Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Tấm inox 304 dày 0.5Mm: quy cách, ứng dụng và báo giá chi tiết
Tấm inox 304 dày 0.5mm là lựa chọn phổ biến trong các ngành công nghiệp và gia dụng nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng quy cách tấm inox theo độ dày và kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng có thể là một thách thức. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn tác động trực tiếp đến chi phí và hiệu quả công việc.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn tấm inox 304 dày 0.5mm, từ các thông số kỹ thuật cơ bản đến những ứng dụng thực tế. Bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách tính toán và lựa chọn đúng kích thước, độ dày cho các dự án của mình, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính hiệu quả.
Thông số kỹ thuật của tấm inox 304 dày 0.5Mm
Tấm inox 304 dày 0.5mm là loại vật liệu inox phổ biến nhờ vào khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính linh hoạt trong ứng dụng. Tuy nhiên, để chọn được sản phẩm phù hợp, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật quan trọng như thành phần hóa học và tính chất cơ học của inox 304. Đây là những yếu tố giúp xác định khả năng chịu lực, độ bền và sự tương thích với môi trường sử dụng.
Thành phần hóa học và tính chất cơ học
Tấm inox 304 dày 0.5mm được làm từ hợp kim thép không gỉ, chủ yếu bao gồm crom (18-20%) và niken (8-10%), giúp tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn. Thành phần này không chỉ giúp inox 304 duy trì độ sáng bóng mà còn làm cho vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao, dễ uốn cong và hàn. Những tính chất này rất quan trọng khi bạn cần sử dụng inox trong môi trường khắc nghiệt như ẩm ướt, hóa chất, hay nhiệt độ cao.
Độ dày 0.5mm của tấm inox 304 cũng ảnh hưởng đến tính cơ học của vật liệu. Dù dày hơn một số loại inox khác, nhưng tấm inox 304 dày 0.5mm vẫn có độ cứng và độ bền tốt, đáp ứng được yêu cầu của các ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn cần một vật liệu chịu lực lớn hơn, có thể cần phải xem xét độ dày lớn hơn hoặc các loại inox khác như 316.
Ưu điểm của tấm inox 304 dày 0.5Mm
Tấm inox 304 dày 0.5mm nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, axit nhẹ và hóa chất. Đây là lý do tại sao nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và xây dựng. Ngoài khả năng chịu ăn mòn, inox 304 còn giữ được độ sáng bóng và không bị oxy hóa theo thời gian, mang lại tính thẩm mỹ cao cho các sản phẩm từ vật liệu này.
Với độ dày 0.5mm, tấm inox 304 cũng rất linh hoạt khi gia công, dễ dàng cắt, uốn và hàn mà không làm giảm chất lượng vật liệu. Điều này làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và tính thẩm mỹ, chẳng hạn như trong sản xuất đồ gia dụng, trang trí nội thất và các kết cấu đỡ nhẹ. Tấm inox 304 còn có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp duy trì tính ổn định và bền vững ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao.
Các ứng dụng của tấm inox 304 dày 0.5Mm
Tấm inox 304 dày 0.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, dễ gia công và khả năng chịu nhiệt tốt. Trong ngành công nghiệp, tấm inox này thường được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, hoặc vỏ bọc cho các thiết bị điện tử, đảm bảo độ bền cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Không chỉ trong công nghiệp, tấm inox 304 dày 0.5mm cũng là lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng dân dụng, như làm đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp, hoặc đồ trang trí nội thất. Với độ dày vừa phải, tấm inox này dễ dàng cắt, uốn và gia công theo yêu cầu, tạo ra những sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, đồng thời vẫn giữ được độ bền lâu dài, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Bảng giá tấm inox 304 dày 0.5Mm và các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá của tấm inox 304 dày 0.5mm có thể thay đổi dựa trên một số yếu tố quan trọng như kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện, và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác, bạn cần cung cấp đầy đủ thông tin về yêu cầu sử dụng, như khổ tấm, bề mặt (2B, 8K, No.4), và các yếu tố gia công khác như cắt, chấn, hay đục lỗ.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho tấm inox 304 dày 0.5mm. Tuy nhiên, giá có thể thay đổi theo yêu cầu cụ thể và điều kiện thị trường. Để nhận báo giá chính xác và chi tiết hơn, vui lòng liên hệ và cung cấp thông tin về kích thước, số lượng, và yêu cầu gia công của bạn.
| Loại tấm inox 304 0.5mm | Giá bán (kg) |
|---|---|
| Tấm inox 304 800x2500x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 800×3000 x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 800×6000 x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 1000×2500 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1000×3000 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1000×6000 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1220×2500 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1220×3000 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1220×6000 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1500×2500 x0.5mm | 80,000đ |
| Tấm inox 304 1500×3000 x0.5mm | 80,000đ |
Hướng dẫn chọn mua tấm inox 304 dày 0.5Mm phù hợp
Để chọn mua tấm inox 304 dày 0.5mm phù hợp, bạn cần cân nhắc một số yếu tố như kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng và yêu cầu gia công. Đầu tiên, xác định mục đích sử dụng của bạn—đối với các ứng dụng công nghiệp, khả năng chống ăn mòn và độ bền là yếu tố quan trọng nhất, trong khi với các sản phẩm gia dụng, tính thẩm mỹ và dễ dàng gia công lại là ưu tiên.
Khi lựa chọn, hãy cung cấp đầy đủ thông tin như kích thước yêu cầu, khổ tấm, và bề mặt inox (ví dụ 2B, 8K, No.4) cho nhà cung cấp. Điều này giúp đảm bảo bạn nhận được báo giá chính xác và vật liệu phù hợp. Nếu có nhu cầu gia công thêm như cắt, chấn hay đục lỗ, đừng quên gửi bản vẽ chi tiết để nhận được báo giá chính xác nhất. Liên hệ với nhà cung cấp để được tư vấn thêm về các tùy chọn và báo giá cho dự án của bạn.
| Loại tấm inox 304 0.5mm | Giá bán (kg) |
|---|---|
| Tấm inox 304 800x2500x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 800×3000 x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 800×6000 x0.5mm | 78,500đ |
| Tấm inox 304 1000×2500 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1000×3000 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1000×6000 x0.5mm | 78,800đ |
| Tấm inox 304 1220×2500 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1220×3000 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1220×6000 x0.5mm | 79,000đ |
| Tấm inox 304 1500×2500 x0.5mm | 80,000đ |
| Tấm inox 304 1500×3000 x0.5mm | 80,000đ |
