Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Tấm inox 304 dày 2mm (2 ly): thông số và quy cách

Khi mua tấm inox 304 dày 2mm (nhiều nơi gọi inox tấm 2mm, tấm inox 2 ly), điều khiến người mua lúng túng không phải “304 là gì” mà là đặt đúng khổ, đúng bề mặttính ra bao nhiêu kg để đối chiếu báo giá. Vì inox tấm bán theo cân, tính thiếu kg là dễ bị hớ, chọn nhầm khổ thì phải đổi.

Tấm inox 304 dày 2mm xếp gọn tại kho, quy cách chuẩn để chọn đúng khổ
Tấm inox 304 dày 2mm cần đọc đúng thông số, trọng lượng và bề mặt trước khi đặt hàng.

Bài này chốt cho bạn một con số trọng lượng chuẩn (15,86 kg/m²) kèm công thức tự tính và bảng tra theo khổ, cùng quy cách và bề mặt thật để đặt hàng không sai. luoiinox.com bán sẵn tấm inox 304 dày 2mm và nhận cắt, đột, chấn, hàn theo kích thước tại khu vực miền Nam.

(Tấm inox 304 dày 2mm là một quy cách trong họ tấm inox — xem trang danh mục tấm inox để so đặc tính 304 và cả dải độ dày 0,3–12mm.)

Thông số kỹ thuật tấm inox 304 dày 2mm

Thông sốGiá trị
Mác thép304 (tương đương SUS304 theo JIS, AISI 304 / UNS S30400 theo ASTM A240)
Độ dày2mm (2 ly) — dung sai độ dày thực:
Khổ rộng thông dụng1000 / 1220 / 1524 mm
Chiều dàicắt theo yêu cầu (dải tấm chuẩn 2–12m)
Bề mặt2B, BA, No1, 2line (HL)

Khổ rộng ở trên rút từ dải quy cách chung của tấm inox (800–2000mm); với độ dày 2mm, ba khổ thông dụng nhất là 1000, 1220 và 1524mm — chọn khổ theo kích thước bạn cần cắt để đỡ phí liệu (xem thêm bài khổ inox tấm để so các khổ phổ biến khác ngoài 2mm).

Chồng tấm inox 304 dày 2mm bề mặt 2B tại kho kèm thước đo độ dày thực
Tấm inox 304 dày 2mm có khổ rộng thông dụng 1000/1220/1524mm và bề mặt phổ biến 2B, BA, No1, 2line.

Thành phần hóa học inox 304

Thành phần chốt theo tiêu chuẩn ASTM A240 (AISI 304 / UNS S30400):

Nguyên tốHàm lượng
Crom (Cr)18 – 20%
Niken (Ni)8,0 – 10,5%
Carbon (C)≤ 0,08%
Mangan (Mn)≤ 2%
Silic (Si)≤ 0,75%
Photpho (P)≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S)≤ 0,03%
Sắt (Fe)phần còn lại

Hai lưu ý để không bị nhầm khi so quy cách: inox 304 không chứa đồng (Cu), và không nên dùng ký hiệu “18/8” hay “18/10” làm thông số kỹ thuật — đó chỉ là cách gọi dân dã tỷ lệ Cr/Ni, không phải dải thành phần chuẩn. Chính hàm lượng Niken 8–10,5% là thứ giúp 304 chống ăn mòn tốt hơn hẳn inox 201.

(Cơ tính chi tiết — độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài — cần chốt theo bảng nhà máy: .)

Tấm inox 304 dày 2mm nặng bao nhiêu? (trọng lượng chuẩn)

Trả lời ngay: 1m² tấm inox 304 dày 2mm nặng khoảng 15,86 kg (= 2 × 7,93).

Cân tấm inox 304 dày 2mm để đối chiếu công thức tính trọng lượng theo khổ
1m² tấm inox 304 dày 2mm nặng khoảng 15,86kg, tính từ khối lượng riêng 7,93 g/cm³.

Con số này tính từ khối lượng riêng của inox 304 là 7,93 g/cm³ (tương đương 7930 kg/m³). Nhiều nơi ghi lệch, ví dụ 19,8 kg/m², là sai — đó thường là nhầm lẫn khi tính. Bạn chỉ cần nhớ đúng một mốc: 2mm ≈ 15,86 kg mỗi mét vuông.

Công thức tính trọng lượng tấm inox 304

Muốn tính cho khổ bất kỳ, dùng công thức (kích thước tính bằng mm):

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (mm) × 7,93 ÷ 1.000.000

Ví dụ tấm khổ 1000 × 2000 × 2mm:
2 × 1000 × 2000 × 7,93 ÷ 1.000.000 = 31,72 kg.

Trong đó 7,93 chính là khối lượng riêng (g/cm³) của inox 304 — đây là hằng số cố định cho mác 304, không phụ thuộc khổ hay bề mặt.

Bảng tra trọng lượng tấm inox 304 dày 2mm theo khổ phổ biến

Khổ (Rộng × Dài)Trọng lượng
1 × 1 m≈ 15,86 kg
1 × 2 m= 31,72 kg
1,22 × 2,44 m≈ 47,22 kg
1,5 × 3 m≈ 71,37 kg

(Số trong bảng tính theo khối lượng riêng 7,93 g/cm³, làm tròn. Cần độ dày khác — 1mm, 3mm, 5mm… — bạn thay số vào công thức mục 2.1, hoặc xem thêm bài tấm inox mỏng nếu cần độ dày dưới 2mm.)

Đây là điểm bạn nên dùng để đối chiếu báo giá: lấy kg thực nhân đơn giá/kg, so với số trong bảng — nếu lệch nhiều thì hỏi lại người bán về khổ và độ dày thực.

Phân loại tấm inox 304 dày 2mm (theo bề mặt)

Cùng độ dày 2mm, tấm inox 304 khác nhau chủ yếu ở bề mặt hoàn thiện — chọn theo mục đích:

Bề mặtĐặc điểmHợp việc gì
2Bmờ, mịn (cán nguội)phổ thông nhất: bồn bể, cơ khí, kết cấu
BAbóng gương (cán nguội)trang trí, ốp bề mặt cần sáng
No1xám, cán nóngcông nghiệp, chịu nhiệt, ít yêu cầu thẩm mỹ
2line (HL)xước hairline một chiềumặt dựng, nội thất, chống bám vân tay
So sánh bề mặt 2B mờ, BA bóng gương và 2line xước hairline trên tấm inox 304
Tấm inox 304 dày 2mm có nhiều bề mặt hoàn thiện khác nhau, chọn theo mục đích sử dụng cụ thể.

Nói ngắn về cách chế tạo: 2B và BA là hàng cán nguội (bề mặt sáng, mịn), còn No1 là cán nóng (bề mặt xám hơn). Với độ dày 2mm thì phần lớn nhu cầu dùng 2B; khi cần sáng/đẹp mới chọn BA hoặc 2line — xem thêm bài tấm inox xước nếu cần tìm hiểu kỹ hơn về bề mặt xước hairline này.

(Các bề mặt cao cấp như No.4, 8K gương… nếu luoiinox có sẵn cho tấm 2mm: hỏi trực tiếp để xác nhận hàng.)

Ứng dụng của tấm inox 304 dày 2mm

Độ dày 2 ly được chuộng vì đủ cứng để chịu lực nhưng vẫn dễ gia công — cắt, chấn, đột, hàn đều thuận. Các nhóm dùng phổ biến:

  • Chế biến thực phẩm, bếp công nghiệp: bồn rửa, khay, mặt bàn, tủ bếp — 304 an toàn, không gỉ khi tiếp xúc nước/thực phẩm.
  • Cơ khí, bồn bể, vỏ máy: thân bồn, vỏ thiết bị, chi tiết chịu lực vừa.
  • Xây dựng, trang trí: ốp tường, lan can, cầu thang, mặt dựng (dùng BA/2line cho đẹp).
  • Y tế, phòng thí nghiệm: bàn, kệ, thiết bị cần bề mặt sạch, dễ vệ sinh.
Tấm inox 304 dày 2mm gia công thành bồn rửa bếp công nghiệp chống gỉ
Tấm inox 304 dày 2mm được dùng phổ biến trong bếp công nghiệp, cơ khí, xây dựng và y tế.

Cách chọn & lưu ý khi mua tấm inox 304 dày 2mm

Vài điểm nên kiểm trước khi chốt đơn:

  • Xác nhận đúng mác 304: xem tem/mác SUS304 trên tấm, tránh mua nhầm 201 (rẻ hơn nhưng chống gỉ kém). So sánh chi tiết 304 với 201 xem tại bài chuyên tấm inox 201.
  • Chọn bề mặt theo mục đích: việc kín/chịu lực dùng 2B; cần sáng/đẹp dùng BA hoặc 2line.
  • Để ý dung sai độ dày thực: tấm ghi “2mm” nhưng độ dày thực có thể chênh — đây là chỗ dễ bị “giao thiếu ly”, ảnh hưởng trực tiếp tới kg và tiền. Hỏi rõ dung sai trước khi đặt ( cho dung sai hàng luoiinox nhập).
  • Đối chiếu cân nặng: dùng bảng ở mục 2 để kiểm kg thực so với báo giá, tránh bị hớ.
Kiểm tra tem mác SUS304 trên tấm inox trước khi đặt hàng để tránh nhầm loại
Trước khi mua nên xác nhận đúng mác 304, chọn bề mặt phù hợp và đối chiếu cân nặng thực tế.

Riêng việc so 304 với 201/316 về giá và thành phần, bài này chỉ nhắc: 304 chống ăn mòn tốt hơn 201, rẻ hơn 316 — chi tiết đọc thêm ở bài tấm inox 316l nếu cần độ bền cao hơn cho môi trường khắc nghiệt. Đổi lại, bảng tra trọng lượng ở mục 2 của bài này là barem chuẩn để các bài độ dày/mác khác dẫn về.

Giá & báo giá tấm inox 304 dày 2mm tại luoiinox.com

Tấm inox 304 bán và quy đổi theo kg: đơn giá/kg nhân với trọng lượng (lấy số ở bảng mục 2). Mức giá cuối phụ thuộc:

  • Bề mặt (2B/BA/No1/2line — bề mặt bóng/xước thường cao hơn 2B),
  • Khổ tấm và số lượng,
  • Xuất xứ hàng ( xác nhận nguồn luoiinox đang bán),
  • Mức gia công kèm theo (cắt, đột, chấn, hàn).
Báo giá tấm inox 304 dày 2mm theo kg tại luoiinox.com khu vực miền Nam
Tấm inox 304 dày 2mm được bán và báo giá theo kg, tùy bề mặt, khổ tấm và mức gia công đi kèm.

Vì giá inox biến động theo thị trường nên đơn giá/kg cụ thể xin lấy báo giá cập nhật:

Khổ rộngGiá tham khảo (đ/kg)
1000 mm (1×2,5 / 1×3 / 1×6 m)78.500 – 115.000
1220 mm (1,22×2,5 / 3 / 6 m)79.000 – 125.000
1500 mm (1,5×2,5 / 3 / 6 m)80.000 – 130.000
1524 mm (1,524×2,5 / 3 / 6 m)80.500 – 135.000

Bảng giá tham khảo (chưa gồm VAT, biến động theo thị trường thép/inox), vui lòng liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá tốt nhất.

(Một số nơi niêm yết theo tấm — dải độ dày 0,5–2,0mm khoảng 7,98 – 31,92 triệu đ/tấm tùy khổ, không tách riêng 2mm; đối chiếu về đ/kg như bảng trên cho dễ so.)

Gửi quy cách (khổ × số lượng), luoiinox báo giá theo kg nhanh.

Dịch vụ cắt & gia công tấm inox 304 theo yêu cầu

Khác với nhiều nơi chỉ bán tấm nguyên khổ, luoiinox.com bán tấm inox 304 dày 2mm và nhận gia công inox tấm theo kích thước:

  • Cắt tấm theo số đo bạn cần (đỡ phí liệu so với mua nguyên khổ),
  • Đột lỗ, chấn, hàn theo bản vẽ,
  • Nhận cả sỉ và lẻ, phục vụ công trình lẫn khách lẻ,
  • Giao khu vực miền Nam và lân cận (phạm vi & thời gian giao:).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tấm inox 2 ly có phải 2mm không?
Đúng. “2 ly” là cách gọi dân dã của độ dày 2mm.

1m² tấm inox 304 dày 2mm nặng bao nhiêu kg?
Khoảng 15,86 kg/m² (= 2 × 7,93). Tra theo khổ cụ thể ở bảng mục 2.

Giá tấm inox 304 dày 2mm bao nhiêu?
Tính theo kg × đơn giá/kg; đơn giá biến động theo thị trường nên xin xem bảng giá tham khảo ở mục 6.

Có cắt theo kích thước không?
Có — luoiinox nhận cắt/đột/chấn/hàn theo yêu cầu (xem mục 7).

Inox 304 khác 201 chỗ nào?
304 có Niken 8–10,5% nên chống ăn mòn tốt hơn 201; chi tiết ở bài tấm inox 201 (mục 5).

Liên hệ báo giá & đặt gia công

Gửi khổ tấm × số lượng (và bề mặt cần) để nhận báo giá theo kg và đặt cắt/gia công tấm inox 304 dày 2mm; giao khu vực miền Nam.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ
– Hotline / Zalo: 0902.420.492 (zalo.me/84902420492)
– Email: luoiinoxgiasi@gmail.com
– Địa chỉ: 59/112/5 Đường Số 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
– Giờ làm việc: 9h–18h

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá