Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép tấm C45: thành phần và cơ tính
Cùng gọi là “thép tấm carbon” nhưng C45 và SS400 là hai mác thép khác hẳn nhau về độ cứng, và nhầm lẫn giữa hai loại này khiến không ít xưởng cơ khí chọn sai vật liệu cho chi tiết chịu lực. C45 (số hiệu vật liệu EN 1.0503) là thép kết cấu carbon trung bình, hàm lượng carbon 0,42–0,50%, chuyên dùng để tôi + ram cho trục, bánh răng, chốt và khuôn dập — khác hẳn nhóm thép tấm carbon thấp chỉ dùng để hàn kết cấu.

Phần dưới trình bày thành phần hóa học chuẩn theo EN 10083-2, cơ tính sau nhiệt luyện, quy cách độ dày đang cung cấp và so sánh với thép tấm carbon thường để biết khi nào nên chọn C45.
Thép tấm C45 là gì
C45 là thép kết cấu carbon trung bình dùng để tôi + ram, hàm lượng carbon 0,42–0,50%, số hiệu vật liệu 1.0503 theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10083-2. Mác thép này gia công cắt gọt và hàn tốt, được dùng phổ biến cho các chi tiết cơ khí chịu lực.

C45 có tên gọi tương đương ở nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau:
| Tiêu chuẩn | Tên gọi tương đương |
|---|---|
| Nhật Bản (JIS) | S45C |
| Mỹ (ASTM/AISI) | 1045 |
| Trung Quốc (GB) | 45 / 45# |
| Đức (DIN) | Ck45 |
| Nga (GOST) | 45 |
| Anh (BS) | 080M46 |
Thành phần hóa học và cơ tính thép tấm C45
Bảng thành phần hóa học chuẩn theo EN 10083-2:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,42–0,50% |
| Silic (Si) | ≤0,40% |
| Mangan (Mn) | 0,50–0,80% |
| Photpho (P) | ≤0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,045% |
| Crôm (Cr) | ≤0,40% |
| Niken (Ni) | ≤0,40% |
| Molypden (Mo) | ≤0,10% |
Ghi chú: tổng Cr+Mo+Ni ≤0,63%. Riêng mốc P và S còn lệch nhẹ giữa các nguồn quốc tế (một số ghi ≤0,035%, số khác ≤0,045%) —, bài dùng mức 0,045% vì phần lớn nguồn đồng thuận.
Về cơ tính, số liệu chuẩn theo EN 10083-2 áp dụng cho thanh sau khi tôi + ram, không phải cho tấm cán nóng ở trạng thái cung cấp thường. Với thanh d≤16mm sau tôi + ram: giới hạn chảy ≥490 MPa, độ bền kéo 700–850 MPa, độ giãn dài ≥14%. Với tiết diện dày hơn (16–40mm, 40–100mm), các ngưỡng này giảm dần. Riêng cơ tính thực tế của thép TẤM C45 cán nóng ở trạng thái chưa tôi ram thì không nên lấy nhầm số của thanh tôi ram để áp cho thép tấm cán nóng thông thường.
Về khả năng gia công, C45 hàn và cắt gọt tốt, đáp ứng yêu cầu của chi tiết chịu lực trong cơ khí chế tạo.
Quy cách, độ dày thép tấm C45 đang cung cấp
Thép tấm cán nóng nói chung có dải độ dày phổ biến từ 0,9mm trở lên — xem thêm bài quy cách thép tấm để biết các mức thông dụng. Với riêng mác C45, quy cách độ dày cụ thể đang cung cấp trên thị trường Quý khách vui lòng liên hệ để được xác nhận độ dày và khổ tấm theo lô hàng thực tế.
Khổ tấm tiêu chuẩn thường gặp là 1000x2000mm, 1220x2440mm hoặc cắt theo yêu cầu —riêng cho khổ tấm C45.
Khi đặt hàng, quy cách được đọc theo thứ tự: độ dày (ly) x khổ x chiều dài. Ví dụ tấm dày 10ly, khổ 1500x3000mm sẽ ghi là 10 x 1500 x 3000.
Ứng dụng thép tấm C45 trong cơ khí, chế tạo
Nhờ cơ tính cao sau nhiệt luyện, C45 được dùng rộng rãi trong các nhóm ứng dụng sau:
- Chi tiết chịu lực gốc của mác thép: trục, bánh răng, tay biên, chốt.
- Làm khuôn, dập, gia công thép tấm CNC/laser từ tấm dày.
- Ngành cơ khí chế tạo, ô tô, đường sắt, đóng tàu —phạm vi ngành áp dụng cụ thể.

Thép tấm C45 khác gì thép tấm carbon thường (SS400, Q345)
Khác biệt lớn nhất nằm ở hàm lượng carbon: C45 có carbon khoảng 0,45%, cao hơn hẳn nhóm thép kết cấu carbon thấp như SS400 hay Q345 (carbon ≤0,20%). Carbon cao hơn giúp C45 cứng hơn, chịu lực tốt hơn sau tôi ram, nhưng đổi lại hàn khó hơn và dễ nứt nếu không kiểm soát nhiệt khi gia công.
Nên chọn C45 khi chi tiết cần độ cứng, độ bền cao sau nhiệt luyện — như trục, bánh răng, khuôn dập. Ngược lại, với kết cấu hàn chịu uốn thông thường (khung, giá đỡ, kết cấu nhà xưởng), thép tấm carbon thấp như SS400 vừa dễ hàn vừa tiết kiệm chi phí hơn. Xem đầy đủ các loại thép tấm khác đang cung cấp tại trang tổng quan.
Giá thép tấm C45 và mua ở đâu
Giá thép tấm C45 dao động theo độ dày và biến động giá thép trên thị trường —, không nêu con số cụ thể để tránh sai lệch tại thời điểm Quý khách đặt hàng.
Khi chọn nhà cung cấp, cần lưu ý các điểm sau:
- Có đầy đủ giấy CO/CQ — tức chứng chỉ thép tấm — chứng minh nguồn gốc, thành phần thép.
- Cắt theo đúng quy cách yêu cầu (độ dày, khổ, chiều dài).
- Giao hàng khu vực miền Nam và các tỉnh lân cận.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm c45, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- Thép tấm C45 tương đương mác thép nào?
Tương đương JIS S45C (Nhật), AISI/SAE 1045 (Mỹ), GB 45 (Trung Quốc), DIN Ck45 (Đức). - Thép tấm C45 dày bao nhiêu thì có?
quy cách độ dày cụ thể cần xác nhận theo lô hàng thực tế, vui lòng liên hệ để được báo chính xác. - Thép tấm C45 có hàn được không?
Hàn được nhưng khó hơn thép carbon thấp do hàm lượng carbon trung bình, cần kiểm soát nhiệt khi hàn để tránh nứt. - Khi nào nên chọn C45 thay vì thép tấm carbon thường?
Khi chi tiết cần độ cứng, độ bền cao sau nhiệt luyện như trục, bánh răng, khuôn dập; kết cấu hàn chịu uốn thông thường nên dùng thép carbon thấp như SS400.
