
Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm dày 10mm (10 ly): quy cách và trọng lượng
Một tấm thép dày 10mm khổ 1x2m nặng khoảng 157kg — con số này không phải áng chừng, mà tính thẳng từ công thức trọng lượng chuẩn ngành. Đây cũng là một trong các độ dày phổ biến của thép tấm tại Luoiinox.com, được dùng nhiều cho kết cấu chịu lực, bồn bể và khung máy nhờ độ dày vừa đủ cứng mà vẫn dễ gia công.
Thép tấm dày 10mm là gì
Thép tấm dày 10mm (10 ly) là tấm thép carbon — khác với inox — có độ dày danh nghĩa 10mm, sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng (Hot Rolled). Vì cán nguội chỉ sản xuất tới độ dày tối đa khoảng 2mm, nên bất cứ tấm thép nào ghi 10mm đều thuộc nhóm thép tấm cán nóng, bề mặt có lớp oxit đen đặc trưng chứ không sáng bóng như hàng cán nguội.

Phân biệt thép tấm 10mm với tấm chống trượt, tấm đục lỗ cùng khổ
Nhiều khách tìm “thép tấm 10mm” nhưng thực ra cần tấm chống trượt (có gân nổi chống trơn) hoặc tấm đục lỗ. Thép tấm phẳng 10mm là bề mặt trơn nguyên khối, không gân không lỗ — nên khi đặt hàng cần nói rõ là tấm phẳng để tránh nhầm sản phẩm.
Quy cách khổ, kích thước tiêu chuẩn
Khổ rộng phổ biến trên thị trường thường gặp ở mức 1250 / 1500 / 2000mm, chiều dài tiêu chuẩn 6000mm — xem thêm bài quy cách thép tấm đầy đủ để đối chiếu với các độ dày khác trong cùng dải khổ.: khổ và độ dày chính xác riêng cho dòng thép tấm phẳng (không chống trượt) tại thị trường miền Nam cần đối chiếu thêm với kho trước khi chốt số cứng.

Khổ tấm ảnh hưởng trực tiếp đến giá và hao hụt cắt: đặt đúng khổ chuẩn giúp cắt vừa vặn theo bản vẽ, tránh dư thừa vật liệu phải trả thêm tiền cho phần bỏ đi.
Cách tính trọng lượng thép tấm dày 10mm
Công thức chuẩn ngành để tính trọng lượng thép tấm carbon:
M(kg) = T(cm) × R(cm) × D(cm) × 7,85 (g/cm³)

Trong đó T là độ dày, R là chiều rộng, D là chiều dài, còn 7,85 g/cm³ là tỷ trọng thép carbon (thép tấm) — khác với tỷ trọng inox 201/304 dùng mức 7,93 g/cm³. Lưu ý quan trọng: công thức gốc ghi theo đơn vị mm nhưng ví dụ minh họa thường thay số theo cm, nên khi tự áp dụng phải quy đổi đúng đơn vị để tránh lệch kết quả cả trăm lần.
Áp cho tấm dày 10mm (tức 1cm), khổ 1m (100cm) × dài 2m (200cm):
1 × 100 × 200 × 7,85 = 157.000g = 157kg/tấm.
Bảng quy đổi nhanh một số khổ phổ biến dày 10mm (số tính toán lý thuyết theo công thức, thực tế có dung sai cán):
| Khổ tấm (rộng x dài) | Trọng lượng ước tính |
|---|---|
| 1 x 2m | ≈ 157 kg |
| 1,25 x 2,5m | ≈ 245 kg |
| 1,5 x 3m | ≈ 353 kg |
| 1,5 x 6m | ≈ 707 kg |
| 2 x 6m | ≈ 942 kg |
Bảng tính theo công thức lý thuyết, không cộng dung sai cán thực tế của từng lô hàng.
Công cụ tra nhanh trọng lượng theo khổ đặt hàng
Với khổ ngoài bảng trên, chỉ cần thay số vào công thức M = T × R × D × 7,85 (đơn vị cm) là ra trọng lượng chính xác cho bất kỳ khổ nào bạn định đặt — xem thêm bài cách tính trọng lượng thép tấm để áp cho các độ dày khác ngoài 10mm.
Mác thép phổ biến cho tấm dày 10mm
Các mác thường gặp gồm SS400 (JIS G3101), CT3 (TCVN 1765:1975, tương đương Q235/A36/S235JR), A36 (ASTM) và Q235/Q345 (GB/T).
- Thép SS400 theo chuẩn JIS G3101 gốc: giới hạn chảy ≥245 MPa (dày ≤16mm), độ bền kéo 400–510 MPa. Lưu ý: một số nơi từng ghi sai thông số này thấp hơn nhiều so với chuẩn thật — bản thân tên gọi “SS400” đã hàm nghĩa độ bền kéo tối thiểu 400 MPa, nên số liệu thấp hơn mốc này là sai lệch so với tiêu chuẩn gốc.
- Thép tấm CT3 tương đương Q235/ASTM A36/EN S235JR: giới hạn chảy ≥245 MPa, độ bền kéo 370–480 MPa, độ giãn dài ≥26% — dễ hàn, dẻo dai, phù hợp kết cấu chịu va đập.
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy | Độ bền kéo |
|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 | ≥245 MPa | 400–510 MPa |
| CT3 | TCVN 1765:1975 | ≥245 MPa | 370–480 MPa |
Chọn mác nào cho gia công cơ khí thông thường và kết cấu chịu lực cao
Với gia công cơ khí thông thường (khung máy, bệ đỡ), SS400 hoặc CT3 đều đáp ứng tốt nhờ độ bền vừa đủ và dễ hàn cắt. Với kết cấu chịu tải và va đập lớn hơn, CT3 với độ giãn dài cao (≥26%) thường được ưu tiên vì độ dẻo dai tốt hơn — xem thêm bài so sánh SS400 và A36 nếu cần đối chiếu với mác thép nhập khẩu.
Ứng dụng thực tế của thép tấm dày 10mm
Độ dày 10mm được dùng phổ biến cho kết cấu chịu lực, bồn bể, khung máy, bệ đỡ thiết bị công nghiệp, sàn thao tác và các chi tiết cơ khí dày yêu cầu chịu tải — bên cạnh đó, xưởng cơ khí còn hay dùng thêm độ dày mỏng hơn như thép tấm 3 ly cho các chi tiết nhẹ hơn trong cùng dây chuyền.

Với các dự án cần chứng nhận đăng kiểm như thép tấm đóng tàu hay kết cấu hàng hải, thép tấm còn được phân theo cấp A/B/D/E theo ASTM A131 — mức phân cấp này thường áp dụng cho tấm dày hơn và có yêu cầu kiểm định riêng, khác với thép tấm 10mm thương mại thông thường dùng cho cơ khí và xây dựng dân dụng.nếu khách hỏi cụ thể tấm 10mm có đạt cấp đăng kiểm hay không — cần xác nhận theo lô hàng thực tế, không suy diễn chung.
Ứng dụng làm bích, mặt bích, chân đế máy
Tại các xưởng cơ khí khu vực miền Nam, thép tấm 10mm còn được cắt làm mặt bích, chân đế máy, tấm lót đế thiết bị — nhờ độ dày đủ chịu rung động và tải trọng tĩnh mà vẫn gia công cắt/khoan được bằng máy thông thường.
Báo giá thép tấm dày 10mm
Giá thép tấm dày 10mm phụ thuộc mác thép, xuất xứ (trong nước hay nhập khẩu), khổ đặt, số lượng và thời điểm thị trường thép biến động.giá cụ thể theo kg/tấm tại thời điểm hiện tại.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm dày 10mm, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm dày 10mm nặng bao nhiêu kg/m²?
Áp công thức T(cm) × 100 × 100 × 7,85: với 10mm (1cm) ra khoảng 785 kg/m² lý thuyết; trọng lượng tấm thực tế theo khổ đặt xem bảng ở mục tính trọng lượng. - Thép tấm 10mm dùng mác gì phổ biến nhất?
SS400 và CT3 (tương đương Q235/A36) là hai mác thông dụng nhất cho thép tấm dày cán nóng tại thị trường trong nước. - Thép tấm 10mm có phải hàng cán nóng không?
Đúng, độ dày 10mm luôn thuộc nhóm cán nóng vì cán nguội chỉ sản xuất tới tối đa khoảng 2mm. - Mua thép tấm 10mm ở đâu tại miền Nam?
Liên hệ Luoiinox.com qua hotline/Zalo 0902.420.492, có kho tại Thủ Đức, TP.HCM.
