Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Thép Tấm 1.5 Ly: Quy Cách Khổ Tấm, Cách Tính Trọng Lượng & Ứng Dụng

Một tấm thép 1.5 ly khổ 1220x2500mm nặng khoảng 35.9kg, còn khổ 1000x2000mm chỉ khoảng 23.55kg — cùng độ dày nhưng chênh nhau gần 1.5 lần chỉ vì đổi khổ. Với dân gia công vỏ tủ điện, khung máy, đây là con số quyết định trực tiếp chi phí và cách bóc vật tư trước khi đặt hàng.

Thép tấm 1.5 ly quy cách khổ tấm, cách tính trọng lượng và ứng dụng gia công thực tế
Thép tấm 1.5 ly là lựa chọn cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng cho gia công cơ khí dân dụng.
Phần dưới đi thẳng vào công thức tính trọng lượng, quy cách khổ tấm thông dụng và những ứng dụng thực tế của độ dày 1.5mm, để đặt hàng đúng số lượng ngay từ đầu thay vì áng chừng.

Thép tấm 1.5 ly là gì?

Thép tấm 1.5 ly là thép tấm carbon dày 1.5mm, thuộc nhóm độ dày mỏng dùng nhiều cho gia công cơ khí dân dụng chứ không phải kết cấu chịu lực nặng.

Bề mặt thép tấm cán nguội 1.5 ly phẳng mịn dùng cho gia công dập uốn
Thép tấm 1.5mm phổ biến ở dòng cán nguội nhờ bề mặt phẳng, mịn, dễ dập uốn.

Theo ngưỡng phân loại của ngành, cán nguội áp dụng cho độ dày 0.15 – 2mm, còn thép tấm cán nóng áp dụng từ 0.9mm trở lên — nghĩa là mốc 1.5mm nằm trong vùng chồng lấn của cả hai cách cán. Trên thực tế, thép tấm 1.5mm phổ biến là dòng cán nguội vì cần bề mặt phẳng, mịn, dễ dập uốn — nhưng để khẳng định 100% cho riêng độ dày 1.5mm cần đối chiếu thêm với bên bán, xem thêm bài thép tấm cán nóng để phân biệt rõ hai dòng cán.So với các độ dày lân cận: 1mm nhẹ hơn, dễ móp; 1.5mm cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng; 2mm cứng hơn nhưng nặng và khó uốn gấp hơn.

Quy cách khổ tấm thép 1.5 ly phổ biến

Khổ tấm thép nói chung (áp dụng cho họ tấm thép cán nguội/cán nóng) thường gặp ở các mức sau:

Thông số Kích thước phổ biến
Chiều rộng 1000 / 1200 / 1220 / 1500 / 1524 mm
Chiều dài 1000 – 6000 mm
Kích thước hay đặt hàng nhất 1220 x 2500 mm, 1000 x 2000 mm
Bảng quy cách khổ rộng và chiều dài tấm thép 1.5 ly thường đặt hàng
Khổ 1220x2500mm và 1000x2000mm là hai kích thước thép tấm 1.5 ly hay được đặt hàng nhất.

Khổ 1220x2500mm được ưa chuộng vì tận dụng tốt diện tích khi cắt các chi tiết vỏ tủ, khung máy cỡ trung; khổ 1000x2000mm phù hợp đơn hàng nhỏ, dễ vận chuyển. Số liệu khổ chuẩn riêng cho độ dày 1.5mm cụ thể nên xác nhận lại với xưởng khi đặt số lượng lớn, xem thêm bài quy cách thép tấm để có bảng khổ đầy đủ theo từng độ dày.## Cách tính trọng lượng thép tấm 1.5 ly

Công thức tính trọng lượng thép tấm chuẩn ngành dùng tỷ trọng thép carbon 7.85 g/cm³:

Trọng lượng (kg) = Dày(mm) x Rộng(mm) x Dài(mm) x 7.85 / 1.000.000

Áp dụng cho thép tấm 1.5 ly theo hai khổ hay dùng nhất:

  • Khổ 1220x2500mm: 1.5 x 1220 x 2500 x 7.85 / 1.000.000 ≈ 35.9 kg/tấm
  • Khổ 1000x2000mm: 1.5 x 1000 x 2000 x 7.85 / 1.000.000 ≈ 23.55 kg/tấm

Đây là số tự tính theo công thức chuẩn, dùng để bóc khối lượng khi lập đơn hàng; khi nhận hàng vẫn nên đối chiếu lại với cân thực tế vì dung sai cán có thể lệch nhẹ.

Bảng giá thép tấm 1.5 ly

Giá thép tấm 1.5 ly biến động theo thương hiệu (Hòa Phát, Posco, Formosa…), số lượng đặt và thời điểm thị trường thép, nên không có mức giá cố định để in cứng vào bài.Quý khách cần con số chính xác tại thời điểm mua vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá theo lô hàng thực tế.

Ứng dụng thực tế của thép tấm 1.5 ly

Độ dày 1.5mm được chọn nhiều cho các hạng mục cần nhẹ, dễ uốn gấp nhưng vẫn đủ cứng để chịu va chạm nhẹ:

  • Vỏ tủ điện, thùng máy, khung mỏng
  • Chi tiết gia công dập, uốn gấp nhiều lần
  • Ốp che, nắp đậy thiết bị
Vỏ tủ điện và khung mỏng gia công từ thép tấm 1.5 ly dễ uốn gấp
Thép tấm 1.5 ly thường dùng làm vỏ tủ điện, khung mỏng và các chi tiết cần uốn gấp nhiều lần.

Khi nào nên chọn 1.5mm thay vì 2mm hay 3mm? Nếu chi tiết không chịu tải trọng lớn và cần dễ uốn gấp, dập nhiều đường gân, 1.5mm là lựa chọn cân bằng chi phí – độ cứng hợp lý; còn khi cần chịu lực, chống móp mạnh hơn thì nên lên 2mm hoặc chuyển hẳn sang thép tấm 3 ly dù nặng và tốn vật liệu hơn.

Mua thép tấm 1.5 ly ở đâu uy tín, giá sỉ?

Chọn nhà cung cấp thép tấm 1.5 ly nên ưu tiên nơi có nguồn gốc rõ ràng, nhận gia công thép tấm cắt theo yêu cầu (không chỉ bán nguyên khổ) và giao hàng nhanh trong khu vực. Nếu cần tham khảo thêm các độ dày khác ngoài 1.5mm, xem thêm bài thép tấm để có đầy đủ bảng quy cách theo từng độ dày.

Luoiinox.com cung cấp thép tấm 1.5 ly cắt theo kích thước yêu cầu, phục vụ khu vực miền Nam cho cả đơn lẻ và đơn hàng công trình.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm 1.5 ly, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép tấm 1.5 ly nặng bao nhiêu 1 tấm?
    Tùy khổ, tính theo công thức Dày x Rộng x Dài x 7.85/1.000.000 — ví dụ khổ 1220x2500mm nặng khoảng 35.9kg, khổ 1000x2000mm khoảng 23.55kg.
  • Thép tấm 1.5 ly giá bao nhiêu 1kg?
    Biến động theo thương hiệu, số lượng và thời điểm thị trường — liên hệ hotline để có báo giá chính xác tại thời điểm đặt hàng.
  • Thép tấm 1.5mm dùng làm gì?
    Phổ biến trong gia công vỏ tủ điện, thùng máy, khung mỏng cần nhẹ, dễ uốn gấp mà vẫn đủ cứng.
  • Thép tấm 1.5 ly là cán nóng hay cán nguội?
    Nằm trong vùng chồng lấn của cả hai cách cán, nhưng phổ biến là dòng cán nguội vì cần bề mặt phẳng mịn để dập uốn.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá