Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép SM490 là gì? Cơ tính và mác tương đương
Một tấm thép cầu đường Nhật Bản và một tấm thép kết cấu nhà xưởng Việt Nam có thể cùng mang tên gọi “SM490” nhưng khác nhau ở cấp A, B hay C — sai một cấp là sai luôn chỉ tiêu độ dai va đập khi hàn. Thép SM490 là mác thép cán theo tiêu chuẩn Nhật JIS G3106, chuyên dùng cho kết cấu hàn chịu lực, với độ bền kéo tối thiểu 490 MPa — con số “490” trong tên gọi chính là ngưỡng này.

Phần dưới tra đúng thông số hóa học, cơ tính theo từng mốc chiều dày, và làm rõ SM490 tương đương mác nào để tránh nhầm khi đặt hàng thay thế.
Thép SM490 là gì
Thép SM490 là thép cán cho kết cấu hàn (Rolled Steels for Welded Structure) theo tiêu chuẩn JIS G3106 của Nhật Bản. Ký hiệu “490” thể hiện độ bền kéo tối thiểu 490 MPa của mác thép. Nhờ hàm lượng carbon thấp, SM490 có tính hàn và gia công tốt, phù hợp các kết cấu chịu lực cần liên kết hàn nhiều mối.

Mác này chia làm 3 cấp:
- SM490A — cấp phổ thông, không yêu cầu thử độ dai va đập.
- SM490B — carbon thấp hơn A, có yêu cầu thử độ dai va đập ở nhiệt độ 0°C.
- SM490C — kiểm soát chặt nhất, thử độ dai va đập ở nhiệt độ -5°C, dùng cho kết cấu chịu tải trọng động hoặc nhiệt độ thấp.
Cả 3 cấp có cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo) tương đương nhau, khác biệt chính nằm ở hàm lượng carbon và yêu cầu độ dai va đập.riêng biến thể SM490YA/YB (loại tăng cường độ chảy) — brain hiện chưa có thông số đối chiếu, không đưa vào bảng để tránh nhầm với SM490 thường.
Thành phần hóa học thép SM490 (JIS G3106)
| Nguyên tố | SM490A | SM490B / SM490C |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤0,20% (t≤50mm); ≤0,22% (t>50mm) | ≤0,18% |
| Silic (Si) | ≤0,55% | ≤0,55% |
| Mangan (Mn) | ≤1,60% | ≤1,60% |
| Phốt pho (P) | ≤0,035% | ≤0,035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,035% | ≤0,035% |
Carbon thấp là lý do SM490 hàn tốt và gia công thép tấm dễ: hàm lượng carbon càng thấp, mối hàn càng ít giòn, giảm nguy cơ nứt mối hàn khi thi công kết cấu ngoài công trường.

Cơ tính thép SM490 (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài)
Giới hạn chảy của SM490 giảm dần theo chiều dày tấm — đây là điểm nhiều nơi bỏ qua khi chỉ nêu một con số chung:
| Chiều dày | Giới hạn chảy (min) | Độ bền kéo |
|---|---|---|
| ≤16mm | ≥325 MPa | 490–610 MPa |
| 16–40mm | ≥315 MPa | 490–610 MPa |
| 40–100mm | ≥295 MPa | 490–610 MPa |
| 100–160mm | ≥285 MPa | 490–610 MPa |
| 160–200mm | ≥275 MPa | 490–610 MPa |
Độ giãn dài dao động 17–23%, tùy chiều dày tấm và hướng lấy mẫu thử. Đơn vị MPa tương đương N/mm².
Thép SM490 tương đương mác nào
So sánh nhanh với các hệ tiêu chuẩn khác — chỉ tương đương gần đúng theo dải cơ tính, cần đối chiếu chứng chỉ thép tấm (mill cert) khi thay thế thực tế:
| Tiêu chuẩn | Mác tương đương |
|---|---|
| JIS (Nhật) | SM490 |
| GB (Trung Quốc) | Q345 / Q355 |
| EN (châu Âu) | S355J2 |
| ASTM (Mỹ) | A572 Gr.50 / A709 Gr.50 |
SM490 khác thép tấm SS490 ở điểm nào? Cả hai đều có dải cơ tính gần giống (bền kéo 490–610 MPa), nhưng SS490 theo JIS G3101 chỉ bắt buộc kiểm soát P và S, còn SM490 theo JIS G3106 kiểm soát chặt cả carbon, Si, Mn — nên SM490 phù hợp kết cấu hàn chịu lực hơn, trong khi SS490 thiên về kết cấu cán nóng thông dụng không yêu cầu hàn khắt khe.
Ứng dụng thép SM490 trong thực tế
- Kết cấu hàn chịu lực: cầu, nhà xưởng, khung nhà thép tiền chế.
- Đóng tàu, bồn bể chứa, container, khung xe tải trọng lớn.
Ngành cầu đường thường ưu tiên SM490 hơn thép SS400 vì giới hạn chảy cao hơn khoảng 30–40% ở cùng chiều dày, cho phép giảm bề dày kết cấu mà vẫn đảm bảo tải trọng.

Quy cách và giá thép SM490 tại Lưới Inox Giá Sỉ
Luoiinox.com cung cấp thép tấm SM490 nhiều mức độ dày và khổ tấm theo yêu cầu công trình, khu vực miền Nam.
Giá thép SM490 biến động theo giá thép tấm thị trường từng thời điểm, cần báo giá cụ thể theo lô và độ dày.
Xem thêm toàn bộ chủng loại tại thép tấm.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép sm490, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép SM490 có hàn được không?
Được, nhờ carbon thấp (≤0,20%) nên tính hàn và gia công tốt, phù hợp kết cấu hàn chịu lực. - SM490 khác gì SS400?
SM490 có giới hạn chảy tối thiểu 325 MPa (t≤16mm) cao hơn SS400 (thường ≥245 MPa), độ bền kéo cùng dải 490–610 MPa nhưng SM490 kiểm soát hóa học chặt hơn để tối ưu hàn kết cấu. - Thép SM490 tương đương Q345 hay S355 không?
Tương đương gần đúng theo dải cơ tính, nhưng vẫn là 2 tiêu chuẩn khác hệ (GB/EN/ASTM vs JIS) nên cần đối chiếu chứng chỉ khi thay thế trực tiếp. - SM490A, B, C khác nhau ở đâu?
Khác chủ yếu ở hàm lượng carbon và yêu cầu thử độ dai va đập (B thử ở 0°C, C thử ở -5°C); cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo) tương đương nhau.
