Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Tấm inox 201: thông số, quy cách và ứng dụng

Khi mua tấm inox 201, thứ khiến người ta lăn tăn không phải “nó là inox gì” mà là mua có bị nhầm loại kém chống gỉ khôngcần độ dày, khổ, bề mặt nào cho đúng việc. Mua nhầm 201 để dùng ngoài trời hay chỗ ẩm mặn thì vài mùa là hoen gỉ; chọn sai quy cách thì phải cắt lại, đội chi phí.

Tấm inox 201 với bảng giá hôm nay, quy cách chuẩn và cách chọn không mua nhầm mác
Tấm inox 201 cần chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt trước khi chốt giá.

Bài này cho bạn tra nhanh bảng thành phần + cơ tính, bảng quy cách – độ dày – bề mặt, cách tính trọng lượngbảng so sánh 201 với 304 theo môi trường để chốt đúng loại trước khi hỏi giá. luoiinox.com bán sẵn tấm inox 201 đúng quy cách và nhận cắt, đột, hàn theo kích thước tại khu vực miền Nam.

(Tấm inox 201 là một mác trong họ tấm inox — xem trang danh mục tấm inox để so với 304, 316 và các mác khác.)

Tấm inox 201 là gì?

Tấm inox 201 là thép không gỉ austenitic thuộc nhóm 2XX, được chế tạo bằng cách thay bớt Niken bằng Mangan và Nitơ để hạ giá thành so với dòng 3XX. Đây là lý do 201 rẻ hơn 304 nhưng cũng là lý do khả năng chống ăn mòn của nó kém hơn 304.

Tấm inox 201 bề mặt 2B xếp kho, mác austenitic nhóm 2XX ít Niken hơn inox 304
Inox 201 thay bớt Niken bằng Mangan và Nitơ nên giá rẻ hơn nhưng chống ăn mòn kém hơn 304.

Điểm mấu chốt cần nhớ: inox 201 hợp môi trường khô, trong nhà, ít mưa; không hợp nơi ẩm, ven biển nhiễm mặn hay tiếp xúc hóa chất. Chọn đúng theo môi trường là yếu tố quan trọng nhất khi mua tấm 201 (chi tiết ở mục 6).

Bảng thành phần hóa học & cơ tính tấm inox 201

Đa số trang báo giá bỏ qua bảng này, nhưng nó chính là căn cứ để biết mình mua đúng mác. Thành phần chính của inox 201:

Nguyên tốHàm lượngVai trò
Crom (Cr)~16–18%Tạo lớp thụ động chống gỉ
Niken (Ni)~3,5–5,5% (điểm rút gọn ~4,5%)Ổn định pha austenit, tăng chống ăn mòn
Mangan (Mn)5,5–7,5% (điểm rút gọn ~7,1%)Thay một phần Niken để hạ giá

Còn lại chủ yếu là Fe (sắt) cùng một lượng nhỏ C, Si, P, S. Đặc trưng nhận dạng của nhóm 2XX là Mn cao (5,5–7,5% ở 201, so với ≤2% ở 304).

Về cơ tính (mác 201 trạng thái ủ mềm):

Chỉ tiêuGiá trịGhi chú
Giới hạn chảy≥ 310 MPaTheo ASTM A240
Sức căng kéo (bền)≥ 655 MPaTheo ASTM A240
Độ dãn dài≥ 40%2 nguồn khớp
Khối lượng riêng~7.930 kg/m³Theo AISI 201 (1 nguồn — cần xác nhận)

Lưu ý về cơ tính: Bảng trên lấy theo ASTM A240 (tiêu chuẩn gốc) cho mác 201 ủ mềm: chảy ≥310 MPa / kéo ≥655 MPa. Một số trang trong nước ghi thấp hơn (chảy ≥260 / kéo ≥515 MPa), nhưng trị 515 MPa lại trùng đúng giá trị của 304 nên nhiều khả năng chép nhầm — vì vậy bài lấy số theo ASTM A240 làm chuẩn. Khi cần số chính xác cho một lô cụ thể, đối chiếu chứng chỉ chất lượng (CQ) của lô hàng thực tế.

Vì sao inox 201 rẻ hơn 304?

Lý do nằm ở thành phần: 201 dùng Mangan và Nitơ thay cho một phần Niken — mà Niken là nguyên tố đắt tiền nhất trong inox. Đổi lại, chống gỉ của 201 kém hơn 304, nên nó rẻ hơn nhưng “kén” môi trường hơn. Nếu cần một lựa chọn giá thấp khác cùng nhóm ngân sách, xem thêm bài tấm inox 430 (dòng ferritic, cũng không dùng Niken).

Mức chênh giá cụ thể (%) biến động theo giá Niken thị trường từng thời điểm, nên phần trăm rẻ hơn xin xem báo giá thực tế:.

Quy cách & kích thước tấm inox 201

Thông sốGiá trị
Bề mặt2B, BA, No1, 2line
Tiêu chuẩnASTM / AISI / JIS (phổ biến nhất là ASTM)
Khổ tấm1000 / 1220 / 1500 / 1524 mm
Chiều dài1 – 6 m
Độ dày0,3 – 12 mm

Ngoài các khổ tiêu chuẩn trên, tấm có thể cắt lẻ theo yêu cầu để khớp bản vẽ, tránh dư thừa vật tư (xem thêm bài khổ inox tấm để so các khổ phổ biến, và dịch vụ gia công ở mục 8).

Bảng quy cách tấm inox 201 với khổ tấm, độ dày và bề mặt 2B, BA, No1 phổ biến
Tấm inox 201 có khổ 1000-1524mm, độ dày 0,3-12mm và nhiều loại bề mặt để chọn theo nhu cầu.

Phân loại bề mặt: 2B, BA, No1, HL…

Bề mặtĐặc điểmThường dùng cho
2BMờ, phẳng (cán nguội)Phổ thông, gia công tiếp
BABóng như gươngTrang trí, nội thất cần độ bóng
HL (Hairline)Sọc mảnh dọc tấmBề mặt lộ, đỡ lộ vết trầy
No1Xám, cán nóngKết cấu, công nghiệp

Ngoài ra còn có No2, 2line, BH. Nhóm cán nguội gồm 2B/2D/BA/BE/No4/HL; nhóm cán nóng gồm No1/1D. Chọn bề mặt sai (ví dụ lấy No1 xám cho hạng mục trang trí) là một lỗi hay gặp — nên nói rõ nhu cầu trước khi đặt.

Cách tính trọng lượng tấm inox 201

Tấm inox mua bán quy đổi theo kg, nên biết cách tính trọng lượng giúp bạn tự đối chiếu báo giá. Công thức:

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (mm) × KLR (kg/m³) ÷ 1.000.000

Ví dụ: tấm 201 dày 2mm, khổ 1000×2000mm, KLR 7.930 kg/m³ → 31,72 kg. Muốn xem thêm bài hướng dẫn tính toán chi tiết từng bước, tham khảo cách tính trọng lượng inox tấm 304 (áp dụng công thức tương tự).

(Bảng barem trọng lượng đầy đủ theo từng độ dày và khổ được đặt ở bài barem trọng lượng tấm inox 304 dày 2mm để tránh trùng lặp — bài này chỉ nêu công thức và 1 ví dụ. Cần bóc khối lượng nhanh, gửi kích thước để xưởng luoiinox tính giúp.)

Bảng giá tấm inox 201 hôm nay

Giá tấm inox 201 quy đổi theo kg và biến động theo giá nguyên liệu (Niken, thép), độ dày, khổ, loại bề mặt, hàng loại 1/loại 2 và có gia công hay không. Vì biến động từng thời điểm nên bảng giá cụ thể xin xem báo giá cập nhật:

Độ dàyGiá tham khảo (đ/kg)
0,1 – 2 mm66.000
3 – 6 mm58.000
7 – 12 mm55.000
13 mm trở lên50.000
Bảng giá tấm inox 201 hôm nay theo độ dày, quy đổi đơn giá đồng trên kg
Giá tấm inox 201 tính theo kg và biến động theo độ dày, khổ tấm cùng loại bề mặt.

Nguồn: bảng giá tham khảo inosteel.vn (đ/kg, công bố ~5/2021); Nguyên Muôn không niêm yết số, chỉ liên hệ tư vấn.

Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.

Nếu bạn đang cân giá để so, tham khảo thêm giá tấm inox 304 — 304 chống gỉ tốt hơn nên giá cao hơn 201 (nội dung 304 xem ở bài chuyên, không lặp tại đây).

Yếu tố quyết định giá tấm inox 201

Cùng là inox 201 nhưng báo giá giữa các nơi lệch nhau vì phụ thuộc:

  • Độ dày tấm (0,3 – 12 mm).
  • Khổ tấm (1000 / 1220 / 1500 / 1524 mm).
  • Loại bề mặt (2B, BA, No1…).
  • Hàng loại 1 hay loại 2.
  • Hình thức gia công kèm theo (cắt, đột, hàn).

Ứng dụng thực tế của tấm inox 201

Nhờ giá tốt và bề mặt sáng đẹp, tấm inox 201 được dùng nhiều cho các hạng mục trong nhà, khô ráo:

  • Nội thất, gia dụng, đồ trang trí, ốp vách, cầu thang, lan can trong nhà.
  • Bồn, khay, kệ, thiết bị công nghiệp nhẹ không tiếp xúc hóa chất mạnh.
  • Chi tiết cơ khí, tấm chắn, vỏ máy dùng trong môi trường khô.
Ứng dụng tấm inox 201 làm nội thất, ốp vách và lan can trong không gian khô ráo
Tấm inox 201 phù hợp nội thất, gia dụng và hạng mục trong nhà khô ráo, tránh dùng ngoài trời ẩm mặn.

Cảnh báo thực chiến: không nên dùng tấm 201 cho hạng mục ngoài trời, ven biển nhiễm mặn hoặc tiếp xúc hóa chất — đây là môi trường của 304/316. Dùng sai môi trường là nguyên nhân số 1 khiến inox 201 bị “mang tiếng” nhanh gỉ.

Nên chọn inox 201 hay 304?

Đây là câu quyết định trước khi chốt đơn. Bảng so sánh nhanh theo thành phần và môi trường:

Chỉ tiêuInox 201Inox 304
Crom (Cr)~16–18%18 – 20%
Niken (Ni)~3,5–5,5%8,0 – 10,5%
Mangan (Mn)5,5 – 7,5%≤ 2%
Chống ăn mònKém hơnTốt hơn
Môi trường hợpKhô, trong nhàẨm, ngoài trời
Giá thànhThấp hơnCao hơn
So sánh tấm inox 201 và inox 304 theo thành phần Crom, Niken và môi trường sử dụng
Inox 201 hợp môi trường khô trong nhà, còn inox 304 chống gỉ tốt hơn cho môi trường ẩm ngoài trời.

So với 304, thành phần 201 có Crom thấp hơn ~2%Niken thấp hơn ~5% — chính hai nguyên tố này quyết định khả năng chống gỉ, nên 201 mới “kén” môi trường hơn. Thành phần 304 đối chiếu (theo ASTM A240): Cr 18–20% | Ni 8,0–10,5% | C ≤0,08% | Mn ≤2% | Si ≤0,75% | P ≤0,045% | S ≤0,03%, còn lại Fe.

Chốt tiêu chí chọn:
– Môi trường khô, trong nhà, ngân sách hạn chế → chọn 201.
– Môi trường ẩm, ngoài trời, ven biển, hóa chất → chọn 304 (hoặc tấm inox 316L cho môi trường mặn/hóa chất mạnh).

Các dạng tấm inox 201 thông dụng

Ngoài tấm trơn tiêu chuẩn, inox 201 còn có các biến thể — mỗi loại có bài chuyên riêng, ở đây chỉ nêu để bạn định hình:

  • Tấm inox 201 đục lỗ (đục lỗ tròn/mắt cáo) — làm trang trí, thông gió, sàng lọc → xem bài tấm inox đục lỗ.
  • Tấm cán nóng / cán nguội — khác nhau ở bề mặt và độ dày phổ biến (cán nguội bề mặt 2B/BA mịn hơn).
  • Tấm inox 201 màu — phủ màu PVD trang trí.

Cần loại nào ở trên, bấm vào bài chuyên để xem quy cách và giá chi tiết — bài này tập trung vào tấm inox 201 tiêu chuẩn.

Mua tấm inox 201 & nhận gia công theo yêu cầu tại miền nam

luoiinox.com vừa bán sẵn tấm inox 201 đúng mác, đúng bề mặt, đủ dải độ dày 0,3 – 12mm, vừa nhận gia công inox tấm theo kích thước: cắt tấm theo bản vẽ, đột lỗ, chấn – hàn theo yêu cầu; phục vụ cả công trình (B2B) lẫn khách lẻ, giao khu vực miền Nam và lân cận.

Cam kết nghiệm thu — checklist khi nhận hàng:

  • Đúng mác 201 (đối chiếu chứng chỉ chất lượng CQ khi cần).
  • Đúng bề mặt đã đặt (2B / BA / No1…).
  • Đúng độ dày và khổ tấm, dung sai trong ngưỡng.
  • Đúng kích thước cắt theo bản vẽ.

Gửi kích thước và số lượng cần cắt, xưởng báo giá nhanh trong ngày. (Công ty Lưới Inox Giá Sỉ — Hotline/Zalo 0902.420.492 (zalo.me/84902420492) — Email luoiinoxgiasi@gmail.com — Địa chỉ 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh — Giờ làm việc 9h–18h.)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tấm inox 201 dùng ngoài trời được không?
Không nên. Inox 201 hợp môi trường khô, trong nhà, ít mưa; dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm – mặn dễ hoen gỉ. Hạng mục ngoài trời/ven biển nên chọn 304 hoặc 316.

Phân biệt inox 201 với 304 thế nào?
Khác nhau ở thành phần: 201 có Crom thấp hơn ~2% và Niken thấp hơn ~5% so với 304 (bù lại Mn cao 5,5–7,5%). Cách chắc chắn là xem chứng chỉ chất lượng/thành phần; mẹo thử nam châm chỉ mang tính tham khảo vì cả hai đều thuộc nhóm austenit.

Inox 201 có bị gỉ không?
Có khả năng chống gỉ nhưng kém hơn 304, nên dễ gỉ hơn khi ở môi trường ẩm, nhiễm mặn hoặc tiếp xúc hóa chất. Ở trong nhà khô ráo thì bền đẹp.

Báo giá và gia công cắt theo kích thước thế nào?
Gửi độ dày, khổ, bề mặt, số lượng và kích thước cắt cần thiết — xưởng luoiinox báo giá và bóc khối lượng nhanh (xem mục 8).

Liên hệ báo giá & đặt gia công

Gửi quy cách (độ dày – khổ – bề mặt) cùng kích thước cần cắt để nhận báo giá tấm inox 201 trong hôm nay; cam kết đúng mác, đúng bề mặt, giao khu vực miền Nam và lân cận.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ
– Hotline/Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492)
– Email: luoiinoxgiasi@gmail.com
– Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
– Giờ làm việc: 9h–18h

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá