Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm đóng tàu cấp A/B/D/E: cơ tính và tiêu chuẩn ASTM A131
Cùng một tấm thép kết cấu thân tàu, nhưng con tàu chạy vùng biển ấm và con tàu chạy vùng biển cực lạnh lại cần hai cấp thép khác nhau — không phải vì độ bền kéo đổi, mà vì khả năng chống giòn ở nhiệt độ thấp. Đó là lý do ngành đóng tàu chia thép tấm thân tàu thành 4 cấp A/B/D/E, thay vì dùng chung một loại thép tấm thông thường như CT3 hay SS400.

Bài viết này hệ thống cơ tính, thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng của 4 cấp thép tấm đóng tàu, kèm điểm dễ nhầm giữa nhóm thường A/B/D/E và nhóm cường độ cao AH/DH/EH.
Thép tấm đóng tàu là gì
Thép tấm đóng tàu cấp A/B/D/E là nhóm thép kết cấu thân tàu cường độ thường, dùng cho vỏ và các kết cấu chịu lực của tàu biển: mạn tàu, boong, vách ngăn.

Điểm khác biệt lớn nhất so với thép tấm thông thường (CT3, SS400) không nằm ở độ bền kéo, mà ở việc thép tấm đóng tàu bắt buộc được chứng nhận theo quy phạm đăng kiểm — ABS, DNV, LR, CCS, BV hoặc Vietnam Register — chứ không chỉ đạt tiêu chuẩn cơ khí chung. Yêu cầu này xuất phát từ tính chất an toàn hàng hải: kết cấu thân tàu chịu tải trọng động, va đập sóng và nhiệt độ khắc nghiệt, nên cần một bên thứ ba độc lập (đăng kiểm) kiểm định trước khi đưa vào đóng mới, sửa chữa tàu hoặc mua bảo hiểm hàng hải.
4 cấp thép tấm đóng tàu A/B/D/E khác nhau ở đâu
Bốn cấp A/B/D/E dùng chung một nền cơ tính kéo, nhưng phân tách theo khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp:
- Giới hạn chảy tối thiểu 235 MPa, độ bền kéo 400–520 MPa, độ giãn dài tối thiểu 22% — giống nhau ở cả 4 cấp.
- Năng lượng va đập V-notch tối thiểu 27J (với chiều dày ≤50mm), đo ở nhiệt độ thử khác nhau theo từng cấp:

| Cấp | Nhiệt độ thử va đập | Đặc điểm |
|---|---|---|
| A | +20°C | Dùng cho vùng khí hậu ấm, ít yêu cầu chống giòn |
| B | 0°C | Chống giòn khá hơn cấp A |
| D | -20°C | Khử oxy hoàn toàn (thêm nhôm ≥0,015%) |
| E | -40°C | Chịu lạnh và chống giòn tốt nhất trong 4 cấp |
Cấp càng cao (D, E) càng chịu được va đập ở nhiệt độ càng thấp — nghĩa là chống giòn tốt hơn khi tàu vận hành ở vùng biển lạnh. Cấp D và E được khử oxy hoàn toàn (thêm nhôm tối thiểu 0,015%), thường qua cán nóng hoặc nhiệt luyện chuẩn hóa để đạt độ dai cần thiết, phù hợp cho tấm dày và vùng ứng suất cao.
Tiêu chuẩn và đăng kiểm áp dụng cho thép tấm đóng tàu
Thép tấm đóng tàu cấp A/B/D/E tương đương tiêu chuẩn ASTM A131/A131M Grade A/B/D/E. Các tổ chức đăng kiểm quốc tế lớn — ABS (Mỹ), DNV (Na Uy), LR (Anh), CCS (Trung Quốc), BV (Pháp) — đều dùng chung ký hiệu cấp A/B/D/E cho dòng thép này, chủ yếu khác nhau ở cách kiểm định và nhiệt độ thử va đập tương ứng.

Tại Việt Nam, quy phạm liên quan là TCVN 6259 do Cục Đăng kiểm Việt Nam (Vietnam Register) ban hành.
Một điểm dễ nhầm: ngoài nhóm thường A/B/D/E, ngành đóng tàu còn có nhóm cường độ cao AH/DH/EH 32/36/40 — ký hiệu gần giống nhưng là dòng thép khác, giới hạn chảy cao hơn hẳn nhóm thường. Khi tra cứu, cần xác định rõ dự án cần nhóm thường hay nhóm cường độ cao trước khi đặt hàng, vì nhầm nhóm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán kết cấu.
Thành phần hóa học thép tấm đóng tàu
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤0,21% (cấp E: 1 nguồn ghi ≤0,18%) |
| Silic (Si) | 0,10–0,50% |
| Photpho (P) | ≤0,035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,035% |
| Nhôm (Al) | ≥0,015% (chủ yếu cấp D, E) |
Riêng Mangan, dữ liệu ngành ghi theo hai cách khác nhau: một nguồn nêu giới hạn dưới theo từng cấp (cấp A ≥2,5×C, B ≥0,80%, D ≥0,60%, E ≥0,70%), nguồn khác nêu giới hạn trên chung ≤1,3%. Hai cách ghi này nhiều khả năng bổ sung cho nhau (quy định cả mức tối thiểu lẫn tối đa) chứ không hẳn mâu thuẫn, nhưng chưa xác nhận được văn bản quy phạm gốc để chốt số chính xác. Tương tự, mức Carbon tối đa của cấp E có 2 cách ghi (≤0,18% và ≤0,21%) từ hai nguồn kỹ thuật khác nhau.
Nhôm được thêm vào chủ yếu ở cấp D và E để khử oxy hoàn toàn, giúp mịn hạt thép và đạt độ dai va đập ở nhiệt độ thấp theo yêu cầu.
Quy cách thép tấm đóng tàu tại luoiinox.com
Độ dày phổ biến của thép tấm đóng tàu phụ thuộc vị trí kết cấu sử dụng (vỏ tàu, boong, vách ngăn) — mỗi vị trí chịu tải khác nhau nên yêu cầu độ dày riêng theo tính toán kết cấu của từng tàu.

Khổ tấm (rộng x dài) tuân theo quy cách thép tấm chung hoặc theo yêu cầu đơn hàng. Luoiinox.com nhận gia công thép tấm đóng tàu — xẻ, cắt theo đúng kích thước công trình, giúp giảm hao hụt vật liệu khi thi công.
Giá thép tấm đóng tàu phụ thuộc yếu tố nào
Giá thép tấm đóng tàu biến động theo nhiều yếu tố cùng lúc, không cố định như hàng tiêu dùng:
- Cấp thép (A/B/D/E) — cấp càng cao, quy trình luyện và kiểm định càng khắt khe, giá càng cao.
- Độ dày và khổ tấm theo đơn hàng.
- Khối lượng đặt hàng (mua lẻ tấm hay theo lô lớn).
- Biến động giá thép nguyên liệu trên thị trường tại thời điểm đặt hàng.
Vì giá thép nguyên liệu thay đổi theo ngày, tham khảo giá niêm yết trôi nổi trên mạng thường không chính xác tại thời điểm đặt hàng thực tế. Cách chính xác hơn là yêu cầu báo giá theo đúng lô, đúng cấp thép và số lượng cụ thể.
Đơn giá cụ thể theo cấp/độ dày tại thời điểm hiện tại:.
Luoiinox.com hỗ trợ tư vấn chọn đúng cấp thép tấm đóng tàu theo mục đích sử dụng — từ tàu chạy vùng biển ấm (cấp A, B) đến tàu vận hành vùng lạnh sâu (cấp D, E) — trước khi báo giá, tránh trường hợp chọn nhầm cấp gây phát sinh chi phí kiểm định lại.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm đóng tàu, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Nếu công trình cần thêm các loại thép tấm khác ngoài dòng đóng tàu, xem thêm phân loại và quy cách tại trang thép tấm.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm đóng tàu cấp A và cấp E khác nhau thế nào?
Cùng cơ tính kéo (chảy ≥235 MPa, bền kéo 400–520 MPa) nhưng khác nhiệt độ thử độ dai va đập: cấp A thử ở +20°C, dùng cho tàu hoạt động vùng ấm; cấp E thử ở -40°C, chịu lạnh và chống giòn tốt nhất trong 4 cấp. - Thép tấm đóng tàu có bắt buộc giấy chứng nhận đăng kiểm không?
Có. Thép tấm đóng tàu phải được chứng nhận theo quy phạm đăng kiểm (ABS/DNV/LR/CCS/BV hoặc Vietnam Register) mới được dùng cho kết cấu chịu lực của tàu biển — đây là điểm khác biệt căn bản so với thép tấm thông thường. - Thép tấm đóng tàu có dùng cho công trình khác ngoài đóng tàu được không?
Có thể dùng cho một số kết cấu chịu lực hoặc bồn bể nhờ cơ tính cao, nhưng nên cân nhắc chi phí vì đây là dòng thép có kiểm định riêng, giá thường cao hơn thép tấm thông thường cùng độ dày. - Nhóm AH/DH/EH có phải là thép tấm đóng tàu cấp A/B/D/E không?
Không hoàn toàn. AH/DH/EH 32/36/40 là nhóm thép đóng tàu cường độ cao, giới hạn chảy cao hơn nhóm thường A/B/D/E — cần xác định đúng nhóm trước khi đặt hàng để tránh nhầm giữa hai dòng có ký hiệu gần giống nhau.
