Khối này được dựng để bạn thay bằng thông số thật, hình thật và nội dung kỹ thuật chuẩn sau này.
- Vật liệu: inox 201 / 304 / 316 hoặc thép mạ kẽm
- Khổ lưới: 1m, 1.2m, 1.5m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu lưới: đan, hàn, dập lỗ hoặc chống côn trùng
- Ứng dụng: lọc, chắn, bảo vệ, trang trí, cơ khí
Cam kết rõ nguồn gốc, xuất xứ vật liệu.
Có thể cung cấp theo đúng quy cách thực tế của công trình.
Hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh qua điện thoại hoặc Zalo.
Ưu tiên giá xưởng cho đơn hàng số lượng lớn.
Thép Tấm S355JR Là Gì? Tiêu Chuẩn EN 10025-2, Cơ Tính Và Ứng Dụng Kết Cấu
S355JR là mác thép kết cấu cán nóng cường độ cao theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10025-2, mã vật liệu 1.0045. Ba ký tự trong tên gọi không phải ngẫu nhiên: “S” chỉ thép kết cấu (Structural), “355” là giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa ở chiều dày ≤16mm, còn “JR” xác nhận độ dai va đập Charpy tối thiểu 27J thử ở nhiệt độ phòng +20°C. Đây là thép carbon-mangan hàm lượng carbon thấp, hàn tốt, dùng phổ biến cho kết cấu thép, cầu và nhà xưởng.

Phần dưới trình bày rõ cơ tính theo từng dải chiều dày (không gộp chung một con số), thành phần hóa học, mác tương đương ở các tiêu chuẩn khác, và so sánh trực tiếp với SS400/A36 để dễ chọn đúng mác cho công trình. Nếu đang cân nhắc giữa nhiều loại thép tấm khác nhau, xem thêm các loại thép tấm và ứng dụng theo mác ở trang tổng quan.
Thép tấm S355JR là gì
S355JR là mác thép kết cấu cán nóng cường độ cao theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10025-2, mã vật liệu 1.0045. Giải mã ký hiệu:
- S — thép kết cấu (Structural).
- 355 — giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa, áp dụng cho chiều dày ≤16mm (giảm dần khi tấm dày hơn).
- JR — đảm bảo độ dai va đập Charpy tối thiểu 27J, thử ở nhiệt độ phòng +20°C.

Về bản chất, đây là thép carbon-mangan hàm lượng carbon thấp (C ≤0,24%), tính hàn tốt, nên được dùng phổ biến cho kết cấu thép chịu lực, cầu, nhà xưởng công nghiệp.
Cơ tính thép tấm S355JR theo chiều dày
Cơ tính S355JR không phải một con số cố định mà giảm dần theo chiều dày tấm — đây là điểm nhiều nơi bỏ qua khi chỉ nêu “giới hạn chảy 355 MPa” chung chung.
| Chiều dày | Giới hạn chảy ReH | Độ bền kéo Rm |
|---|---|---|
| <3mm | 510–680 MPa | |
| ≤16mm | ≥355 MPa | 470–630 MPa |
| >16–40mm | ≥345 MPa | 470–630 MPa |
| 3–100mm | 470–630 MPa | |
| 100–250mm | 450–600 MPa | |
| >200–250mm | ≥275 MPa |
Các chỉ số khác: độ giãn dài (A) ≥22% ở chiều dày 3–40mm, giảm còn khoảng 14–20% ở chiều dày lớn; độ dai va đập Charpy ≥27J tại +20°C; độ cứng tham khảo khoảng 150–200 HB (tiêu chuẩn EN không quy định bắt buộc mục này).
Nói ngắn gọn: tấm càng dày, giới hạn chảy càng giảm — cần đối chiếu đúng dải chiều dày thực tế trước khi tính toán kết cấu, không áp một con số chung cho mọi độ dày.
Thành phần hóa học thép S355JR
Theo EN 10025-2:2004, thành phần hóa học tối đa của S355JR gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤0,24% |
| Silic (Si) | ≤0,55% |
| Mangan (Mn) | ≤1,60% |
| Đồng (Cu) | ≤0,55% |
| Nitơ (N) | ≤0,012% |
| Photpho (P) | ≤0,035–0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0,035–0,040% |
| CEV (chiều dày ≤30mm) | ≤0,47% |
** riêng hai nguyên tố P và S: một số nguồn ghi ngưỡng ≤0,040%, một số khác ghi ≤0,035%. Giá trị chuẩn theo EN 10025-2:2004 cho cấp JR là ≤0,035% (áp dụng sản phẩm phẳng), còn mốc 0,040% nhiều khả năng là số làm tròn hoặc theo phiên bản cũ hơn — chưa chốt một số duy nhất.
Hàm lượng carbon thấp và CEV được khống chế giúp S355JR có tính hàn tốt, phù hợp gia công kết cấu hàn.
S355JR tương đương mác thép nào (Q345B, SM490A, A572 Gr.50)
S355JR có các mác tương đương gần ở những tiêu chuẩn khác nhau:
- ASTM (Mỹ): A572 Gr.50 / A709 Gr.50.
- JIS (Nhật Bản): thép SM490A.
- GB (Trung Quốc): Q355B (tên gọi trước đây là thép Q345B, đổi theo GB/T 1591-2018).
Điểm cần lưu ý: đây là tương đương theo nguồn ngành, không phải phép quy đổi tuyệt đối 1-1. Nhiều trang thương mại viết thẳng “S355JR = Q345B” như một đẳng thức cố định, nhưng thực tế mỗi tiêu chuẩn có ngưỡng cơ tính và thành phần hóa học hơi khác nhau (ví dụ Q345 có giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa, thấp hơn một chút so với 355 MPa của S355JR ở cùng dải chiều dày mỏng). Trước khi thay thế mác thép trong bản vẽ thiết kế, nên đối chiếu cụ thể theo từng ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
S355JR khác gì thép tấm SS400, A36
So sánh cơ tính trực tiếp giúp thấy rõ khoảng cách giữa S355JR và hai mác phổ biến khác — xem thêm bài so sánh thép SS400 và A36 để đối chiếu chi tiết từng chỉ tiêu:
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy | Độ bền kéo |
|---|---|---|---|
| S355JR | EN 10025-2 | ≥355 MPa (≤16mm) | 470–630 MPa |
| SS400 | JIS G3101 | ≥245 MPa (≤16mm); ≥205 MPa (>100mm) | 400–510 MPa |
| A36 | ASTM A36 | ≥250 MPa (≤203mm) | 400–550 MPa |
S355JR có giới hạn chảy cao hơn rõ rệt so với cả SS400 và A36, nên phù hợp cho kết cấu chịu tải lớn hơn — cầu, nhà xưởng khung thép, thiết bị nâng hạ. Ngược lại, nếu công trình không đòi hỏi cường độ cao, thép SS400 hoặc A36 vẫn là lựa chọn kinh tế hơn cho các hạng mục kết cấu thông thường.
Ứng dụng thực tế của thép tấm S355JR
Nhờ cường độ chịu lực cao và tính hàn tốt, thép tấm S355JR được dùng phổ biến cho:
- Kết cấu thép, cầu, nhà xưởng công nghiệp.
- Đóng tàu, toa xe đường sắt.
- Thiết bị cơ khí nặng, máy xúc, máy kéo lâm nghiệp.
- Đường ống, thiết bị nâng hạ, xe tải/xe ben.

Với các đơn hàng cần cắt, khoan, uốn theo bản vẽ kết cấu, quý khách có thể tham khảo thêm dịch vụ gia công thép tấm theo yêu cầu.
Độ dày, quy cách thép tấm S355JR đang có tại Lưới Inox Giá Sỉ
** dải độ dày và kích thước khổ tấm cụ thể theo tồn kho thực tế cần xác nhận lại trước khi công bố — quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo dải độ dày và khổ tấm đang có sẵn. Để hiểu rõ hơn cách đọc ký hiệu chiều dày, khổ tấm tiêu chuẩn trong ngành, xem thêm bài quy cách thép tấm.
Giá thép tấm S355JR và cách nhận báo giá nhanh
Giá thép tấm S355JR chịu ảnh hưởng bởi độ dày, khối lượng đặt hàng và nguồn gốc (nhập khẩu hay sản xuất trong nước). ** đơn giá cụ thể tại thời điểm đặt hàng — mời liên hệ để được báo giá theo lô hàng thực tế.
Quý khách cần báo giá chi tiết & mới nhất về thép tấm s355jr, vui lòng gửi loại, quy cách và số lượng cần dùng để được tư vấn và báo giá nhanh, chuẩn nhất qua Hotline/Zalo 0902.420.492.
Giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp
- S355JR nghĩa là gì?
“S” là thép kết cấu, “355” là giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa (chiều dày ≤16mm), “JR” là đảm bảo độ dai va đập Charpy ≥27J ở nhiệt độ phòng. - S355JR có tương đương với thép nào ở Việt Nam?
Tương đương gần với GB Q355B (tên cũ Q345B) — cần kiểm cụ thể theo ứng dụng, không phải phép quy đổi tuyệt đối. - S355JR khác SS400 ở điểm nào?
S355JR có giới hạn chảy cao hơn (≥355 MPa so với ≥245 MPa của SS400), phù hợp kết cấu chịu tải lớn hơn. - S355JR dùng cho công trình nào?
Kết cấu thép, cầu, nhà xưởng, đóng tàu, toa xe đường sắt, thiết bị cơ khí nặng và thiết bị nâng hạ.
