Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm SS490: thành phần và cơ tính
Nhiều bảng thông số trôi nổi trên mạng liệt kê carbon, silic, mangan của thép tấm SS490 y như thể đó là những con số tiêu chuẩn bắt buộc. Thực tế, tiêu chuẩn gốc JIS G3101 chỉ khống chế cứng đúng hai nguyên tố: P ≤0,050% và S ≤0,050% — còn C, Si, Mn chỉ là giá trị điển hình do nhà sản xuất tự công bố, không phải ngưỡng ép buộc. Không ít bản tóm tắt tiếng Việt còn nhầm gán hẳn thông số của mác SS540 (C ≤0,30%, P/S ≤0,040%) cho SS490, khiến người đọc dễ chọn sai vật liệu.

Bài dưới đây hệ thống lại đúng thành phần hóa học, cơ tính theo từng mốc chiều dày, quy cách và ứng dụng của thép tấm SS490, đồng thời tách bạch rõ với mác SM490 hay bị gọi nhầm chung. Nếu cần xem thêm các mác thép tấm khác đang có tại xưởng, tham khảo bài thép tấm các loại và quy cách chi tiết ở trang tổng quan.
Thép tấm SS490 là gì
Thép tấm SS490 là thép kết cấu thép tấm cán nóng theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101, thuộc nhóm thép cường độ cao hơn mác thép SS400 quen thuộc cùng bộ tiêu chuẩn. Đây là dòng thép carbon thông dụng dùng cho kết cấu chung — không chuyên biệt cho hàn như một số mác cường độ cao khác.

Thành phần hóa học thép tấm SS490
Yếu tố JIS G3101 bắt buộc kiểm soát
Theo đúng tiêu chuẩn gốc, JIS G3101 chỉ quy định cứng hai nguyên tố cho SS490:
- P (photpho): ≤0,050%
- S (lưu huỳnh): ≤0,050%

Hai ngưỡng này là yêu cầu bắt buộc duy nhất của tiêu chuẩn; các nguyên tố hợp kim khác có thể có thêm tùy nhà sản xuất.
Giá trị c, si, mn tham khảo từ nhà sản xuất
Giá trị điển hình thường gặp trên các datasheet nhà sản xuất (không phải yêu cầu cứng của tiêu chuẩn):
- Carbon (C): ≤0,20%
- Silic (Si): ≤0,35%
- Mangan (Mn): ≤1,60%
Đa số bài viết trên thị trường liệt kê C/Si/Mn như thể là ngưỡng chuẩn cứng của JIS G3101 — thực tế tiêu chuẩn gốc chỉ bắt buộc P và S, còn C/Si/Mn là số điển hình do nhà sản xuất tự công bố. Một vài bản tóm tắt tiếng Việt còn nhầm gán thông số của mác SS540 (C ≤0,30%, P/S ≤0,040%) cho SS490 — số nàyxác nhận riêng trước khi dùng, tránh áp nhầm cho SS490.
Cơ tính thép tấm SS490
Cơ tính của SS490 không phải một con số cố định mà thay đổi theo chiều dày tấm:
| Chiều dày | Giới hạn chảy tối thiểu |
|---|---|
| ≤16mm | ≥285 MPa |
| >16–40mm | ≥275 MPa |
| >40–100mm | ≥255 MPa |
| >100mm | ≥245 MPa |
- Độ bền kéo: 490–610 MPa (đa số nguồn thống nhất; một vài nguồn ghi tới 630 MPa).
- Độ giãn dài: khoảng 15–21%, tùy chiều dày và loại mẫu thử.
Giới hạn chảy giảm dần theo chiều dày (từ 285 xuống 245 MPa) chứ không cố định một trị số — nhiều bài trên thị trường chỉ nêu một con số duy nhất, dễ khiến người mua chọn nhầm mác khi cần tấm dày trên 40mm.
Quy cách độ dày, khổ thép tấm SS490
- Độ dày phổ biến: 5mm – 200mm.
- Khổ rộng: 1,5m – 3m.
- Chiều dài: 6m – 12m.
Xem thêm bài quy cách thép tấm đầy đủ các mác đang có tại xưởng để so quy cách trước khi chốt đơn.

Giá thép tấm SS490 biến động theo độ dày, khổ và thời điểm giá nguyên liệu nên không niêm yết cố định. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo lô và quy cách cụ thể.
Ứng dụng thép tấm SS490
Nhờ cường độ cao hơn SS400 cùng bộ tiêu chuẩn, thép tấm SS490 được dùng phổ biến cho:
- Kết cấu nhà xưởng, kết cấu chịu lực thông thường.
- Cầu đường.
- Đóng tàu.
- Khung xe tải, đường ray và các kết cấu chung khác.

Phân biệt SS490 với SM490 — tránh nhầm mác
Hai mác này rất dễ gây nhầm lẫn vì tên gọi gần giống nhau nhưng khác hẳn tiêu chuẩn gốc và mục đích thiết kế:
| Tiêu chí | SS490 | SM490 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G3101 | JIS G3106 |
| Mục đích | Kết cấu chung | Chuyên cho kết cấu hàn |
| Giới hạn chảy (≤16mm) | ≥285 MPa | ≥325 MPa |
| Carbon | ~≤0,20% (tham khảo) | ≤0,20–0,22% (kiểm soát theo cấp A/B/C, chia theo chiều dày) |
| Ứng dụng điển hình | Nhà xưởng, kết cấu chung | Cầu, đóng tàu, bồn bể |
SS490 và SM490 khác tiêu chuẩn gốc (G3101 và G3106) và khác mục đích thiết kế (kết cấu chung so với kết cấu hàn chuyên biệt) dù tên gọi rất dễ gây nhầm lẫn — phần lớn nội dung trên thị trường hiện không phân biệt rõ hai mác này. SM490 dùng carbon thấp hơn để tối ưu tính hàn, còn SS490 là thép cán nóng thông dụng, không chuyên biệt cho hàn kết cấu.
Mua thép tấm SS490 tại Lưới Inox Giá Sỉ
Lưới Inox Giá Sỉ cung cấp thép tấm SS490 đủ độ dày 5–200mm, khổ 1,5–3m, dài 6–12m, phục vụ khu vực miền Nam và lân cận, giao cả công trình lẫn khách lẻ. Ngoài bán tấm nguyên khổ, xưởng nhận cắt theo yêu cầu và tư vấn chọn độ dày phù hợp với hạng mục kết cấu.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm ss490, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm SS490 có hàn được không?
Hàn được nhưng SS490 không phải mác chuyên cho kết cấu hàn (đó là vai trò của SM490); cần kiểm soát quy trình hàn phù hợp với hàm lượng carbon tham khảo. - SS490 tương đương mác thép nào của Trung Quốc?
Theo nguồn gneesteel, SS490 tương đương gần với GB/T Q345B; các tương đương hệ ASTM/EN khácxác nhận riêng. - Thép tấm SS490 dùng độ dày bao nhiêu là phổ biến nhất?
Độ dày cung cấp trải rộng 5–200mm; lựa chọn cụ thể tùy hạng mục kết cấu, nên gửi yêu cầu để được tư vấn đúng độ dày. - Mua thép tấm SS490 ở đâu tại miền Nam?
Liên hệ Lưới Inox Giá Sỉ qua Hotline/Zalo 0902.420.492 để được tư vấn quy cách và báo giá.
