Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Bảng giá inox tấm 430 mới nhất 2026: cập nhật thông tin và yếu tố ảnh hưởng

Bảng giá inox tấm 430 thường không nằm ở một con số cố định, vì giá còn thay đổi theo độ dày, khổ tấm, bề mặt, số lượng và có gia công hay không. Nhiều người hỏi giá trước nhưng lại chưa chốt đúng quy cách nên rất khó so sánh và dễ chọn lệch nhu cầu.

Với dòng inox 430, điều cần làm trước không phải là tìm mức giá thấp nhất, mà là xác định đúng loại tấm mình cần dùng. Khi chốt rõ mác inox, độ dày, khổ, bề mặt và yêu cầu cắt chấn hay đục lỗ, báo giá sẽ sát hơn và dễ đối chiếu hơn.

Phần dưới sẽ đi thẳng vào khung giá tham khảo, các yếu tố làm giá thay đổi và những thông tin nên gửi khi cần báo giá nhanh. Nếu bạn mua theo kích thước riêng hoặc cần gia công, nên chuẩn bị sẵn số lượng, quy cách và bản vẽ nếu có.

Bảng giá inox tấm 430 mới nhất

Giá inox tấm 430 thường được tính theo kg, nhưng mức thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, khổ tấm, bề mặt và số lượng đặt mua. Với hàng cắt lẻ, chấn gấp hoặc gia công theo yêu cầu, đơn giá thường khác so với hàng quy cách có sẵn.

Bảng dưới đây giúp bạn có mốc tham chiếu ban đầu để hình dung mặt bằng giá. Khi cần báo giá sát hơn, nên gửi trước mác inox, độ dày, khổ tấm, bề mặt, số lượng và yêu cầu gia công nếu có.

Quy cách ống inox tròn (BA, 2B, HL) Giá 1kg inox 304 ống tròn (VNĐ) Giá 1kg inox 201 ống tròn (VNĐ)
Inox phi 9,5 dày 0,22 – 1,10mm 66,500 – 79,000 42,500 – 54,500
Inox phi 10,0 dày 0,22 – 1,20mm 65,500 – 78,000 41,900 – 53,000
Inox phi 12,0 dày 0,25 – 1,20mm 64,500 – 77,000 41,200 – 51,500
Inox phi 12,7 dày 0,25 – 1,20mm 64,500 – 77,000 40,500 – 50,000
Inox phi 14,0 dày 0,3 – 1,20mm 59,000 – 69,500 38,000 – 47,600
Inox phi 15,0 dày 0,3 – 1,20mm 59,000 – 69,500 36,500 – 46,300
Inox phi 15,9 dày 0,3 – 1,50mm 59,000 – 69,500 35,000 – 44,500
Inox phi 18,0 dày 0,3 – 1,50mm 59,000 – 69,500 35,000 – 44,500
Inox phi 19,1 dày 0,3 – 1,80mm 59,000 – 69,500 35,000 – 44,500
Inox phi 20,0 dày 0,3 – 1,80mm 59,000 – 69,500 35,000 – 44,500
Inox phi 21,3 dày 0,3 – 1,80mm 59,000 – 69,500 35,000 – 44,500

Để nhận báo giá sát hơn, bạn nên gửi quy cách tấm cần dùng, độ dày, bề mặt, số lượng, khu vực giao hàng và bản vẽ nếu có cắt chấn hoặc đột lỗ. Chốt đủ thông tin từ đầu sẽ giúp so sánh giá nhanh hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox tấm 430

Cùng là inox tấm 430 nhưng giá có thể chênh khá rõ khi thay đổi độ dày, khổ tấm, bề mặt hoặc yêu cầu gia công. Nắm được các yếu tố này sẽ giúp bạn biết khi nào có thể tham khảo bảng giá và khi nào cần chốt lại quy cách trước khi hỏi báo giá.

Giá inox tấm 430 theo kích thước và độ dày

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá vì liên quan đến trọng lượng tính theo kg. Tấm càng dày thì tổng chi phí càng tăng, dù đơn giá/kg có thể không biến động nhiều như người mua vẫn nghĩ.

Khổ tấm và kích thước cắt cũng làm giá thay đổi. Cùng độ dày 1mm nhưng lấy nguyên tấm tiêu chuẩn sẽ khác với cắt lẻ theo kích thước nhỏ, vì còn tính phần hao hụt và công cắt. Nếu muốn tối ưu chi phí, nên ưu tiên quy cách gần với khổ tấm sẵn có.

So sánh giá inox tấm 430 cán nóng và cán ngay

Inox 430 cán nguội như 2B hoặc BA thường có giá cao hơn do bề mặt đẹp hơn, độ đồng đều tốt hơn và phù hợp với các chi tiết cần nhìn thấy. Inox 430 cán nóng bề mặt No.1 thường có giá thấp hơn, phù hợp với các hạng mục thiên về kết cấu hoặc sẽ gia công tiếp.

Chọn loại nào nên theo nhu cầu sử dụng trước rồi mới so giá. Nếu dùng cho mặt bàn, ốp hoặc chi tiết cần tính thẩm mỹ, nên ưu tiên cán nguội. Nếu dùng cho phần khung, phần bên trong hoặc hạng mục không yêu cầu bề mặt đẹp, cán nóng thường kinh tế hơn.

Khi nào cần yêu cầu báo giá inox tấm 430?

Bảng giá chỉ đủ để bạn hình dung mặt bằng chung. Khi bắt đầu chốt theo nhu cầu thực tế, nên yêu cầu báo giá để tránh lệch chi phí và sai quy cách.

Bạn nên hỏi báo giá ngay khi đã xác định được độ dày, khổ tấm, bề mặt và số lượng dự kiến. Chỉ cần thay đổi một trong các thông số này, đơn giá và tổng tiền đã có thể khác đáng kể.

Với hàng cắt theo kích thước riêng, chấn, đột lỗ hoặc dập gân, gần như không thể lấy giá theo bảng có sẵn. Trường hợp này nên gửi kèm kích thước cụ thể hoặc bản vẽ để báo giá sát hơn và tránh phát sinh.

Nếu đang so sánh nhiều nhà cung cấp, hãy dùng cùng một bộ thông số cho tất cả các bên. Cách này giúp đối chiếu đúng trên cùng điều kiện, tránh trường hợp báo giá thấp hơn nhưng khác bề mặt hoặc thiếu quy cách.

Để nhận báo giá nhanh, bạn chỉ cần gửi mác inox 430, độ dày, khổ tấm hoặc kích thước cắt, bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng. Nếu có gia công, nên gửi thêm bản vẽ hoặc mô tả chi tiết.

Các loại inox tấm phổ biến và ứng dụng

Không phải lúc nào inox 430 cũng là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn đúng mác inox từ đầu sẽ giúp tránh phải đổi vật liệu hoặc làm lại hạng mục khi đưa vào sử dụng.

Nếu cần tiết kiệm chi phí và dùng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn, inox 430 là phương án hợp lý. Khi dùng ở nơi ẩm, ngoài trời hoặc có tiếp xúc với hóa chất nhẹ, nên cân nhắc mác cao hơn để yên tâm hơn về độ bền.

Inox 201 hợp với các hạng mục trong nhà, ưu tiên giá thấp và yêu cầu bề mặt ở mức cơ bản. Inox 304 là lựa chọn cân bằng hơn cho khu vực bếp, thiết bị thực phẩm hoặc nơi có độ ẩm cao. Nếu môi trường khắt khe hơn như ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất, inox 316 phù hợp hơn dù chi phí cao hơn.

Vì vậy, thay vì chỉ nhìn giá inox tấm 430, nên chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu thực tế của hạng mục. Nếu chưa chắc nên dùng loại nào, hãy gửi mô tả vị trí lắp đặt, môi trường sử dụng và yêu cầu gia công để được tư vấn đúng mác inox và báo giá sát nhu cầu.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.