô lưới, sợi và khổ cuộn đi theo bảng sau:
| Ô lưới lọc tinh | Ô lưới cỡ lớn | Khổ cuộn | Chiều dài cuộn | Đường kính cuộn |
|---|---|---|---|---|
| 0,37mm – 5mm | 10mm – 50mm | 1m và 1,2m (đặt riêng 0,5m – trên 2m) | 30m/cuộn | 30cm – 50cm |

Về đường kính sợi, dải giá trị có sẵn khá rộng: 0,05mm – 4mm, chia thành 21 mức (0,05 / 0,1 / 0,15 / 0,2 / 0,25 / 0,3 / 0,35 / 0,4 / 0,5 / 0,6 / 0,7 / 0,8 / 0,9 / 1 / 1,2 / 1,5 / 1,8 / 2 / 2,5 / 3 / 4mm). Quy tắc chọn: mắt lưới càng nhỏ thì sợi càng bé, vì sợi lớn không lồng khít được vào ô lưới nhỏ.
Về khổ cuộn, 1m và 1,2m là hai khổ thông dụng nhất, còn khổ đặt riêng dao động 0,5m – 2,5m tùy nhu cầu. Chiều dài chuẩn 30m/cuộn áp dụng chung cho lưới đan, dệt và hàn — không phải con số tùy ý mà xuất phát từ giới hạn máy kéo sợi: kéo dài hơn 30m dễ khiến sợi đứt và giảm chất lượng lưới.
Nên chọn mác 201, 304 hay 316 cho lưới đan inox
Một hiểu lầm khá phổ biến khi chọn mác lưới đan inox là nghĩ mác cao hơn thì lọc mịn hơn. Thực tế cả ba mác 201, 304 và 316 có cùng cấp độ lọc — khác biệt duy nhất nằm ở chất lượng vật liệu chống ăn mòn và chịu nhiệt, do thành phần và cấu trúc kim loại khác nhau.

Vì vậy cách chọn đúng là tách riêng hai quyết định:
- Chọn kích thước ô lưới (mesh) theo kích thước hạt cần giữ lại — không liên quan đến mác.
- Chọn mác 201/304/316 theo môi trường ăn mòn và nhiệt độ nơi lưới hoạt động.
Theo tiêu chí môi trường: lưới inox 201 giá rẻ, hút nam châm mạnh, phù hợp môi trường khô ráo; mác 304 cân bằng giữa giá và chất lượng, phù hợp phần lớn ứng dụng thông thường; lưới inox 316 chỉ nên dùng khi môi trường thực sự khắc nghiệt (hóa chất, ven biển, nhiệt độ cao) — dùng 316 cho ứng dụng lọc thông thường là lãng phí không cần thiết.
Khi nhận hàng, có thể phân biệt nhanh ba mác ngay tại chỗ bằng nam châm: 201 hút mạnh (chỉ thua sắt), 304 hút yếu hơn nhiều, 316 gần như không hút. Với đơn hàng lớn hoặc cần chắc chắn hơn, có thể thử thêm axit hoặc cà tia lửa trước khi chốt bằng phân tích hóa học.
Giá lưới đan inox theo từng mác và quy cách: vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết theo đúng thông số cần dùng (có thể tham khảo thêm bài giá lưới inox 304 để hình dung mặt bằng giá theo mác).
Ứng dụng thực tế của lưới đan inox theo ngành
Nhờ tính mềm dẻo và khả năng lọc đa cấp, lưới đan inox được dùng phổ biến ở:
- Lọc — sàng: hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, khai khoáng — xem thêm bài lưới lọc inox.
- Băng tải thực phẩm: chịu được vệ sinh, khử trùng thường xuyên — chi tiết tại lưới inox băng tải.
- Che chắn bảo vệ và trang trí: nội — ngoại thất, do bề mặt sáng bền, ít gỉ.

Cách đặt lưới đan inox đúng quy cách — tránh nhầm khổ, nhầm mác
Trước khi đặt hàng, nên chốt trước ba thông số cùng lúc để tránh phải đặt lại: kích thước ô lưới (mesh/mm), đường kính sợi, và mác inox theo môi trường sử dụng.

Khi nhận hàng, kiểm tra theo trình tự: thử nam châm trước để loại trừ nhanh, sau đó cà tia lửa để xác nhận thêm; với đơn hàng lớn, nên yêu cầu phân tích hóa học hoặc dùng máy bắn cầm tay để chốt mác chính xác trước khi nghiệm thu.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về lưới đan inox, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Lưới đan inox 201 và 304 khác nhau thế nào?
Cùng cấp độ lọc, chỉ khác vật liệu: 201 giá rẻ hơn nhưng chống ăn mòn kém hơn, 304 cân bằng giá — chất lượng nên dùng phổ biến nhất. - 1 mesh bằng bao nhiêu mm?
Mesh là số ô lưới trên 1 inch chiều dài, không quy đổi cố định sang mm vì còn phụ thuộc đường kính sợi — cần bảng quy đổi riêng theo mác. Cuộn lưới đan inox tiêu chuẩn dài bao nhiêu mét?
30m/cuộn là chuẩn phổ biến cho lưới đan, dệt và hàn, do giới hạn của máy kéo sợi. - Có cắt lẻ theo yêu cầu không?
Có, ngoài khổ thông dụng 1m/1,2m, xưởng nhận đặt riêng khổ và chiều dài theo yêu cầu thực tế.
