Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm chống trượt 2mm: quy cách và trọng lượng
Một tấm thép phẳng thông thường, đặt ở khu vực ẩm ướt hay có dầu mỡ, chỉ cần vài giọt nước là đủ trơn trượt nguy hiểm. Thép tấm chống trượt giải quyết đúng vấn đề đó bằng lớp gân dập nổi trên bề mặt, và bản 2mm là lựa chọn mỏng nhất trong dải quy cách phổ biến của dòng này.

Bài viết dưới đây gom lại cấu tạo, quy cách, cách tự tính trọng lượng và ứng dụng thực tế của thép tấm chống trượt 2mm, kèm những chỗ số liệu ngành còn lệch nhau để Quý khách không bị dẫn sai. Muốn xem đầy đủ các loại và quy cách thép tấm khác, tham khảo thêm bài thép tấm là gì, phân loại và quy cách.
Thép tấm chống trượt 2mm là gì
Thép tấm chống trượt là tấm thép có lớp gân nổi hoặc nốt lồi trên bề mặt — phổ biến nhất là gân chữ thập 1 vạch hoặc 3 vạch, gân hình sao, hoặc gân dạng lá liễu (1–5 lá) — nhằm tăng ma sát tại khu vực dễ trơn trượt. Một số nơi còn phủ thêm lớp sơn hoặc keo chống trượt lên bề mặt gân để tăng độ bám.

Điểm khác biệt lớn nhất so với thép tấm phẳng thông thường nằm ở khâu gia công cuối: sau khi cán, tấm được đưa qua khuôn dập để tạo hình gân, thay vì để bề mặt trơn nhẵn như thép tấm dùng cho kết cấu, gia công cơ khí.
Các kiểu hoa văn gân trên thép tấm chống trượt 2mm
Quy trình sản xuất tấm chống trượt gồm 3 bước: nung nóng nguyên liệu → cán → dập gân tạo hình. Chính khuôn dập ở bước cuối quyết định kiểu hoa văn xuất hiện trên bề mặt, và mỗi kiểu gân có đặc điểm bám khác nhau:
- Gân lá liễu — họa tiết hình lá liễu, số lượng từ 1 đến 5 lá tùy khuôn dập.
- Gân kim cương / hình sao — các nốt lồi xếp hình thoi hoặc hình sao đều, phổ biến cho khu vực đi lại nhiều.
- Gân chữ thập — dạng 1 vạch hoặc 3 vạch, dập theo khuôn định hình sẵn.
Đa số các trang chỉ liệt kê tên gọi kiểu gân mà không giải thích vì sao chúng khác nhau; thực chất khác biệt đến từ khuôn dập ở bước 3 của quy trình sản xuất — đây cũng là lý do giá và độ bám giữa các kiểu gân không giống nhau dù cùng độ dày.
Quy cách thép tấm chống trượt 2mm
Theo dữ liệu ngành, quy cách khổ tấm chống trượt được ghi nhận thống nhất ở nhiều nguồn như sau:
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Chiều rộng | 1250 / 1500 / 2000 mm |
| Chiều dài | 6000 mm |
| Độ dày | 3mm – 10mm |

Ngành ghi nhận dải độ dày phổ biến bắt đầu từ 3mm trở lên, trong khi độ dày 2mm ở tên gọi bài này mỏng hơn dải này một chút. Một số nguồn khác lại ghi biên độ 1mm–14mm nhưng tự mâu thuẫn ngay trong cùng một trang, nên khi khẳng định 2mm là quy cách chuẩn phổ biến — nên hiểu 2mm là lựa chọn mỏng nằm ở đầu dải quy cách chung, phù hợp cho các nhu cầu tải nhẹ.
Về tiêu chuẩn thép nền, dữ liệu khớp nhau ở nhiều nguồn ghi nhận các tiêu chuẩn áp dụng cho tấm chống trượt gồm JIS G3101, EN 10025, ASTM A36, GB/T700, GB/T1591, với các mác thép thường gặp là SS400, S235JR, A36, Q235, Q345.
Nếu thấy web nào đó ghi “độ dày 1–14mm” cho thép tấm chống trượt, đó là số liệu chưa đồng nhất — cách chắc chắn nhất vẫn là xác nhận trực tiếp độ dày cần dùng trước khi đặt hàng.
Trọng lượng thép tấm chống trượt 2mm — cách tự tính chính xác
Xem thêm bài công thức tính trọng lượng thép tấm đầy đủ hơn — riêng với thép tấm carbon, trọng lượng được tính theo công thức:
M (kg) = T (mm) x R (mm) x D (mm) x 7,85 (g/cm³)
Trong đó T là độ dày, R là chiều rộng, D là chiều dài, và 7,85 g/cm³ là tỷ trọng của thép carbon (khác với inox 201/304 dùng tỷ trọng 7,93 g/cm³).
Lưu ý bẫy đơn vị: một số ví dụ minh họa trên các trang bán hàng lại thay số theo cm thay vì mm như công thức gốc ghi, khiến kết quả lệch nhau cả nghìn lần nếu áp sai đơn vị. Cách an toàn nhất là quy toàn bộ số đo về cùng một đơn vị (mm hoặc cm) trước khi nhân, rồi đối chiếu lại với bảng trọng lượng tham khảo theo độ dày để bắt lỗi lệch đơn vị.
Ví dụ minh họa: tấm SS400 dày 3mm, khổ rộng 1000mm (1m), dài 2000mm (2m) → quy đổi cm: 0,3cm x 100cm x 200cm x 7,85 = 47,1kg.
Với tấm 2mm, chỉ cần thay đúng độ dày và khổ tấm thực tế vào công thức trên là ra trọng lượng chính xác cho lô hàng của Quý khách, không cần đợi báo giá mới ước lượng được.
Ứng dụng thực tế của thép tấm chống trượt 2mm
Thép tấm chống trượt nói chung được dùng ở các khu vực có nguy cơ trơn trượt như:
- Sàn nhà xưởng, sàn thao tác, sàn nhà máy.
- Cầu thang, bậc tam cấp, lối đi.
- Sàn xe tải, sàn tàu thuyền, kho đông lạnh.

Vì độ dày 2mm mỏng hơn dải phổ biến 3–10mm ghi nhận trong ngành, tấm 2mm phù hợp hơn với các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình — như lối đi, che chắn, ốp bề mặt — còn với các vị trí chịu tải nặng thường xuyên như sàn xe tải, sàn nhà xưởng cơ khí, việc khẳng định dùng đúng 2mm là, nên trao đổi trực tiếp để chọn độ dày phù hợp tải trọng thực tế.
Giá thép tấm chống trượt 2mm
Giá thép tấm chống trượt phụ thuộc vào nhiều yếu tố: khổ tấm, kiểu gân, thép nền có mạ hay không mạ, và thời điểm giá thép nguyên liệu. Đơn giá cụ thể cho quy cách 2mm hiện không có số cố định để công bố sẵn, Quý khách vui lòng để lại khổ tấm và số lượng cần dùng để nhận báo giá chính xác.

Mua thép tấm chống trượt 2mm — công ty Lưới Inox Giá Sỉ (khu vực miền nam)
Công ty Lưới Inox Giá Sỉ cung cấp thép tấm chống trượt đủ khổ, đủ kiểu gân, gia công cắt theo yêu cầu, phục vụ khu vực miền Nam và lân cận cho cả công trình lẫn khách lẻ.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm chống trượt 2mm, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm chống trượt 2mm dùng làm gì?
Chủ yếu lót sàn, lối đi, che chắn tải nhẹ đến trung bình; với tải trọng nặng như sàn xe tải, sàn xưởng cơ khí nên cân nhắc độ dày lớn hơn theo dải phổ biến 3–10mm. - Khổ tấm thép chống trượt 2mm phổ biến là bao nhiêu?
Ngành ghi nhận khổ rộng 1250/1500/2000mm x dài 6000mm cho dải độ dày phổ biến; với 2mm nên hỏi trực tiếp để chốt khổ vì đây là độ dày mỏng hơn dải phổ biến. - Cách tính trọng lượng thép tấm chống trượt 2mm?
Dùng công thức Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (mm) x Dài (mm) x 7,85 (g/cm³), lưu ý quy đổi đúng đơn vị trước khi nhân. - Tiêu chuẩn thép nền của thép tấm chống trượt là gì?
Các tiêu chuẩn thường áp dụng gồm JIS G3101, EN 10025, ASTM A36, GB/T700, GB/T1591 với các mác phổ biến như SS400, A36, Q235.
