Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm A515 là gì? Thông số và cấp độ bền
Nhiều nơi bán vẫn gộp chung A515 và A516 vào một rổ “thép tấm chịu áp lực” rồi để khách tự đoán nên chọn mác nào. Thực ra hai mác này khác trục ứng dụng: A515 nhắm tới nhiệt độ trung bình đến cao, còn A516 lại thiên về khả năng chịu lạnh và độ dai va đập tốt hơn. Nhầm mác không chỉ sai kỹ thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới an toàn của bình/nồi chịu áp lực đang vận hành.

Phần dưới giải thích thép tấm A515 là gì, tách bảng cơ tính + thành phần hóa học theo từng cấp Gr.60 – Gr.65 – Gr.70, chỉ ra điểm khác với A516, và gợi ý ứng dụng thực tế.
Thép tấm A515 là gì
Thép tấm A515 là mác thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A515/A515M, thuộc nhóm thép tấm carbon-silic, hạt thô (killed steel) — quy trình luyện tương tự thép tấm cán nóng phổ biến trên thị trường. Đây là dòng thép chuyên dùng để chế tạo bình và nồi chịu áp lực hoạt động ở nhiệt độ trung bình đến cao, khác với các mác chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ thấp.

Đặc điểm hạt thô của A515 là chủ đích thiết kế: cấu trúc hạt thô cho khả năng chịu nhiệt ổn định ở dải nhiệt độ vận hành cao, nhưng đổi lại độ dai va đập ở nhiệt độ thấp không phải thế mạnh của mác này — đây là điểm cần lưu ý khi so với A516 ở phần sau.
Các cấp độ bền của thép tấm A515: Gr.60, Gr.65, Gr.70
Thép tấm A515 chia làm 3 cấp theo độ bền, ký hiệu Gr.60, Gr.65, Gr.70 — số càng lớn thì giới hạn chảy và độ bền kéo càng cao:
| Cấp | Giới hạn chảy (min) | Độ bền kéo | Độ giãn dài (min) |
|---|---|---|---|
| Gr.60 | ≥220 MPa | 415–550 MPa | ≥25% (mẫu 50mm) / ≥21% (mẫu 200mm) |
| Gr.65 | ≥240 MPa | 450–585 MPa | ≥23% (mẫu 50mm) / ≥19% (mẫu 200mm) |
| Gr.70 | ≥260 MPa (38 ksi) | 485–620 MPa (70–90 ksi) | ≥21% (mẫu 50mm) / ≥17% (mẫu 200mm) |

Trong 3 cấp, Gr.70 phổ biến nhất trên thị trường nhờ độ bền cao nhất, phù hợp với các bình áp lực yêu cầu cường độ lớn.
giới hạn chảy Gr.70: đa số nguồn ghi 260 MPa (38 ksi), nhưng có một nguồn phụ ghi 276 MPa (40 ksi). Bảng trên dùng 260 MPa theo số đông nguồn khớp chuẩn ASTM quy đổi (38 ksi = 260 MPa), tuy nhiên cần đối chiếu thêm trước khi in vào hợp đồng kỹ thuật — nên tra thêm tiêu chuẩn nghiệm thu thép tấm trước khi ký biên bản bàn giao.
Thành phần hóa học thép tấm A515
Thành phần hóa học cũng phân theo từng cấp, trong đó hàm lượng Carbon còn phụ thuộc chiều dày tấm:
| Thành phần | Gr.60 | Gr.65 | Gr.70 |
|---|---|---|---|
| Carbon (C), tấm ≤1in | ≤0,24% | ≤0,28% | ≤0,31% (tăng dần tới ≤0,35% với tấm dày hơn) |
| Mangan (Mn) | ≤0,90% | ≤0,98% | ≤1,30% |
| Silic (Si) | 0,13–0,45% | 0,13–0,45% | 0,13–0,45% |
hàm lượng Photpho (P) và Lưu huỳnh (S) của Gr.70: một nguồn ghi ngưỡng ≤0,025% (riêng S ≤0,02%), nguồn khác ghi ≤0,035% cho cả hai — chênh lệch do khác phiên bản ASTM tham chiếu. Cả hai số đang được giữ song song, chưa tự chọn một số để công bố; khách cần số chính xác nên yêu cầu chứng chỉ thép tấm (mill certificate) kèm theo lô hàng.
Ứng dụng thực tế của thép tấm A515
Ứng dụng chính của thép tấm A515 xoay quanh các thiết bị chịu áp lực làm việc ở nhiệt độ trung bình đến cao:
- Chế tạo bình, nồi hơi (boiler) và bồn chịu áp lực.
- Lắp đặt trong nhà máy công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt.
- Thép tấm đóng tàu, bồn chứa xăng dầu, khí — theo khảo sát thực tế thị trường.

Thép tấm A515 so với A516 khác nhau thế nào
A515 và A516 dùng chung nhóm thép carbon-silic và cùng phục vụ bình chịu áp lực, nên nhiều nơi liệt kê chung một danh mục. Điểm khác biệt nằm ở phạm vi ứng dụng: A516 thiên về các thiết bị làm việc ở nhiệt độ thấp hơn, yêu cầu độ dai va đập tốt hơn A515 — trong khi A515 lại phù hợp với dải nhiệt độ trung bình đến cao.
số liệu so sánh trực tiếp (độ dai va đập Charpy, ngưỡng nhiệt độ tối thiểu) giữa hai mác chưa có trong dữ liệu đối chiếu độc lập, nên phần này chỉ nêu định hướng khác biệt chung, chưa đưa số cụ thể.
Đa số trang bán hàng liệt kê A515 và A516 cùng một nhóm sản phẩm nhưng không giải thích khi nào nên chọn mác nào — đây là khoảng trống mà nhiều khách hàng gặp phải khi tra cứu, tương tự cách nhầm lẫn thường thấy khi so sánh thép SS400 và A36.
Độ dày, quy cách thép tấm A515
Thị trường phổ biến thép tấm A515 ở dải độ dày khoảng 5ly đến 25ly, theo khảo sát thực tế — xem thêm bài quy cách thép tấm để biết khổ tấm và cách quy đổi phổ biến. quy cách/độ dày cụ thể theo tồn kho — số này cần xác nhận theo lô hàng thực tế trước khi công bố cố định.

Giá thép tấm A515 và cách nhận báo giá nhanh
Giá thép tấm A515 phụ thuộc nhiều yếu tố: độ dày, khối lượng đặt hàng, nguồn gốc nhập khẩu và biến động giá thép tại thời điểm mua. đơn giá cụ thể — vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo lô hàng thực tế.

Xem thêm các mác thép tấm khác (A36, A572, thép tấm đóng tàu…) tại trang thép tấm.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm a515, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm A515 có mấy cấp?
3 cấp: Gr.60, Gr.65, Gr.70 — trong đó Gr.70 phổ biến nhất và có độ bền cao nhất. - Việt Nam có sản xuất được thép tấm A515 không?
theo khảo sát thị trường, nhiều đơn vị thương mại cho biết loại này chủ yếu nhập khẩu do yêu cầu công nghệ cao, nhưng chưa có nguồn kỹ thuật độc lập xác nhận. - A515 khác A516 ở điểm nào?
Cùng nhóm bình áp lực nhưng khác về khả năng chịu nhiệt độ thấp và độ dai va đập — xem mục so sánh phía trên, số liệu cụ thể vẫn cần chốt thêm nguồn. - Thép tấm A515 dùng để làm gì?
Chủ yếu chế tạo bình/nồi hơi, bồn chịu áp lực làm việc nhiệt độ trung bình đến cao; ngoài ra còn dùng trong đóng tàu, lắp đặt nhà máy, bồn chứa xăng dầu.
