Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Thép Q345 là gì? Thành phần và cơ tính

345 MPa — đó là con số nằm ngay trong tên gọi của mác thép này, và cũng là thứ phân biệt nó với thép carbon thường đang được dùng tràn lan cho kết cấu chịu lực. Nhiều đơn vị thi công vẫn quen gọi “thép Q345” dù tiêu chuẩn gốc đã đổi tên, khiến việc đối chiếu chứng chỉ dễ lệch nếu không hiểu rõ mác thép đang mua.

Thép Q345 là gì, thành phần, cơ tính, tương đương và ứng dụng thực tế trong xây dựng
Thép Q345 là mác thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao theo tiêu chuẩn GB/T 1591, giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa.

Bài viết dưới đây giải thích Q345 là gì, thành phần hóa học và cơ tính theo từng cấp, so sánh với các mác tương đương quốc tế, ứng dụng thực tế và quy cách tấm phổ biến — đủ để đối chiếu trước khi chốt đơn.

Thép Q345 là gì

Q345 là thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2008. Trong ký hiệu, “Q” là chữ viết tắt của giới hạn chảy (chữ Hán “Qū fú”), còn “345” là giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa, áp dụng cho chiều dày tấm ≤16mm.

Thép Q345 là thép hợp kim thấp cường độ cao theo tiêu chuẩn GB/T 1591, gần với mác Q355
Q345 là thép kết cấu hợp kim thấp có giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa, từ năm 2018 được đổi tên thành Q355.

Điểm khác biệt với thép carbon thường (như CT3, SS400) nằm ở việc Q345 được vi hợp kim thêm vanadi (V), niobi (Nb) hoặc titan (Ti) với hàm lượng nhỏ. Các nguyên tố này giúp tăng độ bền đáng kể mà vẫn giữ hàm lượng carbon thấp, nhờ đó thép vẫn hàn được tốt — ưu điểm quan trọng cho kết cấu thép hàn.

Một điểm cần lưu ý khi đặt hàng: từ bản tiêu chuẩn GB/T 1591-2018, mác Q345 đã được thay thế chính thức bằng Q355. Nhiều xưởng và nhà cung cấp tại Việt Nam vẫn quen gọi “Q345” theo thói quen thị trường, nên khi đặt hàng nên hỏi rõ chứng chỉ đang theo bản tiêu chuẩn 2008 hay 2018 để tránh nhầm lẫn giấy tờ.

Thành phần hóa học và cơ tính thép Q345

Với cấp phổ biến nhất Q345B, thành phần hóa học và cơ tính tham khảo như sau (số liệu có vài điểm lệch giữa các nguồn, giữ nguyên cả hai để đối chiếu):

Chỉ tiêuGiá trị
Carbon (C)≤0,20%
Silic (Si)≤0,55%
Mangan (Mn)1,00–1,60%
Phốt pho (P)≤0,035% (cấp A tới ≤0,045%)
Lưu huỳnh (S)≤0,035% (cấp A tới ≤0,045%)
Vi hợp kimV 0,02–0,15% / Nb 0,015–0,060% / Ti 0,02–0,20%
Bảng thành phần hóa học và cơ tính của thép Q345B theo cấp chất lượng chuẩn
Thành phần hóa học và cơ tính thép Q345B gồm hàm lượng carbon, mangan, vi hợp kim và giới hạn chảy theo độ dày tấm.

Về cơ tính, giới hạn chảy giảm dần theo chiều dày tấm: ≥345 MPa ở độ dày ≤16mm, ≥325 MPa (>16–35mm), ≥295 MPa (>35–50mm), ≥275 MPa (>50mm). Độ bền kéo dao động 470–630 MPa. Độ giãn dài ≥21%, độ dai va đập Charpy ≥27J tại 20°C cho cấp Q345B.

Vì cơ tính thay đổi theo độ dày, cần báo rõ độ dày tấm cần dùng ngay khi hỏi giá để bên cung cấp chốt đúng cấp thép.

Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, Q345E khác nhau ở đâu

Q345 chia thành 5 cấp chất lượng, phân biệt bằng độ dai va đập ở nhiệt độ thử khác nhau:

  • Q345A: không yêu cầu thử va đập.
  • Q345B: thử va đập ở 20°C.
  • Q345C: thử va đập ở 0°C.
  • Q345D: thử va đập ở -20°C.
  • Q345E: thử va đập ở -40°C.
So sánh 5 cấp chất lượng Q345A đến Q345E theo nhiệt độ thử độ dai va đập
Năm cấp Q345A-E khác nhau ở nhiệt độ thử va đập, cấp càng cao càng chịu lạnh và va đập tốt hơn.

Cấp càng cao, thép càng chịu được va đập tốt trong môi trường lạnh sâu. Với điều kiện khí hậu miền Nam, nóng quanh năm và ít công trình yêu cầu chịu lạnh, Q345B là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm chi phí hơn so với các cấp C, D, E vốn dùng cho công trình lạnh hoặc ngoài khơi.

Thép Q345 tương đương mác nào của nhật, mỹ, châu âu, Việt Nam

Bảng tương đương gần giữa Q345 và các hệ tiêu chuẩn khác:

Hệ tiêu chuẩnMác tương đương
Châu Âu (EN)S355 (S355JR ≈ Q345B)
Mỹ (ASTM)A572 Gr.50
Nhật (JIS)SM490
Đức (DIN cũ)St52-3
Bảng tương đương thép Q345 với mác S355 châu Âu, A572 Mỹ và SM490 Nhật Bản
Q345 gần tương đương S355 (EN), A572 Gr.50 (ASTM), SM490 (JIS) nhưng chỉ là quy đổi gần đúng, không phải 1:1 tuyệt đối.

Q345 hay bị nhầm với thép carbon thường như thép tấm CT3 (theo TCVN 1765, tương đương SS400/Q235/A36) vì bề ngoài hai loại tấm giống nhau. Nhưng CT3 chỉ có giới hạn chảy ≥245 MPa, độ bền kéo 370–480 MPa — thấp hơn hẳn Q345 (chảy ≥345 MPa, bền kéo 470–630 MPa), số liệu chi tiết có thể đối chiếu thêm ở bài so sánh thép SS400 và A36. Q345 chịu lực tốt hơn CT3 nhưng giá thành cũng cao hơn, nên không nên thay thế Q345 bằng CT3 cho kết cấu chịu tải lớn.

Cần lưu ý “tương đương” giữa các hệ tiêu chuẩn chỉ là gần đúng, không phải quy đổi 1:1 tuyệt đối. Với các mác cụ thể như thép tấm S355JR hay thép SM490, khi thay thế mác giữa các hệ nên đối chiếu chứng chỉ CO/CQ đi kèm thay vì suy diễn theo tên gọi — xem thêm bài chứng chỉ thép tấm để biết cần kiểm tra những gì.

Ứng dụng thực tế của thép tấm Q345

Nhờ cân bằng giữa độ bền cao và khả năng hàn tốt (hàm lượng carbon thấp ≤0,20%), Q345 được dùng phổ biến cho:

  • Kết cấu hàn chịu lực: nhà thép tiền chế, kèo cột, cầu đường, khung máy móc, cần cẩu, trạm điện.
  • Bồn bể áp lực thấp, thùng chứa.
  • Một số chi tiết đóng tàu, toa xe.
Ứng dụng thép tấm Q345 trong kết cấu nhà thép tiền chế và khung máy móc chịu lực
Nhờ độ bền cao và hàn tốt, thép Q345 được dùng cho kết cấu hàn chịu lực như nhà thép tiền chế, kèo cột và cần cẩu.

Đây là lý do ngành cơ khí và xây dựng công nghiệp chuộng Q345 hơn thép carbon thường cho các hạng mục chịu tải trọng lớn.

Quy cách thép tấm Q345 thông dụng & cách tính trọng lượng

Với thép tấm cán nóng nói chung, độ dày phổ biến từ 0,9mm trở lên, khổ tấm thường gặp trên thị trường là 1000×2000mm và 1200×2400mm. Với nhu cầu cụ thể, xem thêm bài thép tấm quy cách và giá theo độ dày để đối chiếu số liệu chi tiết hơn.

Quy cách khổ tấm thép Q345 phổ biến và công thức tính trọng lượng theo độ dày
Khổ tấm thép cán nóng phổ biến gồm 1000x2000mm và 1200x2400mm, khối lượng tính theo công thức nhân độ dày với tỷ trọng 7,85.

Công thức tính khối lượng tấm thép:

M (kg) = độ dày (mm) × rộng (mm) × dài (mm) × 7,85 (g/cm³)

Lưu ý quy đổi đúng đơn vị trước khi nhân (mm hay cm) để tránh sai số khi tính khối lượng đặt hàng.

Giá thép Q345 hiện nay

Giá thép tấm Q345 biến động theo độ dày, cấp chất lượng (A/B/C/D/E), khối lượng đặt và thời điểm thị trường thép trong nước.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thep q345, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép Q345 là gì?
    Là thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2008, giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa với chiều dày ≤16mm.

  • Q345 tương đương với mác thép nào?
    Gần tương đương S355 (EN), A572 Gr.50 (ASTM), SM490 (JIS), St52-3 (DIN cũ) — chỉ là tương đương gần, nên đối chiếu chứng chỉ khi thay thế.

  • Thép Q345 giá bao nhiêu?
    Chưa có số cụ thể xác thực vì giá biến động theo độ dày, cấp chất lượng và thời điểm thị trường; liên hệ Hotline/Zalo 0902.420.492 để nhận báo giá theo quy cách cần dùng.

  • Q345B, Q345C, Q345D khác nhau thế nào?
    Khác ở nhiệt độ thử độ dai va đập: Q345B thử ở 20°C, Q345C ở 0°C, Q345D ở -20°C, Q345E ở -40°C — cấp càng cao càng chịu lạnh/va đập tốt hơn.

  • Q345 dùng làm gì?
    Chủ yếu cho kết cấu hàn chịu lực như nhà thép tiền chế, kèo cột, khung máy móc, cần cẩu và bồn bể áp lực thấp.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá