Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm nhám là gì? Cấu tạo và mác thép
Một tấm thép trơn để lát sàn xưởng chỉ cần vài giọt dầu máy là trở thành cái bẫy trượt ngã. Thép tấm nhám sinh ra để giải quyết đúng điểm yếu đó: bề mặt được dập nổi gân theo khuôn, tạo ma sát mà thép tấm phẳng thông thường không có. Nhưng chọn sai mác thép, sai quy cách, hoặc nhầm giữa thép carbon với inox tấm nhám thì tấm lát sàn “chống trượt” vẫn có thể gỉ sét nhanh hoặc không đủ tải.

Phần dưới gom lại đúng những gì cần biết trước khi đặt hàng: cấu tạo, các kiểu họa tiết gân, mác thép và tiêu chuẩn đi kèm, quy cách kích thước phổ biến, cách phân biệt với inox tấm nhám, và ứng dụng thực tế.
Thép tấm nhám là gì
Thép tấm nhám là thép cán nóng được dập nổi gân/họa tiết trên một mặt để tăng ma sát chống trượt, mặt còn lại giữ phẳng. Chất liệu nền là thép carbon — khác hoàn toàn với inox, có tỷ trọng khoảng 7,85 g/cm³.

Sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy nơi bán: thép tấm gân, thép tấm chống trượt, thép tấm dập gân. Đây đều là cùng một loại vật liệu, không phải các dòng sản phẩm khác nhau.
Họa tiết gân trên thép tấm nhám có mấy loại
Gân được tạo hình bằng khuôn dập chuyên dụng, phổ biến gồm hai nhóm họa tiết:
- Gân lá liễu — từ 1 đến 5 lá, hình dáng thuôn dài giống chiếc lá.
- Gân kim cương — họa tiết dạng ô trám.
Số lá gân càng nhiều, bề mặt càng nhám, ma sát càng cao — thường chọn cho khu vực chịu tải trọng động lớn như sàn xe tải, nhà xưởng cơ khí.
Mác thép và tiêu chuẩn của thép tấm nhám
Các mác thép phổ biến dùng cho thép tấm nhám gồm SS400, S235JR, S235J0, S235, A36, ST37-2, Q195, Q235, Q345, AE275, AE235 — xuất xứ chủ yếu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Tiêu chuẩn đánh giá đi kèm gồm JIS G3101, EN 10025, ASTM A36, GB/T700, GB/T1591.
Về cơ tính, mác SS400 theo đúng JIS G3101/ASTM A36 có giới hạn kéo đứt 400–510 MPa, giới hạn chảy ≥245 MPa với chiều dày ≤16mm (giảm còn ≥205 MPa khi dày trên 100mm). Bản thân tên gọi “SS400” đã hàm nghĩa độ bền kéo tối thiểu 400 MPa — đây là điểm cần lưu ý vì một số trang thông tin ngành từng ghi con số thấp hơn hẳn (kéo đứt 310 N/mm², chảy 210 N/mm²), sai lệch so với tiêu chuẩn công bố. Quý khách nên đối chiếu kỹ thông số trước khi dùng làm căn cứ kỹ thuật, đặc biệt với công trình chịu tải.
Mác A36 theo ASTM có kéo đứt 400–550 MPa, chảy ≥250 MPa — tương đương nhóm cường độ với SS400. Xem thêm bài so sánh thép SS400 và A36 để nắm rõ điểm khác biệt giữa hai mác thép này trước khi chọn.
Quy cách kích thước, độ dày thép tấm nhám phổ biến
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Chiều rộng | 1250 / 1500 / 2000 mm |
| Chiều dài | 6000 mm |
| Độ dày | 3mm đến 10mm |
Quý khách có thể xem thêm bài quy cách thép tấm để đối chiếu đầy đủ khổ/độ dày các dòng thép tấm khác trước khi chốt đơn.

Chọn độ dày theo tải trọng sử dụng
- Sàn đi bộ, cầu thang: ưu tiên độ dày mỏng hơn trong khoảng trên, tham khảo thêm dòng thép tấm chống trượt 2mm cho khu vực tải nhẹ.
- Sàn xe tải, sàn nhà xưởng chịu tải nặng: chọn độ dày lớn hơn để đảm bảo khả năng chịu lực.
Phân biệt thép tấm nhám (carbon) với inox tấm nhám
Đây là điểm nhiều khách dễ nhầm khi tìm mua: từ khóa “thép tấm nhám” nhưng thực tế môi trường sử dụng lại cần inox tấm nhám. Hai vật liệu có tỷ trọng khác nhau — inox khoảng 7,93 g/cm³ so với thép carbon 7,85 g/cm³ — và quan trọng hơn là khả năng chống ăn mòn khác hẳn nhau. Chọn sai vật liệu, dù đúng họa tiết chống trượt, tấm vẫn gỉ sét nhanh trong môi trường ẩm.

Nguyên tắc chọn nhanh:
- Thép carbon (thép tấm nhám thường): giá tốt hơn, chịu lực tốt, phù hợp môi trường khô ráo, ngoài trời không tiếp xúc ẩm/hóa chất thường xuyên.
- Inox tấm nhám: bắt buộc khi dùng ở môi trường ẩm, hóa chất, hoặc khu vực thực phẩm cần vệ sinh cao — xem thêm bài tấm inox chống trượt để chọn đúng dòng inox thay thế.

Ứng dụng của thép tấm nhám
- Lót sàn nhà xưởng, kho bãi.
- Sàn và thùng xe tải, tàu thuyền.
- Cầu thang thép tấm, bậc tam cấp công trình, kho đông lạnh.
- Kết cấu chịu va đập trong công nghiệp nặng, đóng tàu, cơ khí chế tạo.
Bảng giá thép tấm nhám tham khảo

Giá thay đổi theo độ dày, khổ, mác thép và thời điểm thị trường thép — con số cụ thể, chưa có trong dữ liệu ngành và cần báo giá thực tế theo lô hàng.
Mua thép tấm nhám ở đâu uy tín tại miền nam
Nên chọn đơn vị có kho hàng tại khu vực miền Nam, cắt theo quy cách yêu cầu, và cung cấp chứng chỉ mác thép rõ ràng thay vì chỉ cam kết miệng. Xem thêm các dòng vật liệu khác cùng nhóm tại trang thép tấm.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm nhám, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm nhám khác thép tấm gân không?
Không khác — đây là hai tên gọi cho cùng một sản phẩm, đều chỉ loại thép có gân/họa tiết nổi chống trượt. - Thép tấm nhám có bị gỉ không?
Có, vì nền là thép carbon; nếu dùng ở nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất nên cân nhắc chuyển sang inox tấm nhám. - Độ dày phổ biến nhất của thép tấm nhám là bao nhiêu?
Thường trong khoảng 3–10mm, chọn theo tải trọng khu vực sử dụng. - Thép tấm nhám mác nào phổ biến nhất?
SS400 và A36 là hai mác thông dụng nhất, đều thuộc nhóm cường độ kéo đứt 400–510 MPa theo tiêu chuẩn JIS G3101/ASTM A36.
