Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Thép tấm hợp kim là gì? Thành phần và mác phổ biến

Cùng là “thép tấm”, một tấm SS400 dùng làm khung kệ có thể mòn vẹt chỉ sau vài tháng chở đá, trong khi một tấm Hardox 400 chịu va đập liên tục vẫn giữ được bề mặt gần như nguyên vẹn. Khác biệt nằm ở vài phần trăm nguyên tố hợp kim được thêm vào — thứ biến một tấm thép carbon bình thường thành thép tấm hợp kim.

Thép tấm hợp kim là gì, thành phần, mác phổ biến và ứng dụng theo tiêu chuẩn ngành
Thép tấm hợp kim được thêm nguyên tố Cr, Ni, Mn, Mo… để tăng độ cứng và chịu mài mòn vượt trội thép tấm thường.

Không phải cứ thêm nguyên tố lạ vào thép là gọi được tên “hợp kim” theo cùng một cách. Phần dưới đây làm rõ định nghĩa, phân loại theo tỷ lệ nguyên tố, so sánh với thép tấm thường và inox tấm, rồi liệt kê các mác phổ biến kèm số liệu cụ thể để chọn đúng loại theo nhu cầu. Muốn xem đầy đủ các dòng thép tấm khác đang có, xem thêm thép tấm tại Luoiinox.com.

Thép tấm hợp kim là gì?

Thép tấm hợp kim là thép tấm carbon được bổ sung có chủ đích các nguyên tố hợp kim (Cr, Ni, Mn, Si, Mo, V, B…) với tỷ lệ nhất định nhằm cải thiện cơ tính — độ cứng, khả năng chịu mài mòn, chịu lực — vượt trội so với thép tấm thường như SS400.

Thép tấm hợp kim bổ sung nguyên tố Cr Mn Mo để tăng độ cứng chịu mài mòn
Thép tấm hợp kim là thép carbon được thêm có chủ đích các nguyên tố Cr, Ni, Mn, Mo, B… để cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực.

Ngành thép phân loại theo tổng tỷ lệ nguyên tố hợp kim trong thành phần:

  • Thép hợp kim thấp: tổng nguyên tố hợp kim ≤10% — nhóm phổ biến nhất trên thị trường, gồm cả nhóm thép tấm chịu mài mòn (Hardox/AR).
  • Thép hợp kim trung bình: tổng nguyên tố hợp kim khoảng 2,5–10%.
  • Thép hợp kim cao: tổng nguyên tố hợp kim >10% — dùng cho ngành hàng không, chế tạo máy đặc thù.

Điểm cần phân biệt: gọi là “thép TẤM hợp kim” khi vật liệu ở dạng tấm/tôn cán phẳng, khác với thép hợp kim dạng thanh, ống hay phôi — vốn dùng cùng loại thành phần nhưng khác hình dạng và ứng dụng gia công.

Phân biệt thép tấm hợp kim với thép tấm thường và inox tấm

Ba loại tấm này dễ bị nhầm vì cùng gốc “thép”, nhưng mục tiêu kỹ thuật khác hẳn nhau.

Loại tấmThành phần chínhMục tiêuTỷ trọng
Thép tấm thường (SS400)Chủ yếu Fe-C, gần như không có nguyên tố hợp kimKết cấu chịu tải cơ bản7,85 g/cm³
Thép tấm hợp kim (Hardox/AR)Thêm Cr, Mn, Mo, B… tôi + ramChịu mài mòn, chịu lực cao~7,85 g/cm³
Inox tấm (304, 430…)Bắt buộc Cr tối thiểu 10,5%Chống ăn mòn, chống gỉ~7,9–8,0 g/cm³
Bảng so sánh thép tấm hợp kim với thép tấm SS400 và inox tấm 304 theo tỷ trọng
Thép tấm thường nhắm tới kết cấu cơ bản, inox tấm chống ăn mòn nhờ Crom tối thiểu, còn thép tấm hợp kim ưu tiên chịu mài mòn và va đập.

Thép tấm thường (SS400) hầu như không chứa nguyên tố hợp kim đáng kể, tỷ trọng dùng tính trọng lượng thép tấm là 7,85 g/cm³. Trong khi đó, inox là một nhánh hợp kim đặc biệt của thép, bắt buộc hàm lượng Crom tối thiểu 10,5% để tạo lớp màng oxit bảo vệ chống gỉ — mục tiêu chính là chống ăn mòn chứ không phải chịu mài mòn.

Thép tấm hợp kim (nhóm Hardox/AR) lại đi theo hướng khác: thêm Cr, Mn, Mo, B để tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn/va đập, không đặt ngưỡng Cr bắt buộc như inox và cũng không nhắm tới chống gỉ. Nói ngắn gọn: chọn theo mục đích — cần chống gỉ thì chọn inox tấm, cần chịu lực/chịu mài mòn thì chọn thép tấm hợp kim. Riêng nhóm làm việc ở nhiệt độ cao như nồi hơi, bồn áp lực, xem thêm thép tấm A515.

Các mác thép tấm hợp kim phổ biến trên thị trường

Nhóm được dùng nhiều nhất trong ngành cơ khí, khai khoáng, xây dựng là thép tấm chịu mài mòn, đặt tên theo độ cứng danh nghĩa Brinell (HB) sau khi tôi và ram (Q&T):

MácĐộ cứng danh nghĩaXuất xứ / tiêu chuẩn
Hardox 400~400 HB (thực đo 370–430 HBW)SSAB (Thụy Điển), datasheet độc quyền
Hardox 450~450 HB (thực đo 425–475 HBW)SSAB (Thụy Điển)
Hardox 500~500 HB (thực đo 470–530 HBW)SSAB (Thụy Điển)
AR400~400 HB (danh nghĩa; lệch theo nhà cung cấp)Ký hiệu chung của Mỹ, thường cấp theo ASTM A514
AR500~500 HB (danh nghĩa; lệch theo nhà cung cấp)Ký hiệu chung của Mỹ, thường cấp theo ASTM A514
Các mác Hardox 400 450 500 và AR400 AR500 phân loại theo độ cứng Brinell HB
Nhóm thép tấm hợp kim chịu mài mòn được đặt tên theo độ cứng danh nghĩa như Hardox 400/450/500 và AR400/AR500.

Thành phần hóa học Hardox 400 (tối đa, %): C ≤0,32 | Si ≤0,70 | Mn ≤1,60 | Cr ≤2,40 | Ni ≤1,50 | Mo ≤0,60 | B ≤0,004. Cơ tính điển hình: độ bền kéo ~1250 MPa, độ giãn dài A5 ~10%, va đập Charpy-V 45 J ở −40°C.

Với AR400/AR500, cần lưu ý đây là ký hiệu chung của Mỹ, không có tiêu chuẩn thành phần cố định — định danh chủ yếu theo độ cứng. Vì vậy số liệu độ cứng và thành phần có thể xê dịch giữa các nhà cung cấp:AR400 được một số datasheet ghi 410–490 HB, nguồn khác lại ghi 360–440 HBW cho cùng mác — nên xác nhận theo đúng nhà sản xuất khi đặt hàng.

Ngoài nhóm chịu mài mòn, thị trường còn có SKD11 (thép dụng cụ hợp kim theo JIS G4404): C 1,40–1,60%, Cr 11–13%, có thêm Mo/V, đạt độ cứng 58–62 HRC sau tôi-ram — thường dùng làm khuôn dập nguội, dao cắt, ở dạng phôi hoặc tấm dày làm khuôn hơn là tấm kết cấu thông thường.

Ứng dụng của thép tấm hợp kim

Tùy mục tiêu cơ tính, thép tấm hợp kim được dùng cho hai nhóm việc chính:

  • Chịu mài mòn, va đập (Hardox/AR): gầu xúc, thùng ben, máng trượt, phễu chứa vật liệu, chi tiết chịu ma sát trong khai khoáng, xây dựng, xi măng — xem thêm bài thép tấm chịu mài mòn để so sánh các dòng trong nhóm này.
  • Chịu lực, kết cấu chịu tải cao: chi tiết máy, khung chịu lực trong chế tạo cơ khí.
Ứng dụng thép tấm hợp kim làm gầu xúc thùng ben chi tiết chịu lực cơ khí
Thép tấm hợp kim nhóm Hardox/AR thường dùng cho gầu xúc, thùng ben, máng trượt, còn nhóm chịu lực dùng cho chi tiết máy và khung kết cấu.

Khi chọn mác, cần cân nhắc đánh đổi: độ cứng càng cao (500 HB so với 400 HB) thì khả năng chịu mài mòn càng tốt, nhưng độ dẻo dai và khả năng uốn càng giảm — tấm càng cứng càng dễ giòn khi gia công thép tấm.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép tấm hợp kim khác gì thép tấm thường?
    Thép tấm hợp kim được thêm nguyên tố Cr, Mn, Mo, B… để tăng độ cứng và chịu mài mòn, còn thép tấm thường (SS400) gần như không có các nguyên tố này.
  • Thép tấm hợp kim có phải inox không?
    Không. Inox là một dạng hợp kim đặc biệt cần Cr tối thiểu 10,5% để chống gỉ; thép tấm hợp kim (như Hardox/AR) hướng tới chịu mài mòn và chịu lực, không đặt mục tiêu chống gỉ như inox.
  • Mác thép tấm hợp kim nào phổ biến nhất?
    Nhóm chịu mài mòn Hardox 400/450/500 và AR400/AR500 phổ biến nhất trong ngành cơ khí, khai khoáng, xây dựng.
  • Thép tấm hợp kim thấp, trung bình, cao khác nhau thế nào?
    Phân loại theo tổng tỷ lệ nguyên tố hợp kim: thấp ≤10% (phổ biến nhất), trung bình 2,5–10%, cao >10% (dùng cho ngành đặc thù như hàng không).

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm hợp kim, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá