Lưới inox

Sản phẩm trong danh mục

Chọn mua lưới inox tưởng đơn giản nhưng lại là chỗ dễ mất tiền nhất: nhìn bề ngoài, lưới inox 304 và lưới inox 201 gần như giống hệt, trong khi giá và khả năng chống gỉ chênh nhau rõ rệt. Chưa kể mỗi nơi báo giá một kiểu vì lưới có tới hàng chục quy cách — khác ô lưới, khác đường kính sợi, khác kiểu chế tạo (đan, hàn, đục lỗ) — nên chỉ cần đưa thiếu thông số là báo giá đã lệch, đặt hàng dễ sai.

Lưới inox 304 dạng cuộn với bảng quy cách mesh và cách chọn mua đúng mác 304
Lưới inox 304 là mác thông dụng nhất, cần tra đúng quy cách và tránh nhầm với 201 khi mua.

Trong bài này, luoiinox.com sẽ cùng bạn đi qua ba việc quan trọng nhất trước khi mua: phân loại lưới inox theo mác và theo kiểu, tra bảng quy cách thật (ô lưới – mesh – sợi – trọng lượng cuộn), và cách chọn đúng mác đồng thời tránh mua nhầm 201 gắn mác 304. Cuối bài là checklist thông số để bạn gửi báo giá không sai và đặt cắt/gia công theo kích thước.

Phân loại lưới inox 304

Lưới inox được phân theo hai trục: theo mác vật liệu và theo kiểu chế tạo. Hiểu đúng hai trục này giúp bạn định vị nhanh loại mình cần trước khi hỏi giá.

So sánh mác inox 304, 316, 201 và các kiểu chế tạo lưới đan, hàn, đục lỗ
Lưới inox được phân theo mác vật liệu (201/304/316) và theo kiểu chế tạo như đan, hàn, đục lỗ.

Theo mác vật liệu (201 / 304 / 316)

  • Inox 304 — mác thông dụng nhất, cân bằng giữa giá và khả năng chống ăn mòn; phù hợp lọc nước, thực phẩm, môi trường ẩm thông thường.
  • Inox 316 — chống ăn mòn tốt hơn 304 nhờ có molypden; dùng cho môi trường hóa chất, ven biển, clorua.
  • Inox 201 — giá rẻ hơn, sợi cứng hơn, nhưng chống oxy hóa kém hơn 304; hợp môi trường khô, trong nhà, ít mưa.

Về thành phần, chênh lệch giữa 201 và 304 khá rõ: Crom của 201 thấp hơn 304 khoảng 2%, Niken thấp hơn khoảng 5% — chính phần Niken bị cắt bớt (thay bằng Mangan) làm 201 rẻ hơn nhưng kém bền ăn mòn hơn. Chi tiết từng mác được trình bày ở các bài riêng — xem thêm bài lưới inox 316, lưới inox 201 — để tránh trùng lặp.

Theo kiểu chế tạo

  • Lưới đan — đánh sóng (tạo gân sóng) sợi inox rồi đan sợi dọc – ngang chéo nhau bằng máy nên các mắt cố định, không xê dịch; ô có thể siêu mịn, đo bằng mesh.
  • Lưới hàn — hàn chập các điểm giao của sợi; cứng và giữ đúng hình dạng.
  • Tấm inox đục lỗ / lưới mắt cáo — dạng tấm nguyên khối đục lỗ hoặc dập giãn; chịu lực và tạo hoa văn.

Mỗi kiểu phù hợp một nhóm nhu cầu khác nhau (xem mục 4). Chi tiết từng kiểu có bài riêng.

Quy cách & trọng lượng lưới inox 304 thông dụng

Đọc đúng quy cách lưới inox gồm bốn thành phần: ô lưới (mm hoặc mesh) – đường kính sợi – khổ – dạng giao (cuộn hay cắt tấm). Dưới đây là các bảng quy cách thông dụng để bạn tra nhanh.

Bảng quy cách lưới inox 304 gồm ô lưới, đường kính sợi và trọng lượng cuộn
Quy cách lưới inox 304 đọc theo bốn thành phần: ô lưới, đường kính sợi, khổ và dạng giao cuộn hay tấm.

Ô lưới đọc theo mesh (số lỗ trên 1 inch) — con số ô là giá trị danh nghĩa xấp xỉ, ô thật còn phụ thuộc cỡ sợi. Cách quy đổi mesh ↔ mm chi tiết xem bài đơn vị mesh.

Quy cách lưới inox 304 đan thông dụng (cuộn khổ 1m × 30m)

Ô lưới (mm)Đường kính sợi (mm)Trọng lượng cuộn (kg)
10 × 101,0 / 1,2 / 1,5 / 2,030 / 44 / 80 / 145
15 × 151,560
20 × 202,0 / 3,060 / 170
30 × 302,5 / 3,090 / 120
40 × 402,5 / 3,0 / 4,068 / 98 / 167

Quy cách lưới inox 304 dệt mịn (cuộn 1m × 30m)

MeshÔ (mm)Đường kính sợi (mm)Trọng lượng cuộn (kg)
400,4000,15 / 0,23 / 0,2820 / 30 / 35
600,250
1000,1490,07 / 0,10 / 0,129 / 15 / 18

Lưới hàn và dạng cung cấp (cuộn / tấm)

  • Lưới hàn 304: đường kính sợi 0,5 / 0,6 / 0,7 mm; trọng lượng cuộn 35–60 kg; cuộn dài 30m.
  • Dạng cung cấp: lưới đan/dệt/hàn giao theo cuộn chuẩn 30m (máy kéo giới hạn ~30m, kéo dài hơn dễ đứt); lưới lỗ tròn giao dạng tấm 1×2m và 1,2×2,4m; riêng lưới 304 còn có cuộn 1m×20m và tấm 1×2m / 1,2×2m / 1,2×2,2m.

Cần đối chiếu quy cách khi hỏi giá? Xem bài giá lưới inox 304 — 5 yếu tố quyết định giá và cách tính theo m² hay mét dài.

Ứng dụng lưới inox 304

Lưới inox 304 dùng rộng, mỗi ứng dụng gắn với một kiểu lưới và cỡ ô phù hợp:

  • Lọcsàng — thực phẩm, nước (chọn 304; hóa chất/biển chọn 316).
  • Chống côn trùng, muỗi, chim — thông dụng nhất là lưới 20 mesh (ô khoảng 1mm).
  • Hàng rào và che chắn, trang trí, cơ khí chế tạo.
Ứng dụng lưới inox 304 trong lọc nước, chống côn trùng và làm hàng rào che chắn
Lưới inox 304 dùng rộng cho lọc, sàng, chống côn trùng, hàng rào che chắn và cơ khí chế tạo.

Mỗi ứng dụng chuyên sâu (lưới lọc, lưới chống muỗi, lưới băng tải…) có bài riêng để đi sâu.

Cách chọn mua lưới inox 304 đúng nhu cầu

Chọn mác theo môi trường

  • Lọc nước, thực phẩm thông thường → inox 304.
  • Hóa chất, môi trường biển, clorua → inox 316.
  • Trong nhà, khô ráo, ngân sách thấp → inox 201 (chấp nhận chống oxy hóa kém hơn).

Chọn kiểu theo công dụng

  • Lọc, sàng, che chắn thông thoáng → lưới đan.
  • Cần cứng và giữ hình dạng → lưới hàn.
  • Cần chịu lực hoặc tạo hoa văn → tấm inox đục lỗ.

Checklist 6 thông số bắt buộc khi hỏi báo giá

Để báo giá đúng ngay lần đầu, hãy cung cấp đủ:

  1. Mác inox (201 / 304 / 316)
  2. Ô lưới / mesh
  3. Đường kính sợi
  4. Kiểu lưới (đan / hàn / đục lỗ)
  5. Khổ
  6. Dạng giao (cuộn hay cắt tấm) + kích thước tấm
Checklist 6 thông số chọn mua lưới inox 304 theo môi trường và công dụng
Chọn mác theo môi trường sử dụng, chọn kiểu theo công dụng và cung cấp đủ 6 thông số khi hỏi báo giá.

Thiếu bất kỳ thông số nào ở trên là báo giá dễ lệch hoặc đặt sai.

Phân biệt lưới inox 304 thật với 201 — tránh mua nhầm

Đây là nỗi lo lớn nhất khi mua lưới inox. Một vài dấu hiệu và cách kiểm tra:

  • Giá rẻ bất thường — cảnh giác đầu tiên.
  • Thử nam châm: 201 bị hút mạnh, 304 hút yếu hơn nhiều, 316 gần như không bị hút. Nhưng nam châm chỉ là phép sàng lọc thô — quá trình gia công, đánh sóng có thể làm 304 nhiễm từ nhẹ, nên không thể kết luận chắc chỉ bằng nam châm.
  • Nhỏ axit đậm đặc: 201/430 giả thường sủi bọt và đổi màu xanh đen, còn 304 thật sủi nhưng không đổi màu.
  • Cà tia lửa: hàng kém cho tia đỏ sậm, đuôi chẻ hình chân chim.
  • Chốt chắc chắn: đem mẫu đi kiểm định thành phần hóa học và yêu cầu chứng nhận chất lượng (CO-CQ).
Cách thử nam châm và nhỏ axit phân biệt lưới inox 304 thật với 201 giả
Thử nam châm chỉ là phép sàng lọc thô, nhỏ axit đổi màu và chốt bằng chứng nhận CO-CQ mới chắc chắn.

Nhắc lại chênh lệch để dễ nhớ: so với 304, inox 201 có Crom thấp hơn ~2%, Niken thấp hơn ~5%.

Bảng giá lưới inox 304 tham khảo

Giá lưới inox phụ thuộc mác + ô lưới/sợi + khổ + dạng giao (cuộn hay tấm) và thường tính theo kg, m², cuộn hoặc tấm. Bảng dưới đây là giá tham khảo cho lưới inox 304 đan (đơn vị đ/m², theo quy cách); dải chung khoảng 110.000 – 680.000 đ/m² tùy quy cách:

Ô lưới (mm)Đường kính sợi (mm)Giá tham khảo (đ/m²)
10 × 101,0110.000 – 150.000
10 × 101,2146.000 – 190.000
10 × 101,5290.000 – 350.000
10 × 102,0480.000 – 530.000
15 × 151,5200.000 – 250.000
20 × 202,0200.000 – 250.000
30 × 302,5340.000 – 400.000
30 × 303,0430.000 – 500.000
40 × 402,5250.000 – 290.000
40 × 403,0350.000 – 420.000
40 × 404,0600.000 – 680.000
Bảng giá tham khảo lưới inox 304 theo ô lưới và đường kính sợi mỗi m2
Giá lưới inox 304 phụ thuộc mác, ô lưới, đường kính sợi và dạng giao cuộn hay tấm, tính theo m² hoặc kg.

Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.

Tham khảo thêm giá khởi điểm "từ" theo loại (nguồn phụ): lưới inox đan/hàn/lọc 304 từ ~150.000đ, lưới chống muỗi 304 từ ~50.000đ, lưới băng tải inox từ ~450.000đ. Để có con số chính xác cho đúng quy cách của bạn, vui lòng gửi thông số theo checklist ở mục 4.3 để được báo giá nhanh. Xem thêm cách tính giá theo m²/mét dài và yếu tố quyết định tại bài giá lưới inox 304.

Bán và gia công lưới inox 304 theo yêu cầu tại khu vực miền nam

luoiinox.com cung cấp lưới inox 201/304/316 dạng cuộn và tấm sẵn kho, đồng thời nhận cắt, đột lỗ, hàn và bo khung theo kích thước — điều mà nhiều nơi chỉ bán cuộn không làm. Chúng tôi tư vấn chọn đúng mác, ô lưới và đường kính sợi theo nhu cầu, giao hàng khu vực miền Nam và lân cận, kèm cam kết đúng mác và hỗ trợ chứng nhận chất lượng (CO-CQ) khi cần.

Xưởng gia công cắt đột lỗ hàn lưới inox 304 theo kích thước tại miền Nam
luoiinox.com nhận cắt, đột lỗ, hàn và bo khung lưới inox 304 theo kích thước, giao hàng khu vực miền Nam.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lưới inox 304 khác gì 201 và 316? 304 cân bằng giá và chống gỉ (hợp nước, thực phẩm); 316 chống ăn mòn tốt hơn (hóa chất, biển); 201 rẻ hơn nhưng chống oxy hóa kém hơn 304. So với 304, 201 có Crom thấp hơn ~2%, Niken thấp hơn ~5%.

Lưới inox có cắt theo kích thước yêu cầu không? Có — luoiinox nhận cắt/đột/hàn theo kích thước (xem mục 7).

Giá lưới inox tính theo mét, cuộn hay tấm? Tùy loại: lưới đan/dệt/hàn thường tính theo cuộn hoặc kg, lưới lỗ tròn theo tấm. Con số cụ thể xem bảng giá tham khảo ở mục 6, hoặc liên hệ để được báo giá theo đúng quy cách.

Khi hỏi giá cần cung cấp thông tin gì? Đủ 6 thông số ở mục 4.3: mác, ô/mesh, đường kính sợi, kiểu lưới, khổ, dạng giao + kích thước.

Nam châm hút thì có phải lưới 304 giả không? Không hẳn — nam châm chỉ là phép sàng lọc thô; 304 vẫn có thể nhiễm từ nhẹ sau gia công. Muốn chắc phải kiểm định thành phần hóa học.

Liên hệ báo giá và tư vấn quy cách

Bạn cần lưới inox 304 đúng quy cách hoặc muốn đặt cắt/gia công theo kích thước? Gửi cho luoiinox.com bộ thông số theo checklist mục 4.3 (mác – ô/mesh – sợi – kiểu – khổ – dạng giao) để nhận báo giá nhanh trong hôm nay — cung cấp và gia công lưới inox tại khu vực miền Nam.

Liên hệ hotline Zalo Công ty Lưới Inox Giá Sỉ để báo giá quy cách lưới inox
Gửi bộ thông số theo checklist để nhận báo giá nhanh lưới inox 304 tại khu vực miền Nam.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ - Hotline/Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492) - Email: luoiinoxgiasi@gmail.com - Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh - Giờ làm việc: 9h–18h

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá