Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Thép SPCC là gì? Thông số và ứng dụng

SPCC = Steel Plate Cold Commercial — thép carbon thấp cán nguội chất lượng thương mại, theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3141, dạng tấm/băng/cuộn, bề mặt nhẵn, dễ dập-uốn-hàn. Đây là mác thép phổ biến nhất khi cần vật liệu mỏng, dễ tạo hình cho vỏ máy, thiết bị gia dụng, linh kiện ô tô, tủ điện.

Thép SPCC là gì, thông số và tiêu chuẩn JIS G3141 cho thép tấm cán nguội
Thép SPCC là mác thép carbon thấp cán nguội theo JIS G3141, phổ biến cho gia công dập uốn.

Điểm nhiều bài viết bỏ sót: JIS G3141 thực ra tồn tại hai bảng thành phần hóa học khác nhau cho cùng một mác SPCC, và cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài) không phải là quy định bắt buộc cho SPCC thường — chỉ áp dụng khi khách hàng yêu cầu bảo đảm, gọi tên mác SPCCT. Bài dưới đây làm rõ hai điểm này, đồng thời so sánh SPCC với SPHC và SS400 để chọn đúng mác theo mục đích gia công.

Thép SPCC là gì?

Thép SPCC là mác thép carbon thấp cán nguội thông dụng (commercial quality), quy định theo tiêu chuẩn JIS G3141 của Nhật Bản. Sản phẩm ở dạng tấm, băng hoặc cuộn, bề mặt nhẵn — đặc điểm giúp dễ dập sâu, uốn và hàn hơn so với thép cán nóng.

Tấm thép SPCC cán nguội bề mặt nhẵn, mác tương đương DC01 theo EN 10130
SPCC là thép carbon thấp cán nguội theo JIS G3141, bề mặt nhẵn, dễ dập sâu và hàn.

Mác tương đương ở các hệ tiêu chuẩn khác thường được trích dẫn:

  • EN 10130: DC01 (mã 1.0330)
  • ASTM A1008: CS Type B
  • DIN cũ: St12 (mã 1.0330)

Thành phần hóa học và cơ tính thép SPCC

Thành phần hóa học — hai bảng cùng tồn tại trong JIS G3141

Đây là chỗ dễ gây nhầm nếu chỉ đọc một nguồn: JIS G3141 có hai bảng thành phần cho SPCC, không phải một bảng sai một bảng đúng, mà là bảng tham chiếu gốc và bảng phụ lục đối chiếu ISO.

Bảng tham chiếuCMnPS
Bảng tham chiếu Nhật (JIS gốc)≤0,12%≤0,50%≤0,040%≤0,045%
Bảng phụ lục theo ISO 3574 (mã CR1, tương đương SPCC)≤0,15%≤0,60%≤0,05%≤0,05%
Bảng thành phần hóa học SPCC theo JIS G3141 đối chiếu tiêu chuẩn ISO 3574
JIS G3141 có hai bảng thành phần hóa học cho SPCC, còn cơ tính chỉ bắt buộc khi gọi tên SPCCT.

Cả hai bảng đều hợp lệ vì nằm trong cùng tiêu chuẩn JIS G3141. Nếu cần chốt đúng một bảng cho lô hàng cụ thể theo hợp đồng, nên xác nhận với nhà cung cấp:.

Cơ tính — không bắt buộc trừ khi gọi tên SPCCT

JIS G3141 không quy định giới hạn chảy cho SPCC thường. Độ bền kéo tối thiểu 270 MPa và độ giãn dài từ 32% (chiều dày mỏng) đến 39% (chiều dày dày hơn) chỉ bắt buộc khi khách hàng yêu cầu bảo đảm cơ tính — lúc đó mác được gọi là SPCCT. Nhiều tài liệu liệt kê thông số cơ tính này như thể là quy định cứng cho SPCC thường, dễ gây hiểu nhầm khi đặt hàng nếu không đọc kỹ điều khoản.

Phân biệt SPCC với các mác thép khác

Mác thépTiêu chuẩnQuy trình cánĐộ bền kéoĐộ giãn dàiDùng cho
SPCCJIS G3141Cán nguội≥270 MPa (khi có bảo đảm)32–39%Dập sâu, bề mặt nhẵn
SPHCJIS G3131Cán nóng≥270 MPa27–31%Gia công thông thường
SS400JIS G3101Cán nóng, kết cấu400–510 MPa, chảy ≥245 MPaChịu lực, kết cấu

SPCC và SPHC cùng gốc carbon thấp thương mại nhưng khác quy trình cán: SPCC cán nguội cho bề mặt nhẵn hơn và độ giãn dài cao hơn, phù hợp dập sâu; SPHC cán nóng thô ráp hơn, dùng cho gia công thông thường không đòi hỏi bề mặt cao.

SS400 lại thuộc nhóm thép kết cấu cán nóng, giới hạn chảy tối thiểu 245 MPa và độ bền kéo 400–510 MPa — cao hơn hẳn SPCC, dùng cho các cấu kiện chịu lực chứ không phải để dập-uốn tạo hình như SPCC.

Độ dày và khổ tấm thép SPCC phổ biến

Độ dày và khổ tấm SPCC thực tế trên thị trường tùy theo nhu cầu gia công của từng đơn hàng: vui lòng liên hệ để nhận bảng quy cách cụ thể theo lô hàng, tham khảo thêm cách đọc quy cách thép tấm để hiểu đúng ký hiệu độ dày, khổ và chiều dài trước khi đặt hàng.

Cuộn và tấm thép SPCC nhiều độ dày khác nhau xếp so sánh trong kho
Độ dày và khổ tấm SPCC trên thị trường tùy theo nhu cầu gia công của từng đơn hàng cụ thể.

Ứng dụng thép SPCC trong thực tế

Nhờ bề mặt nhẵn, dễ dập-uốn-hàn, thép SPCC được dùng phổ biến cho:

  • Vỏ máy, vỏ thiết bị gia dụng
  • Linh kiện ô tô
  • Tủ điện, hộp kỹ thuật
Vỏ tủ điện và thiết bị gia dụng hoàn thiện từ thép SPCC dập uốn
Nhờ bề mặt nhẵn dễ dập uốn hàn, SPCC được dùng làm vỏ máy, linh kiện ô tô và tủ điện.

Với các ứng dụng cần độ bền kết cấu cao hơn mức SPCC đáp ứng, có thể cân nhắc các dòng khác trong danh mục thép tấm phù hợp hơn với yêu cầu chịu lực. Trường hợp cần cắt/dập/uốn theo bản vẽ, xem thêm bài gia công thép tấm để nắm quy trình và chi phí thực tế.

Giá thép tấm SPCC hôm nay

Giá thép SPCC biến động theo thị trường thép, độ dày, khổ tấm và thời điểm mua:.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thep spcc, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép SPCC có gỉ không?
    SPCC là thép carbon thường chưa mạ, không có lớp bảo vệ chống gỉ như tôn mạ kẽm, nên cần sơn hoặc mạ thêm nếu dùng ngoài trời. Tốc độ gỉ cụ thể theo môi trường:.
  • SPCC và SPCE khác nhau thế nào?
    Cả hai đều thuộc họ thép tấm cán nguội theo JIS G3141 nhưng khác cấp chất lượng bề mặt và độ giãn dài — số liệu đối chiếu cụ thể cho SPCE:.
  • Thép SPCC có hàn được không?
    Có. Nhờ carbon thấp và bề mặt nhẵn, SPCC phù hợp hàn điểm và hàn hồ quang trong gia công vỏ máy, tủ điện.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá