Thông tin kỹ thuật và ứng dụng

Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.

  • Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
  • Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
  • Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí

Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.

Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.

Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.

Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.

Thép tấm S50C là gì? Thành phần và cơ tính

Cùng gọi là “thép tấm” nhưng S50C không đứng chung nhóm với SS400 hay các mác cán nóng thông dụng — đây là thép carbon kết cấu máy theo tiêu chuẩn Nhật JIS G4051, hàm lượng carbon trung bình khoảng 0,50% (0,47–0,53%), sinh ra để nhiệt luyện tôi + ram rồi làm trục, bánh răng, khuôn dập — những chi tiết chịu lực chứ không phải kết cấu nhà xưởng thông thường.

Điểm khách hàng B2B hay vướng: thị trường tồn tại hai biến thể thành phần gắn tên S50C, và các trang bán hàng công bố độ cứng sau nhiệt luyện lệch nhau khá xa. Phần dưới tra đúng số liệu chuẩn JIS, chỉ rõ chỗ mâu thuẫn để không nhầm mác, và hướng dẫn khi nào nên chọn S50C thay vì mác thép tấm khác. Xem thêm bài tấm thép đục lỗ nếu bạn đang cân nhắc loại thép tấm gia công khác cho ứng dụng của mình.

Thép tấm S50C là gì?

S50C là thép carbon kết cấu máy theo tiêu chuẩn Nhật JIS G4051, cân bằng giữa độ bền – độ dẻo – tính gia công. Tên gọi “50C” xuất phát từ hàm lượng carbon trung bình ~0,50%, thuộc nhóm thép carbon trung bình (medium carbon steel) — khác hẳn thép carbon thấp như SS400 vốn không nhắm tới nhiệt luyện.

Thép tấm S50C theo tiêu chuẩn JIS G4051, mác tương đương C50 và SAE 1050
S50C là thép carbon kết cấu máy JIS G4051, hàm lượng carbon trung bình khoảng 0,50%, chuyên dùng tôi ram cho trục và bánh răng.

Nhờ đáp ứng tốt quá trình tôi + ram để nâng độ cứng, S50C thường được chọn làm trục, bánh răng, khuôn dập và các chi tiết máy chịu lực thay vì dùng cho kết cấu chung như dầm, khung nhà xưởng.

Mác thép tương đương quốc tế

Cùng một mác S50C nhưng mỗi hệ tiêu chuẩn gọi tên khác nhau, dễ gây nhầm khi đọc thông số kỹ thuật từ nguồn nước ngoài:

Hệ tiêu chuẩnMác tương đương
JIS (Nhật)S50C
EN (châu Âu)C50 / mã số 1.0540
DIN (Đức)C50E – Ck50 / mã số 1.1206
ASTM/SAE (Mỹ)1050
GB (Trung Quốc)50#

Nếu đang cân nhắc thêm mác carbon trung bình khác để so hàm lượng và cơ tính, xem thêm bài thép tấm C45 — mác gần S50C nhưng carbon thấp hơn một chút.

Thành phần hóa học thép tấm S50C

Theo JIS G4051, thành phần hóa học chuẩn của S50C gồm:

Nguyên tốTỷ lệ (%)
Carbon (C)0,47 – 0,53
Silic (Si)0,15 – 0,35
Mangan (Mn)0,60 – 0,90
Phốt pho (P)≤ 0,030
Lưu huỳnh (S)≤ 0,035
Niken (Ni)≤ 0,20
Crôm (Cr)≤ 0,20
Đồng (Cu)≤ 0,30 (Ni + Cr ≤ 0,35)
Bảng thành phần hóa học thép tấm S50C theo JIS G4051 với tỷ lệ carbon, mangan, silic
Thành phần chuẩn JIS G4051 gồm carbon 0,47–0,53%, mangan 0,60–0,90%, cùng lưu ý về biến thể thứ hai đang lưu hành trên thị trường.

Vì sao có 2 biến thể thành phần trên thị trường?

Không phải trang nào cũng ghi cùng một bộ số cho S50C. Bảng trên là biến thể chuẩn gốc JIS G4051. Bên cạnh đó, một số trang thương mại lại ghi biến thể khác: C 0,47–0,55% | Si 0,17–0,37% | Mn 0,50–0,80% | P ≤0,035% — đây là cách ghi dễ lẫn với tiêu chuẩn GB 50# của Trung Quốc chứ không phải JIS gốc.để xác nhận thêm nguồn gốc của biến thể thứ hai này.

Khi làm việc với nhà cung cấp, nên hỏi rõ họ đang chào theo bảng thành phần nào, tránh nhầm lẫn giữa hai mác gần giống nhau.

Cơ tính & độ cứng thép tấm S50C sau nhiệt luyện

Với mẫu đã qua nhiệt luyện (tôi + ram), cơ tính chuẩn của S50C như sau:

Chỉ tiêuGiá trị
Giới hạn chảy≥ 375 MPa (mẫu Ø25, ngưỡng tối thiểu tiêu chuẩn ≥345 MPa)
Độ bền kéo≥ 630 MPa
Độ giãn dài≥ 14%
Độ thắt tiết diện≥ 40%
Độ cứng179 – 235 HB (ở trạng thái ủ: ≤ 241 HB)

Vì sao các nguồn công bố độ cứng khác nhau?

Đây là điểm cần lưu ý: bộ dữ liệu chuẩn ghi độ cứng sau tôi/ram vào khoảng 16–29 HRC, trong khi một số trang thương mại quảng cáo con số cao hơn hẳn, 40–50 HRC, cho thép đã xử lý nhiệt. Hai con số này không khớp nhau và không rõ điều kiện thử của bên công bố, nêntrước khi in số cụ thể cho từng lô hàng. Số đáng tin cậy nhất hiện tại vẫn là khoảng độ cứng HB (179–235 HB) đã nêu ở bảng trên; độ cứng HRC sau tôi/ram cụ thể nên xác nhận trực tiếp theo lô với đơn vị gia công nhiệt luyện.

Chế độ nhiệt luyện (tôi + ram) thép tấm S50C

S50C phát huy đúng thế mạnh khi qua hai bước nhiệt luyện:

  • Tôi: nung ở 810 – 860°C rồi làm nguội nhanh để đạt độ cứng cao.
  • Ram: nung lại ở 550 – 650°C sau khi tôi, nhằm giảm độ giòn và giữ lại độ dẻo cần thiết cho chi tiết chịu tải va đập.

Bỏ qua bước ram sau tôi dễ khiến chi tiết giòn, dễ nứt vỡ khi chịu lực đột ngột — đây là lý do quy trình luôn đi kèm cả hai bước chứ không tôi đơn lẻ.

Ứng dụng thép tấm S50C trong chế tạo máy

Nhờ cơ tính sau nhiệt luyện tốt, S50C phù hợp cho các chi tiết chịu lực trong cơ khí chế tạo: trục truyền động, bánh răng, khuôn dập và nhiều chi tiết máy chịu tải trọng lớn khác — riêng khuôn dập chịu mài mòn cao, nhiều xưởng còn cân nhắc thêm thép tấm SKD11, mác thép dụng cụ chuyên khuôn. Đây là nhóm ứng dụng đã được ghi nhận rõ trong dữ liệu ngành; các quy trình gia công thép tấm như cắt/tiện/phay cụ thể theo từng chi tiết thì tùy đơn hàng và nên trao đổi trực tiếp với xưởng gia công.

Ứng dụng thép tấm S50C làm trục, bánh răng, khuôn dập trong chế tạo máy cơ khí
Nhờ cơ tính tốt sau nhiệt luyện, S50C phù hợp cho trục truyền động, bánh răng và khuôn dập chịu tải trọng lớn.

Khi nào nên chọn S50C thay vì SS400 hoặc mác thép tấm khác?

Hai mác này phục vụ hai mục đích khác nhau, không thay thế lẫn nhau:

  • Chọn S50C khi chi tiết cần nhiệt luyện tôi/ram để đạt độ cứng và độ bền cao — trục, bánh răng, khuôn dập, chi tiết chịu lực tập trung.
  • Chọn SS400 (xem thêm thép tấm SS400) khi cần thép kết cấu cán nóng thông dụng cho khung, dầm, kết cấu chung, không đòi hỏi nhiệt luyện.

Nói ngắn gọn: nếu chi tiết của bạn phải qua tôi + ram thì S50C là lựa chọn đúng trục; nếu chỉ cần thép kết cấu thông thường, SS400 tiết kiệm chi phí hơn. Muốn xem đầy đủ các loại thép tấm khác đang cung cấp, tham khảo thêm trang thép tấm tổng quan.

Quy cách & báo giá thép tấm S50C tại Lưới Inox Giá Sỉ

Thép tấm S50C được cung cấp theo nhiều độ dày và khổ tấm khác nhau, xem thêm bài quy cách thép tấm để nắm chuẩn kích thước phổ biến tùy nhu cầu gia công cơ khí. Đơn giá cụ thể theo độ dày, khổ tấm và khối lượng đặt hàng thực tế: vui lòng liên hệ để được báo giá theo đúng quy cách và số lượng cần dùng.

Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm s50c, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.

Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp

  • Thép S50C có phải thép không gỉ không?
    Không, S50C là thép carbon kết cấu, không phải inox — dễ bị oxy hóa nếu không xử lý bề mặt, khác với tấm inox 201/304/316.
  • Thép S50C và SS400 khác nhau thế nào?
    S50C là thép carbon trung bình (~0,50% C) dùng nhiệt luyện tôi/ram để tăng độ cứng cho chi tiết chịu lực; SS400 là thép kết cấu cán nóng thông dụng, không nhắm tới nhiệt luyện, dùng cho kết cấu chung.
  • Thép tấm S50C có tự nhiệt luyện tại xưởng không?
    tùy đơn vị cung cấp, cần xác nhận trực tiếp qua hotline.
  • Vì sao cùng mác S50C mà mỗi nơi ghi thành phần hóa học hơi khác nhau?
    Vì tồn tại 2 biến thể lưu hành: bản chuẩn gốc JIS G4051 (C 0,47–0,53%) và bản một số trang trader ghi (C 0,47–0,55%, dễ lẫn với GB 50#) — nên hỏi rõ nhà cung cấp đang theo bảng nào.

Để lại thông tin ngay

Nhận tư vấn nhanh về quy cách, khổ lưới, vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Gọi điện Zalo Zalo Định vị Báo giá