Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Khổ inox tấm là gì? Bảng kích thước chuẩn thông dụng

Cùng một mác thép 304, cùng độ dày 1mm, nhưng đặt khổ 1000x2000mm hay 1219x2438mm lại cho ra hai lượng vật liệu hao hụt rất khác nhau khi cắt cùng một chi tiết. Khổ tấm — chứ không chỉ độ dày — mới là con số quyết định bạn tốn bao nhiêu mét vuông inox cho một đơn hàng gia công.

Khổ inox tấm là gì và bảng kích thước chuẩn theo từng mác thép inox
Khổ inox tấm quyết định trực tiếp lượng vật liệu hao hụt khi cắt gia công.

Khổ inox tấm là cặp kích thước chiều rộng x chiều dài của một tấm inox nguyên khổ xuất xưởng, đo bằng milimét hoặc mét, tách biệt hoàn toàn với độ dày (đơn vị mm riêng). Phần dưới tổng hợp bảng khổ chuẩn theo từng mác thép, công thức tính trọng lượng và cách chọn khổ sao cho ít hao liệu nhất.

Khổ inox tấm là gì

Khổ tấm là chiều rộng nhân chiều dài của một tấm inox phẳng, ví dụ tấm khổ 1000x2000mm nghĩa là rộng 1000mm, dài 2000mm. Độ dày là kích thước thứ ba, tính riêng theo mm (0,3mm đến 12mm tùy mác), không nằm trong khái niệm “khổ”.

Tấm inox khổ 1000x2000mm thể hiện chiều rộng dài tách biệt với độ dày
Khổ tấm là chiều rộng nhân chiều dài, còn độ dày là kích thước tính riêng theo mm.

Khổ tấm quyết định trực tiếp chi phí cắt gia công: chọn khổ sát với kích thước chi tiết cần cắt sẽ giảm phần vật liệu dư bỏ đi (hao hụt), trong khi chọn sai khổ khiến phải cắt ghép nhiều tấm hoặc lãng phí phần rìa thừa — xem thêm bài gia công inox tấm theo yêu cầu để hiểu quy trình cắt thực tế.

Bảng khổ inox tấm tiêu chuẩn

Bảng khổ dưới đây được đối chiếu chéo từ nhiều nguồn ngành, đều thống nhất về khổ rộng và độ dày phổ biến:

Thông sốGiá trị phổ biến
Khổ rộng1000mm, 1220mm, 1500mm, 1524mm
Chiều dài1m, 2m, 2,4m, 3m, 4m, 5m, 6m
Độ dày0,3mm đến 12mm (tùy mác thép)
Bề mặt2B, BA, No1, HL
Bảng khổ rộng, chiều dài và độ dày phổ biến của tấm inox theo tiêu chuẩn ngành
Khổ rộng phổ biến gồm 1000, 1220, 1500 và 1524mm với nhiều mức độ dày khác nhau.

Khổ rộng lớn nhất mà đa số máy cán hiện làm được là 1,5m, nên đây thường là giới hạn trên khi đặt hàng khổ theo yêu cầu.

Khổ inox tấm theo từng mác thép

Mỗi mác thép có dải khổ và độ dày thông dụng hơi khác nhau:

  • Inox 304: khổ phổ biến 1000x2000mm, 1219x2438mm, 1250x2500mm, 1500x3000mm.
  • Inox 316: khổ rộng 1m/1,2m/1,25m/1,5m, chiều dài 2m/4m/6m, độ dày 0,4–5mm.
  • Inox 430: khổ rộng 1/1,2/1,24/1,5/1,524m, độ dày thông dụng 0,5/1/2/5mm, bề mặt 2B/BA/HL/No1.
  • Inox 201: khổ rộng 1000/1220/1500/1524mm, độ dày 0,3–12mm, bề mặt 2B/BA/No1/2line.

Muốn xem đầy đủ các loại tấm inox theo mác và ứng dụng, tham khảo thêm trang tổng quan. Nếu đang so khổ inox với vật liệu thép carbon, xem thêm bài quy cách thép tấm để đối chiếu cách quy đổi khổ và độ dày tương ứng.

Cách tính trọng lượng tấm inox theo khổ

Vì tấm inox bán theo cân, cần quy khổ ra trọng lượng để báo giá chính xác. Công thức:

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (mm) x Dài (mm) x 7,93 / 1.000.000

Trong đó 7,93 là khối lượng riêng (g/cm³, tương đương 7930kg/m³) áp dụng cho inox 201 và 304 — riêng tính trọng lượng thép tấm carbon dùng tỷ trọng khác (7,85 g/cm³), không dùng lẫn hai con số này kẻo báo giá lệch so với cân thực tế. Xem thêm bài cách tính trọng lượng inox tấm 304 để có ví dụ tính chi tiết theo từng khổ và độ dày.

Bảng tra nhanh trọng lượng khổ 1000x2000mm theo độ dày:

Độ dàyTrọng lượng
0,3mm4,758 kg
0,5mm7,93 kg
1mm15,86 kg
1,5mm23,79 kg
2mm31,72 kg
3mm47,58 kg
5mm79,3 kg
8mm126,88 kg
10mm158,6 kg
12mm190,32 kg

Cách chọn khổ inox tấm phù hợp với nhu cầu sử dụng

Chọn khổ đúng ngay từ đầu giúp giảm hao hụt khi cắt và tránh phải ghép nhiều tấm nhỏ:

  • Ưu tiên chọn khổ sát với kích thước sản phẩm cần cắt — hạn chế phần rìa dư bỏ đi.
  • Khổ lớn (1,5m) phù hợp gia công tấm lớn, vách ốp, bồn công nghiệp, chi tiết dài không muốn nối mí.
  • Khổ nhỏ (1000mm) phù hợp gia công nhỏ lẻ, đồ dân dụng, dễ vận chuyển và cắt lẻ theo đơn hàng nhỏ.

Giá inox tấm theo khổ

Đơn giá inox tấm phụ thuộc mác thép, độ dày, khổ và kiểu bề mặt (2B/BA/No1/HL), thay đổi theo thời điểm giá nguyên liệu nên không niêm yết cố định —.

Báo giá inox tấm theo khổ, mác thép và độ dày tại Lưới Inox Giá Sỉ miền Nam
Đơn giá inox tấm thay đổi theo khổ, mác thép, độ dày và thời điểm giá nguyên liệu.

Công ty Lưới Inox Giá Sỉ (khu vực miền Nam) nhận báo giá theo khổ inox tấm yêu cầu, cắt theo quy cách đặt hàng, cam kết đúng mác và độ dày.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về khổ inox tấm, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Khổ inox tấm phổ biến nhất là bao nhiêu?
    Khổ 1000x2000mm và 1219x2438mm là hai khổ được dùng nhiều nhất, phù hợp đa số nhu cầu gia công dân dụng và công nghiệp.
  • Khổ tấm inox lớn nhất là bao nhiêu?
    Khổ rộng lớn nhất phổ biến trên thị trường là 1500–1524mm, chiều dài tối đa thường tới 6m.
  • 1 tấm inox 304 khổ 1000x2000mm dày 1mm nặng bao nhiêu?
    Khoảng 15,86kg theo bảng tra tiêu chuẩn.
  • Khổ tấm có tính vào giá bán không?
    Có — giá tính theo cân nặng thực tế của tấm (độ dày x diện tích x tỷ trọng), nên khổ càng lớn hoặc dày càng nặng, giá càng cao dù cùng mác thép.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá