Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Tấm inox 430 là gì? Thành phần và quy cách
Nhiều nơi rao “tấm inox 430 hoàn toàn không chứa niken” — điều này không đúng. Theo dữ liệu tiêu chuẩn ASTM A240/A240M, tấm inox 430 vẫn có niken (Ni) ở mức tối đa 0,75%, chỉ là quá thấp so với dòng 304 (~8%) nên hay bị gọi tắt là “không niken”. Cách gọi thương mại như “18/0” mô tả tỷ lệ crôm/niken gần đúng chứ không phải thông số kỹ thuật chính xác.

Vì sự nhầm lẫn này khá phổ biến, phần dưới đi thẳng vào thành phần thật của tấm inox 430, quy cách khổ/độ dày đang bán, và so sánh trực tiếp với tấm inox 304 để chọn đúng loại theo mục đích sử dụng. Muốn xem tổng quan các mác inox tấm khác trước khi quyết định, tham khảo thêm bài tấm inox.
Tấm inox 430 là gì?
Tấm inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic — khác với nhóm Austenitic của tấm inox 201/304. Đặc điểm nhận biết của nhóm Ferritic là nhiễm từ cao (hút nam châm) và giòn hơn khi ở nhiệt độ thấp.

Thành phần hóa học tấm inox 430 (theo ASTM A240/A240M, đối chiếu AZoM UNS S43000 và MatWeb AISI 430):
| Nguyên tố | Tỷ lệ |
|---|---|
| Crôm (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75% |
| Carbon (C) | ≤ 0,12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,03% |
| Còn lại | Sắt (Fe) |
Tiêu chuẩn áp dụng phổ biến là ASTM A240/A240M. Xuất xứ tấm inox 430 trên thị trường hiện nay chủ yếu từ Hàn Quốc, Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia.## Đặc tính nổi bật của tấm inox 430
- Cơ lý mềm, dễ định hình, dễ hàn cắt hơn so với inox Austenitic.
- Chịu mài mòn tốt, nhưng khả năng chống ăn mòn/oxy hóa thấp nhất trong nhóm inox phổ biến (kém hơn 201 và 304). Nếu cần chống ăn mòn cao hơn cho môi trường ẩm ướt, hóa chất, xem thêm bài tấm inox 316L.
- Nhiễm từ cao — hút nam châm rõ, đây là cách kiểm tra nhanh và trực quan nhất để phân biệt với inox 304 ngay tại công trình mà không cần dụng cụ chuyên dụng: chỉ cần áp một cục nam châm nhỏ lên bề mặt, tấm 430 hút chặt còn tấm 304 gần như không hút (hoặc hút rất yếu ở vài vị trí đã gia công nguội).
- Chịu nhiệt tới khoảng 870°C, nhưng ở nhiệt độ thấp lại giòn, dễ gãy.## Quy cách tấm inox 430 (khổ, độ dày, bề mặt)
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Khổ rộng | 1 · 1,2 · 1,24 · 1,5 · 1,524 m |
| Chiều dài | 1 · 2 · 2,4 · 3 · 4 · 5 · 6 m |
| Độ dày thông dụng | 0,5 · 1 · 2 · 5 mm (loại 0,5mm xem thêm bài tấm inox mỏng) |
| Bề mặt | 2B (mờ) · BA (bóng) · HL (hairline) · No.1 (xám) · No.8 (gương, đánh bóng cao — riêng có ở tấm 430) |
Cách tính khối lượng tấm inox nói chung là lấy diện tích nhân độ dày nhân khối lượng riêng của vật liệu — xem thêm bài cách tính trọng lượng inox tấm 304 để biết công thức chi tiết. Riêng bảng quy đổi khối lượng theo khổ mỏng (0,3mm) hiện ghi nhận trùng số liệu ở cả bốn mác 201/304/316/430 dù khối lượng riêng mỗi mác khác nhau, nên nhiều khả năng là dữ liệu bị dùng chung chứ chưa tách riêng theo mác — không nên dùng con số này để tính giá, chỉ áp dụng công thức chung ở trên rồi xác nhận lại khi đặt hàng.## Ứng dụng thực tế của tấm inox 430
- Đồ gia dụng nhà bếp, nồi hơi, máy giặt, máy rửa chén.
- Kiến trúc trong nhà: tấm inox trang trí, ốp nội thất không tiếp xúc nhiều ẩm hoặc hóa chất.
- Không phù hợp môi trường ẩm ướt, hóa chất, hoặc ngoài trời lâu dài, do khả năng chống gỉ thấp hơn 304/316.
Tấm inox 430 khác gì tấm inox 304?
Quy cách phổ biến nhất của dòng đối chiếu, xem thêm bài tấm inox 304 dày 2mm.
| Tiêu chí | Tấm inox 430 | Tấm inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm thép | Ferritic, nhiễm từ | Austenitic, không nhiễm từ hoặc rất ít |
| Niken | ≤ 0,75% | Cao hơn hẳn, khoảng 8% |
| Chống gỉ | Thấp hơn | Cao hơn |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng hợp lý | Đồ gia dụng trong nhà | Môi trường ẩm, thực phẩm, ngoài trời |
Như đã nói ở đầu bài, tấm 430 không phải “hoàn toàn không niken” — chỉ là mức niken thấp hơn nhiều so với 304, nên giá thành thấp hơn nhưng đổi lại khả năng chống ăn mòn kém hơn.
Giá tấm inox 430 hiện nay
Giá tấm inox 430 phụ thuộc độ dày, khổ, loại bề mặt và thời điểm thị trường thép, nên không có mức giá cố định để niêm yết chung.Cách nhanh nhất để có số chính xác là gửi quy cách cụ thể (khổ, độ dày, bề mặt, số lượng) để nhận báo giá theo lô thực tế.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Tấm inox 430 có bị gỉ không?
Có, khả năng chống gỉ thấp hơn 201/304 do hàm lượng niken thấp, phù hợp môi trường khô ráo trong nhà hơn là ngoài trời hoặc ẩm ướt. - Tấm inox 430 có hút nam châm không?
Có, do thuộc nhóm Ferritic nhiễm từ cao — đây là cách kiểm tra nhanh để phân biệt với tấm inox 304. - Tấm inox 430 có chứa niken không?
Có, vẫn chứa niken nhưng ở mức rất thấp (≤ 0,75%), không phải “hoàn toàn không niken” như nhiều nơi ghi. - Tấm inox 430 dùng làm gì phổ biến nhất?
Đồ gia dụng nhà bếp, máy giặt, máy rửa chén, ốp trang trí nội thất trong nhà.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về tấm inox 430, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
